Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huancayo, Peru 🇵🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:49 111.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:33 249.0° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 12h 43m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: -55.25°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.189 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huancayo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:15
68° Đông Đông Bắc
17:42
292° Tây Tây Bắc
11h 27m -0m 15s 04:59 18:57 05:25 18:31 05:51 18:05 11:58 151.69
2
06:15
67° Đông Đông Bắc
17:42
293° Tây Tây Bắc
11h 26m -0m 14s 04:59 18:57 05:25 18:31 05:52 18:05 11:58 151.71
3
06:15
67° Đông Đông Bắc
17:42
293° Tây Tây Bắc
11h 26m -0m 14s 05:00 18:57 05:26 18:31 05:52 18:05 11:58 151.74
4
06:15
67° Đông Đông Bắc
17:42
293° Tây Tây Bắc
11h 26m -0m 13s 05:00 18:58 05:26 18:31 05:52 18:05 11:59 151.76
5
06:16
67° Đông Đông Bắc
17:42
293° Tây Tây Bắc
11h 26m -0m 12s 05:00 18:58 05:26 18:32 05:52 18:05 11:59 151.78
6
06:16
67° Đông Đông Bắc
17:42
293° Tây Tây Bắc
11h 26m -0m 11s 05:00 18:58 05:26 18:32 05:53 18:05 11:59 151.80
7
06:16
67° Đông Đông Bắc
17:42
293° Tây Tây Bắc
11h 25m -0m 11s 05:00 18:58 05:27 18:32 05:53 18:05 11:59 151.82
8
06:17
67° Đông Đông Bắc
17:42
293° Tây Tây Bắc
11h 25m -0m 10s 05:01 18:58 05:27 18:32 05:53 18:06 11:59 151.84
9
06:17
67° Đông Đông Bắc
17:42
293° Tây Tây Bắc
11h 25m -0m 09s 05:01 18:58 05:27 18:32 05:53 18:06 11:59 151.86
10
06:17
67° Đông Đông Bắc
17:42
293° Tây Tây Bắc
11h 25m -0m 08s 05:01 18:58 05:27 18:32 05:54 18:06 12:00 151.88
11
06:17
66° Đông Đông Bắc
17:43
294° Tây Tây Bắc
11h 25m -0m 08s 05:01 18:59 05:28 18:32 05:54 18:06 12:00 151.90
12
06:18
66° Đông Đông Bắc
17:43
294° Tây Tây Bắc
11h 25m -0m 07s 05:02 18:59 05:28 18:33 05:54 18:06 12:00 151.91
13
06:18
66° Đông Đông Bắc
17:43
294° Tây Tây Bắc
11h 25m -0m 06s 05:02 18:59 05:28 18:33 05:55 18:06 12:00 151.93
14
06:18
66° Đông Đông Bắc
17:43
294° Tây Tây Bắc
11h 24m -0m 05s 05:02 18:59 05:28 18:33 05:55 18:07 12:01 151.94
15
06:18
66° Đông Đông Bắc
17:43
294° Tây Tây Bắc
11h 24m -0m 04s 05:02 18:59 05:29 18:33 05:55 18:07 12:01 151.96
16
06:19
66° Đông Đông Bắc
17:43
294° Tây Tây Bắc
11h 24m -0m 04s 05:03 19:00 05:29 18:33 05:55 18:07 12:01 151.97
17
06:19
66° Đông Đông Bắc
17:44
294° Tây Tây Bắc
11h 24m -0m 03s 05:03 19:00 05:29 18:33 05:56 18:07 12:01 151.98
18
06:19
66° Đông Đông Bắc
17:44
294° Tây Tây Bắc
11h 24m -0m 02s 05:03 19:00 05:29 18:34 05:56 18:07 12:01 151.99
19
06:19
66° Đông Đông Bắc
17:44
294° Tây Tây Bắc
11h 24m -0m 01s 05:03 19:00 05:30 18:34 05:56 18:07 12:02 152.00
20
06:20
66° Đông Đông Bắc
17:44
294° Tây Tây Bắc
11h 24m -0m 00s 05:03 19:00 05:30 18:34 05:56 18:08 12:02 152.01
21
06:20
66° Đông Đông Bắc
17:44
294° Tây Tây Bắc
11h 24m -0m 00s 05:04 19:01 05:30 18:34 05:56 18:08 12:02 152.02
22
06:20
66° Đông Đông Bắc
17:45
294° Tây Tây Bắc
11h 24m +0m 00s 05:04 19:01 05:30 18:35 05:57 18:08 12:02 152.03
23
06:20
66° Đông Đông Bắc
17:45
294° Tây Tây Bắc
11h 24m +0m 01s 05:04 19:01 05:30 18:35 05:57 18:08 12:02 152.04
24
06:20
66° Đông Đông Bắc
17:45
294° Tây Tây Bắc
11h 24m +0m 02s 05:04 19:01 05:31 18:35 05:57 18:09 12:03 152.05
25
06:21
66° Đông Đông Bắc
17:45
294° Tây Tây Bắc
11h 24m +0m 03s 05:05 19:02 05:31 18:35 05:57 18:09 12:03 152.05
26
06:21
66° Đông Đông Bắc
17:46
294° Tây Tây Bắc
11h 24m +0m 03s 05:05 19:02 05:31 18:35 05:57 18:09 12:03 152.06
27
06:21
66° Đông Đông Bắc
17:46
294° Tây Tây Bắc
11h 24m +0m 04s 05:05 19:02 05:31 18:36 05:58 18:09 12:03 152.06
28
06:21
66° Đông Đông Bắc
17:46
294° Tây Tây Bắc
11h 24m +0m 05s 05:05 19:02 05:31 18:36 05:58 18:10 12:04 152.07
29
06:21
66° Đông Đông Bắc
17:46
294° Tây Tây Bắc
11h 25m +0m 06s 05:05 19:02 05:32 18:36 05:58 18:10 12:04 152.07
30
06:21
66° Đông Đông Bắc
17:47
294° Tây Tây Bắc
11h 25m +0m 07s 05:05 19:03 05:32 18:36 05:58 18:10 12:04 152.08

Trong Huancayo, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 04 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Huancayo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Huancayo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Huancayo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Peru:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí