Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huaraz, Peru 🇵🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:02 ↑ 111.1° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:38 ↑ 249.0° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 12h 36m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 13.31°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.181 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huaraz
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:14
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 25s | 05:02 | 19:12 | 05:27 | 18:47 | 05:52 | 18:22 | 12:07 | 150.73 |
| 2 |
06:14
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 25s | 05:02 | 19:11 | 05:27 | 18:46 | 05:52 | 18:21 | 12:07 | 150.77 |
| 3 |
06:14
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 24s | 05:02 | 19:11 | 05:27 | 18:46 | 05:52 | 18:21 | 12:07 | 150.81 |
| 4 |
06:14
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 24s | 05:02 | 19:11 | 05:27 | 18:46 | 05:52 | 18:21 | 12:06 | 150.84 |
| 5 |
06:14
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 24s | 05:02 | 19:11 | 05:27 | 18:46 | 05:52 | 18:20 | 12:06 | 150.88 |
| 6 |
06:14
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 23s | 05:02 | 19:11 | 05:27 | 18:45 | 05:52 | 18:20 | 12:06 | 150.92 |
| 7 |
06:15
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 23s | 05:02 | 19:10 | 05:27 | 18:45 | 05:52 | 18:20 | 12:06 | 150.95 |
| 8 |
06:15
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 23s | 05:02 | 19:10 | 05:27 | 18:45 | 05:52 | 18:20 | 12:06 | 150.99 |
| 9 |
06:15
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 22s | 05:02 | 19:10 | 05:27 | 18:45 | 05:52 | 18:20 | 12:06 | 151.03 |
| 10 |
06:15
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 22s | 05:02 | 19:10 | 05:27 | 18:45 | 05:53 | 18:19 | 12:06 | 151.06 |
| 11 |
06:15
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 21s | 05:02 | 19:10 | 05:27 | 18:45 | 05:53 | 18:19 | 12:06 | 151.10 |
| 12 |
06:15
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 21s | 05:02 | 19:10 | 05:27 | 18:44 | 05:53 | 18:19 | 12:06 | 151.13 |
| 13 |
06:15
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 21s | 05:02 | 19:10 | 05:28 | 18:44 | 05:53 | 18:19 | 12:06 | 151.16 |
| 14 |
06:16
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 20s | 05:02 | 19:10 | 05:28 | 18:44 | 05:53 | 18:19 | 12:06 | 151.20 |
| 15 |
06:16
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 20s | 05:02 | 19:10 | 05:28 | 18:44 | 05:53 | 18:19 | 12:06 | 151.23 |
| 16 |
06:16
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 19s | 05:02 | 19:10 | 05:28 | 18:44 | 05:53 | 18:19 | 12:06 | 151.26 |
| 17 |
06:16
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 19s | 05:03 | 19:09 | 05:28 | 18:44 | 05:54 | 18:18 | 12:06 | 151.29 |
| 18 |
06:16
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 19s | 05:03 | 19:09 | 05:28 | 18:44 | 05:54 | 18:18 | 12:06 | 151.32 |
| 19 |
06:17
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 18s | 05:03 | 19:09 | 05:28 | 18:44 | 05:54 | 18:18 | 12:06 | 151.35 |
| 20 |
06:17
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 18s | 05:03 | 19:09 | 05:28 | 18:44 | 05:54 | 18:18 | 12:06 | 151.38 |
| 21 |
06:17
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 17s | 05:03 | 19:09 | 05:29 | 18:44 | 05:54 | 18:18 | 12:06 | 151.41 |
| 22 |
06:17
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 17s | 05:03 | 19:09 | 05:29 | 18:44 | 05:54 | 18:18 | 12:06 | 151.44 |
| 23 |
06:17
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 16s | 05:03 | 19:10 | 05:29 | 18:44 | 05:55 | 18:18 | 12:06 | 151.47 |
| 24 |
06:18
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 16s | 05:03 | 19:10 | 05:29 | 18:44 | 05:55 | 18:18 | 12:06 | 151.49 |
| 25 |
06:18
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 15s | 05:04 | 19:10 | 05:29 | 18:44 | 05:55 | 18:18 | 12:07 | 151.52 |
| 26 |
06:18
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 15s | 05:04 | 19:10 | 05:29 | 18:44 | 05:55 | 18:18 | 12:07 | 151.55 |
| 27 |
06:18
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 14s | 05:04 | 19:10 | 05:30 | 18:44 | 05:56 | 18:18 | 12:07 | 151.57 |
| 28 |
06:19
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 14s | 05:04 | 19:10 | 05:30 | 18:44 | 05:56 | 18:18 | 12:07 | 151.60 |
| 29 |
06:19
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 13s | 05:04 | 19:10 | 05:30 | 18:44 | 05:56 | 18:18 | 12:07 | 151.62 |
| 30 |
06:19
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 13s | 05:04 | 19:10 | 05:30 | 18:44 | 05:56 | 18:18 | 12:07 | 151.65 |
| 31 |
06:19
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 12s | 05:05 | 19:10 | 05:30 | 18:44 | 05:56 | 18:18 | 12:07 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Huaraz. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Huaraz, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 06 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 04.