Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Inaruwa, Nepal 🇳🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:06 66.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:39 293.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 32m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 34.0°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.394 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Inaruwa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:05
106° ESE
17:13
254° WSW
11h 08m -1m 21s 04:47 18:32 05:14 18:05 05:41 17:38 11:39 148.49
2
06:06
106° ESE
17:13
254° WSW
11h 06m -1m 21s 04:47 18:31 05:14 18:04 05:42 17:37 11:39 148.46
3
06:07
106° ESE
17:12
253° WSW
11h 05m -1m 20s 04:48 18:31 05:15 18:04 05:42 17:36 11:39 148.42
4
06:07
107° ESE
17:11
253° WSW
11h 04m -1m 19s 04:48 18:30 05:15 18:03 05:43 17:36 11:39 148.38
5
06:08
107° ESE
17:11
253° WSW
11h 02m -1m 18s 04:49 18:30 05:16 18:03 05:43 17:35 11:39 148.34
6
06:09
108° ESE
17:10
252° WSW
11h 01m -1m 17s 04:49 18:29 05:17 18:02 05:45 17:35 11:39 148.31
7
06:09
108° ESE
17:09
252° WSW
11h 00m -1m 17s 04:50 18:29 05:17 18:02 05:45 17:34 11:40 148.27
8
06:10
108° ESE
17:09
252° WSW
10h 58m -1m 16s 04:50 18:28 05:18 18:01 05:45 17:33 11:40 148.24
9
06:11
108° ESE
17:08
251° WSW
10h 57m -1m 15s 04:51 18:28 05:18 18:01 05:46 17:33 11:40 148.20
10
06:11
109° ESE
17:08
251° WSW
10h 56m -1m 14s 04:52 18:28 05:19 18:00 05:47 17:32 11:40 148.16
11
06:12
109° ESE
17:07
251° WSW
10h 55m -1m 13s 04:52 18:27 05:20 18:00 05:47 17:32 11:40 148.13
12
06:13
109° ESE
17:07
250° WSW
10h 53m -1m 11s 04:53 18:27 05:20 17:59 05:48 17:32 11:40 148.09
13
06:14
110° ESE
17:06
250° WSW
10h 52m -1m 10s 04:53 18:26 05:21 17:59 05:49 17:31 11:40 148.06
14
06:14
110° ESE
17:06
250° WSW
10h 51m -1m 09s 04:54 18:26 05:22 17:59 05:49 17:31 11:40 148.03
15
06:15
110° ESE
17:06
250° WSW
10h 50m -1m 08s 04:55 18:26 05:22 17:58 05:50 17:30 11:40 147.99
16
06:16
111° ESE
17:05
249° WSW
10h 49m -1m 07s 04:55 18:26 05:23 17:58 05:51 17:30 11:41 147.96
17
06:17
111° ESE
17:05
249° WSW
10h 48m -1m 06s 04:56 18:25 05:24 17:58 05:52 17:30 11:41 147.92
18
06:17
111° ESE
17:04
249° WSW
10h 47m -1m 04s 04:57 18:25 05:24 17:57 05:52 17:29 11:41 147.89
19
06:18
111° ESE
17:04
248° WSW
10h 46m -1m 03s 04:57 18:25 05:25 17:57 05:53 17:29 11:41 147.86
20
06:19
112° ESE
17:04
248° WSW
10h 45m -1m 01s 04:58 18:25 05:26 17:57 05:54 17:29 11:41 147.83
21
06:20
112° ESE
17:04
248° WSW
10h 44m -1m 00s 04:59 18:25 05:26 17:57 05:54 17:29 11:42 147.79
22
06:20
112° ESE
17:03
248° WSW
10h 43m -0m 59s 04:59 18:25 05:27 17:57 05:55 17:29 11:42 147.76
23
06:21
112° ESE
17:03
248° WSW
10h 42m -0m 57s 05:00 18:24 05:28 17:57 05:56 17:28 11:42 147.74
24
06:22
113° ESE
17:03
247° WSW
10h 41m -0m 56s 05:00 18:24 05:28 17:56 05:57 17:28 11:42 147.71
25
06:23
113° ESE
17:03
247° WSW
10h 40m -0m 54s 05:01 18:24 05:29 17:56 05:57 17:28 11:43 147.68
26
06:23
113° ESE
17:03
247° WSW
10h 39m -0m 52s 05:02 18:24 05:30 17:56 05:58 17:28 11:43 147.65
27
06:24
113° ESE
17:03
247° WSW
10h 38m -0m 51s 05:02 18:24 05:30 17:56 05:59 17:28 11:43 147.62
28
06:25
114° ESE
17:03
246° WSW
10h 37m -0m 49s 05:03 18:24 05:31 17:56 05:59 17:28 11:44 147.60
29
06:26
114° ESE
17:02
246° WSW
10h 36m -0m 47s 05:04 18:24 05:32 17:56 06:00 17:28 11:44 147.57
30
06:26
114° ESE
17:02
246° WSW
10h 36m -0m 46s 05:04 18:24 05:32 17:56 06:01 17:28 11:44 147.55

Trong Inaruwa, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc tháng 11 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Inaruwa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Inaruwa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Inaruwa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nepal:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí