Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Iquique, Chile 🇨🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 07:04 68.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:09 291.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 04m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.12°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.419 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Iquique

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:52
114° ÉSE
20:07
246° WSZ
13m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 33s 05:28 21:30 05:58 21:01 06:27 20:32 13:29 147.52
2
06:52
114° ÉSE
20:08
246° WSZ
13m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 05:28 21:31 05:58 21:01 06:27 20:32 13:29 147.49
3
06:52
114° ÉSE
20:08
246° WSZ
13m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 05:28 21:32 05:58 21:02 06:27 20:33 13:30 147.47
4
06:52
114° ÉSE
20:09
246° WSZ
13m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 28s 05:28 21:33 05:58 21:03 06:27 20:34 13:30 147.45
5
06:52
114° ÉSE
20:10
246° WSZ
13m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 27s 05:29 21:33 05:58 21:03 06:27 20:34 13:31 147.43
6
06:52
114° ÉSE
20:10
246° WSZ
13m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 25s 05:29 21:34 05:59 21:04 06:27 20:35 13:31 147.41
7
06:53
114° ÉSE
20:11
245° WSZ
13m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 24s 05:29 21:35 05:59 21:05 06:28 20:36 13:31 147.39
8
06:53
115° ÉSE
20:11
245° WSZ
13m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 22s 05:29 21:35 05:59 21:05 06:28 20:36 13:32 147.37
9
06:53
115° ÉSE
20:12
245° WSZ
13m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 21s 05:29 21:36 05:59 21:06 06:28 20:37 13:32 147.35
10
06:53
115° ÉSE
20:13
245° WSZ
13m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 19s 05:29 21:37 05:59 21:07 06:28 20:38 13:33 147.33
11
06:54
115° ÉSE
20:13
245° WSZ
13m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 18s 05:29 21:38 06:00 21:07 06:29 20:38 13:33 147.31
12
06:54
115° ÉSE
20:14
245° WSZ
13m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 16s 05:30 21:38 06:00 21:08 06:29 20:39 13:34 147.29
13
06:54
115° ÉSE
20:15
245° WSZ
13m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 14s 05:30 21:39 06:00 21:09 06:29 20:40 13:34 147.28
14
06:55
115° ÉSE
20:15
245° WSZ
13m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 13s 05:30 21:40 06:01 21:09 06:30 20:40 13:35 147.26
15
06:55
115° ÉSE
20:16
245° WSZ
13m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 11s 05:31 21:40 06:01 21:10 06:30 20:41 13:35 147.25
16
06:55
115° ÉSE
20:16
245° WSZ
13m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 09s 05:31 21:41 06:01 21:10 06:30 20:41 13:35 147.23
17
06:56
115° ÉSE
20:17
245° WSZ
13m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 08s 05:31 21:41 06:02 21:11 06:31 20:42 13:36 147.22
18
06:56
115° ÉSE
20:17
245° WSZ
13m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 06s 05:32 21:42 06:02 21:12 06:31 20:42 13:36 147.20
19
06:57
115° ÉSE
20:18
245° WSZ
13m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 04s 05:32 21:42 06:02 21:12 06:32 20:43 13:37 147.19
20
06:57
115° ÉSE
20:18
245° WSZ
13m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 02s 05:33 21:43 06:03 21:13 06:32 20:43 13:37 147.18
21
06:58
115° ÉSE
20:19
245° WSZ
13m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 01s 05:33 21:43 06:03 21:13 06:33 20:44 13:38 147.17
22
06:58
115° ÉSE
20:19
245° WSZ
13m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 00s 05:34 21:44 06:04 21:14 06:33 20:44 13:38 147.16
23
06:59
115° ÉSE
20:20
245° WSZ
13m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 02s 05:34 21:44 06:04 21:14 06:34 20:45 13:39 147.15
24
06:59
115° ÉSE
20:20
245° WSZ
13m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 03s 05:35 21:45 06:05 21:15 06:34 20:45 13:39 147.14
25
07:00
115° ÉSE
20:21
245° WSZ
13m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 05s 05:35 21:45 06:05 21:15 06:35 20:46 13:40 147.13
26
07:00
115° ÉSE
20:21
245° WSZ
13m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 07s 05:36 21:46 06:06 21:15 06:35 20:46 13:40 147.12
27
07:01
115° ÉSE
20:22
245° WSZ
13m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 09s 05:36 21:46 06:07 21:16 06:36 20:47 13:41 147.12
28
07:01
115° ÉSE
20:22
245° WSZ
13m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 10s 05:37 21:46 06:07 21:16 06:36 20:47 13:41 147.12
29
07:02
115° ÉSE
20:22
245° WSZ
13m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 12s 05:38 21:47 06:08 21:16 06:37 20:47 13:42 147.11
30
07:03
115° ÉSE
20:23
245° WSZ
13m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 14s 05:38 21:47 06:08 21:17 06:38 20:48 13:42 147.11
31
07:03
115° ÉSE
20:23
245° WSZ
13m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 15s 05:39 21:47 06:09 21:17 06:38 20:48 13:43 147.11

Trong Iquique, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 đến 06 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 30 hoặc tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Iquique

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Iquique

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Iquique

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Chile:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí