Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Janzūr, Libya 🇱🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:49 81.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:31 278.4° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 41m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -12.6°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.711 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Janzūr

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:21
68° Đông Đông Bắc
20:06
292° Tây Tây Bắc
13h 44m -1m 29s 04:47 21:40 05:22 21:05 05:54 20:33 13:14 151.83
2
06:22
68° Đông Đông Bắc
20:05
292° Tây Tây Bắc
13h 42m -1m 30s 04:48 21:39 05:22 21:04 05:55 20:32 13:14 151.81
3
06:23
68° Đông Đông Bắc
20:04
291° Tây Tây Bắc
13h 41m -1m 31s 04:49 21:37 05:23 21:03 05:55 20:31 13:14 151.79
4
06:23
69° Đông Đông Bắc
20:03
291° Tây Tây Bắc
13h 39m -1m 33s 04:50 21:36 05:24 21:02 05:56 20:30 13:14 151.77
5
06:24
69° Đông Đông Bắc
20:02
291° Tây Tây Bắc
13h 38m -1m 34s 04:51 21:35 05:25 21:01 05:57 20:30 13:13 151.75
6
06:25
70° Đông Đông Bắc
20:01
290° Tây Tây Bắc
13h 36m -1m 35s 04:52 21:34 05:26 21:00 05:58 20:29 13:13 151.73
7
06:25
70° Đông Đông Bắc
20:01
290° Tây Tây Bắc
13h 35m -1m 36s 04:53 21:33 05:27 20:59 05:58 20:28 13:13 151.71
8
06:26
70° Đông Đông Bắc
20:00
290° Tây Tây Bắc
13h 33m -1m 38s 04:54 21:31 05:27 20:58 05:59 20:27 13:13 151.69
9
06:27
70° Đông Đông Bắc
19:59
289° Tây Tây Bắc
13h 31m -1m 39s 04:55 21:30 05:28 20:57 06:00 20:25 13:13 151.66
10
06:27
71° Đông Đông Bắc
19:58
289° Tây Tây Bắc
13h 30m -1m 40s 04:56 21:29 05:29 20:56 06:01 20:24 13:13 151.64
11
06:28
71° Đông Đông Bắc
19:57
289° Tây Tây Bắc
13h 28m -1m 41s 04:57 21:27 05:30 20:55 06:01 20:23 13:13 151.62
12
06:29
72° Đông Đông Bắc
19:56
288° Tây Tây Bắc
13h 26m -1m 42s 04:58 21:26 05:31 20:53 06:02 20:22 13:13 151.59
13
06:30
72° Đông Đông Bắc
19:55
288° Tây Tây Bắc
13h 25m -1m 43s 04:59 21:25 05:32 20:52 06:03 20:21 13:12 151.57
14
06:30
72° Đông Đông Bắc
19:54
288° Tây Tây Bắc
13h 23m -1m 44s 05:00 21:23 05:33 20:51 06:04 20:20 13:12 151.54
15
06:31
73° Đông Đông Bắc
19:52
287° Tây Tây Bắc
13h 21m -1m 45s 05:01 21:22 05:33 20:50 06:04 20:19 13:12 151.51
16
06:32
73° Đông Đông Bắc
19:51
287° Tây Tây Bắc
13h 19m -1m 45s 05:02 21:21 05:34 20:49 06:05 20:18 13:12 151.49
17
06:32
73° Đông Đông Bắc
19:50
286° Tây Tây Bắc
13h 18m -1m 46s 05:03 21:19 05:35 20:47 06:06 20:17 13:12 151.46
18
06:33
74° Đông Đông Bắc
19:49
286° Tây Tây Bắc
13h 16m -1m 47s 05:04 21:18 05:36 20:46 06:07 20:15 13:11 151.43
19
06:34
74° Đông Đông Bắc
19:48
286° Tây Tây Bắc
13h 14m -1m 48s 05:05 21:17 05:37 20:45 06:07 20:14 13:11 151.40
20
06:34
75° Đông Đông Bắc
19:47
285° Tây Tây Bắc
13h 12m -1m 49s 05:06 21:15 05:37 20:44 06:08 20:13 13:11 151.37
21
06:35
75° Đông Đông Bắc
19:46
285° Tây Tây Bắc
13h 10m -1m 49s 05:07 21:14 05:38 20:42 06:09 20:12 13:11 151.34
22
06:36
75° Đông Đông Bắc
19:45
284° Tây Tây Bắc
13h 08m -1m 50s 05:08 21:12 05:39 20:41 06:09 20:11 13:10 151.31
23
06:36
76° Đông Đông Bắc
19:43
284° Tây Tây Bắc
13h 07m -1m 51s 05:08 21:11 05:40 20:40 06:10 20:09 13:10 151.27
24
06:37
76° Đông Đông Bắc
19:42
284° Tây Tây Bắc
13h 05m -1m 51s 05:09 21:09 05:41 20:38 06:11 20:08 13:10 151.24
25
06:38
77° Đông Đông Bắc
19:41
283° Tây Tây Bắc
13h 03m -1m 52s 05:10 21:08 05:42 20:37 06:12 20:07 13:10 151.21
26
06:38
77° Đông Đông Bắc
19:40
283° Tây Tây Bắc
13h 01m -1m 52s 05:11 21:07 05:42 20:36 06:12 20:06 13:09 151.18
27
06:39
78° Đông Đông Bắc
19:39
282° Tây Tây Bắc
12h 59m -1m 53s 05:12 21:05 05:43 20:34 06:13 20:04 13:09 151.14
28
06:40
78° Đông Đông Bắc
19:37
282° Tây Tây Bắc
12h 57m -1m 53s 05:13 21:04 05:44 20:33 06:14 20:03 13:09 151.11
29
06:40
78° Đông Đông Bắc
19:36
281° Tây Tây Bắc
12h 55m -1m 54s 05:14 21:02 05:45 20:31 06:14 20:02 13:09 151.07
30
06:41
79° Đông
19:35
281° Tây
12h 53m -1m 54s 05:15 21:01 05:45 20:30 06:15 20:00 13:08 151.04
31
06:42
79° Đông
19:33
281° Tây
12h 51m -1m 55s 05:16 20:59 05:46 20:29 06:16 19:59 13:08 151.01

Trong Janzūr, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Janzūr

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Janzūr

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Janzūr

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Libya:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí