Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jayapura, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:42 ↑ 67.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:40 ↑ 292.8° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 58m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 9.33°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jayapura
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:35
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 02s | 04:21 | 18:48 | 04:47 | 18:22 | 05:12 | 17:57 | 11:34 | 151.68 |
| 2 |
05:35
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 02s | 04:21 | 18:48 | 04:47 | 18:22 | 05:13 | 17:57 | 11:35 | 151.70 |
| 3 |
05:35
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 02s | 04:21 | 18:49 | 04:47 | 18:23 | 05:13 | 17:57 | 11:35 | 151.72 |
| 4 |
05:36
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 02s | 04:21 | 18:49 | 04:47 | 18:23 | 05:13 | 17:57 | 11:35 | 151.75 |
| 5 |
05:36
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 02s | 04:21 | 18:49 | 04:47 | 18:23 | 05:13 | 17:57 | 11:35 | 151.78 |
| 6 |
05:36
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 02s | 04:21 | 18:49 | 04:47 | 18:23 | 05:13 | 17:57 | 11:35 | 151.80 |
| 7 |
05:36
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 02s | 04:21 | 18:49 | 04:47 | 18:23 | 05:13 | 17:58 | 11:35 | 151.82 |
| 8 |
05:36
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 01s | 04:22 | 18:50 | 04:48 | 18:24 | 05:14 | 17:58 | 11:36 | 151.84 |
| 9 |
05:37
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 01s | 04:22 | 18:50 | 04:48 | 18:24 | 05:14 | 17:58 | 11:36 | 151.85 |
| 10 |
05:37
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 01s | 04:22 | 18:50 | 04:48 | 18:24 | 05:14 | 17:58 | 11:36 | 151.88 |
| 11 |
05:37
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 01s | 04:22 | 18:50 | 04:48 | 18:24 | 05:14 | 17:58 | 11:36 | 151.88 |
| 12 |
05:37
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:36
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 01s | 04:22 | 18:51 | 04:48 | 18:25 | 05:14 | 17:59 | 11:36 | 151.91 |
| 13 |
05:37
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:36
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 01s | 04:22 | 18:51 | 04:49 | 18:25 | 05:15 | 17:59 | 11:37 | 151.92 |
| 14 |
05:38
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:36
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 01s | 04:23 | 18:51 | 04:49 | 18:25 | 05:15 | 17:59 | 11:37 | 151.94 |
| 15 |
05:38
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:36
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 00s | 04:23 | 18:51 | 04:49 | 18:25 | 05:15 | 17:59 | 11:37 | 151.95 |
| 16 |
05:38
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:36
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 00s | 04:23 | 18:52 | 04:49 | 18:25 | 05:15 | 17:59 | 11:37 | 151.97 |
| 17 |
05:38
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:37
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 00s | 04:23 | 18:52 | 04:49 | 18:26 | 05:15 | 18:00 | 11:37 | 151.98 |
| 18 |
05:39
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:37
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 00s | 04:23 | 18:52 | 04:50 | 18:26 | 05:16 | 18:00 | 11:38 | 151.99 |
| 19 |
05:39
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:37
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 00s | 04:24 | 18:52 | 04:50 | 18:26 | 05:16 | 18:00 | 11:38 | 152.00 |
| 20 |
05:39
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:37
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 00s | 04:24 | 18:52 | 04:50 | 18:26 | 05:16 | 18:00 | 11:38 | 152.01 |
| 21 |
05:39
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:37
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 00s | 04:24 | 18:53 | 04:50 | 18:26 | 05:16 | 18:00 | 11:38 | 152.02 |
| 22 |
05:39
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 00s | 04:24 | 18:53 | 04:50 | 18:27 | 05:17 | 18:01 | 11:39 | 152.03 |
| 23 |
05:40
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 00s | 04:24 | 18:53 | 04:51 | 18:27 | 05:17 | 18:01 | 11:39 | 152.04 |
| 24 |
05:40
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 00s | 04:25 | 18:53 | 04:51 | 18:27 | 05:17 | 18:01 | 11:39 | 152.05 |
| 25 |
05:40
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 00s | 04:25 | 18:54 | 04:51 | 18:27 | 05:17 | 18:01 | 11:39 | 152.05 |
| 26 |
05:40
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 00s | 04:25 | 18:54 | 04:51 | 18:28 | 05:17 | 18:02 | 11:39 | 152.06 |
| 27 |
05:41
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 00s | 04:25 | 18:54 | 04:52 | 18:28 | 05:18 | 18:02 | 11:40 | 152.06 |
| 28 |
05:41
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 00s | 04:26 | 18:54 | 04:52 | 18:28 | 05:18 | 18:02 | 11:40 | 152.07 |
| 29 |
05:41
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 00s | 04:26 | 18:54 | 04:52 | 18:28 | 05:18 | 18:02 | 11:40 | 152.07 |
| 30 |
05:41
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 01s | 04:26 | 18:54 | 04:52 | 18:28 | 05:18 | 18:02 | 11:40 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Jayapura. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Jayapura, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 26 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Jayapura
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Jayapura
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Jayapura
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Jayapura.