Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Juba, Nam Sudan 🇸🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:41 ↑ 66.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:05 ↑ 293.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 23m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 0.27°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.903 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Juba
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:42
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | +0m 14s | 04:30 | 19:11 | 04:55 | 18:46 | 05:20 | 18:21 | 11:50 | 150.73 |
| 2 |
05:42
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | +0m 13s | 04:29 | 19:11 | 04:55 | 18:46 | 05:20 | 18:21 | 11:50 | 150.75 |
| 3 |
05:41
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | +0m 13s | 04:29 | 19:11 | 04:54 | 18:46 | 05:19 | 18:21 | 11:50 | 150.79 |
| 4 |
05:41
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | +0m 13s | 04:29 | 19:11 | 04:54 | 18:46 | 05:19 | 18:21 | 11:50 | 150.83 |
| 5 |
05:41
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | +0m 13s | 04:28 | 19:11 | 04:54 | 18:46 | 05:19 | 18:21 | 11:50 | 150.88 |
| 6 |
05:41
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | +0m 13s | 04:28 | 19:12 | 04:54 | 18:46 | 05:19 | 18:21 | 11:50 | 150.91 |
| 7 |
05:41
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | +0m 13s | 04:28 | 19:12 | 04:53 | 18:46 | 05:18 | 18:21 | 11:50 | 150.94 |
| 8 |
05:40
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | +0m 13s | 04:28 | 19:12 | 04:53 | 18:46 | 05:18 | 18:21 | 11:50 | 150.99 |
| 9 |
05:40
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | +0m 12s | 04:27 | 19:12 | 04:53 | 18:47 | 05:18 | 18:21 | 11:50 | 151.02 |
| 10 |
05:40
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | +0m 12s | 04:27 | 19:12 | 04:53 | 18:47 | 05:18 | 18:21 | 11:50 | 151.06 |
| 11 |
05:40
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | +0m 12s | 04:27 | 19:12 | 04:52 | 18:47 | 05:18 | 18:21 | 11:50 | 151.09 |
| 12 |
05:40
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | +0m 12s | 04:27 | 19:13 | 04:52 | 18:47 | 05:18 | 18:22 | 11:50 | 151.13 |
| 13 |
05:40
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | +0m 12s | 04:26 | 19:13 | 04:52 | 18:47 | 05:17 | 18:22 | 11:50 | 151.16 |
| 14 |
05:40
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | +0m 11s | 04:26 | 19:13 | 04:52 | 18:47 | 05:17 | 18:22 | 11:50 | 151.19 |
| 15 |
05:40
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | +0m 11s | 04:26 | 19:13 | 04:52 | 18:48 | 05:17 | 18:22 | 11:50 | 151.21 |
| 16 |
05:39
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | +0m 11s | 04:26 | 19:14 | 04:51 | 18:48 | 05:17 | 18:22 | 11:50 | 151.26 |
| 17 |
05:39
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | +0m 11s | 04:26 | 19:14 | 04:51 | 18:48 | 05:17 | 18:22 | 11:50 | 151.28 |
| 18 |
05:39
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | +0m 10s | 04:25 | 19:14 | 04:51 | 18:48 | 05:17 | 18:22 | 11:50 | 151.31 |
| 19 |
05:39
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | +0m 10s | 04:25 | 19:14 | 04:51 | 18:48 | 05:17 | 18:23 | 11:50 | 151.34 |
| 20 |
05:39
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | +0m 10s | 04:25 | 19:15 | 04:51 | 18:49 | 05:17 | 18:23 | 11:50 | 151.38 |
| 21 |
05:39
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 10s | 04:25 | 19:15 | 04:51 | 18:49 | 05:17 | 18:23 | 11:50 | 151.41 |
| 22 |
05:39
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 10s | 04:25 | 19:15 | 04:51 | 18:49 | 05:17 | 18:23 | 11:50 | 151.44 |
| 23 |
05:39
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 09s | 04:25 | 19:15 | 04:51 | 18:49 | 05:17 | 18:23 | 11:50 | 151.46 |
| 24 |
05:39
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 09s | 04:25 | 19:16 | 04:51 | 18:49 | 05:17 | 18:24 | 11:50 | 151.49 |
| 25 |
05:39
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 09s | 04:25 | 19:16 | 04:51 | 18:50 | 05:17 | 18:24 | 11:50 | 151.52 |
| 26 |
05:39
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 08s | 04:24 | 19:16 | 04:51 | 18:50 | 05:17 | 18:24 | 11:50 | 151.55 |
| 27 |
05:39
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 08s | 04:24 | 19:16 | 04:51 | 18:50 | 05:17 | 18:24 | 11:50 | 151.56 |
| 28 |
05:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 08s | 04:24 | 19:17 | 04:51 | 18:50 | 05:17 | 18:24 | 11:50 | 151.59 |
| 29 |
05:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 08s | 04:24 | 19:17 | 04:51 | 18:51 | 05:17 | 18:25 | 11:51 | 151.61 |
| 30 |
05:40
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 07s | 04:24 | 19:17 | 04:51 | 18:51 | 05:17 | 18:25 | 11:51 | 151.63 |
| 31 |
05:40
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 07s | 04:24 | 19:18 | 04:51 | 18:51 | 05:17 | 18:25 | 11:51 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Juba. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Juba, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 16 đến 29 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 28 đến 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Juba
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Juba
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Sudan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Juba
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Juba.