Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kampala, Uganda 🇺🇬
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:56 ↑ 110.7° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 19:02 ↑ 249.4° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 12h 05m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 37.6°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.178 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kampala
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:43
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:31 | 20:01 | 05:56 | 19:37 | 06:21 | 19:12 | 12:46 | 150.72 |
| 2 |
06:43
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:31 | 20:01 | 05:56 | 19:37 | 06:21 | 19:12 | 12:46 | 150.76 |
| 3 |
06:42
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:31 | 20:01 | 05:56 | 19:36 | 06:21 | 19:12 | 12:46 | 150.79 |
| 4 |
06:42
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:31 | 20:02 | 05:56 | 19:36 | 06:20 | 19:12 | 12:46 | 150.83 |
| 5 |
06:42
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:30 | 20:02 | 05:55 | 19:36 | 06:20 | 19:12 | 12:46 | 150.87 |
| 6 |
06:42
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:30 | 20:02 | 05:55 | 19:36 | 06:20 | 19:12 | 12:46 | 150.91 |
| 7 |
06:42
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:30 | 20:02 | 05:55 | 19:36 | 06:20 | 19:11 | 12:46 | 150.94 |
| 8 |
06:42
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:30 | 20:02 | 05:55 | 19:37 | 06:20 | 19:11 | 12:46 | 150.98 |
| 9 |
06:42
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:30 | 20:02 | 05:55 | 19:37 | 06:20 | 19:11 | 12:46 | 151.01 |
| 10 |
06:42
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:29 | 20:02 | 05:55 | 19:37 | 06:20 | 19:11 | 12:46 | 151.05 |
| 11 |
06:42
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:29 | 20:02 | 05:55 | 19:37 | 06:20 | 19:11 | 12:46 | 151.09 |
| 12 |
06:42
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:29 | 20:02 | 05:54 | 19:37 | 06:20 | 19:12 | 12:46 | 151.12 |
| 13 |
06:42
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:29 | 20:02 | 05:54 | 19:37 | 06:20 | 19:12 | 12:46 | 151.15 |
| 14 |
06:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:29 | 20:02 | 05:54 | 19:37 | 06:20 | 19:12 | 12:46 | 151.19 |
| 15 |
06:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:29 | 20:02 | 05:54 | 19:37 | 06:19 | 19:12 | 12:46 | 151.22 |
| 16 |
06:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:29 | 20:03 | 05:54 | 19:37 | 06:19 | 19:12 | 12:46 | 151.25 |
| 17 |
06:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:29 | 20:03 | 05:54 | 19:37 | 06:19 | 19:12 | 12:46 | 151.28 |
| 18 |
06:42
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:28 | 20:03 | 05:54 | 19:37 | 06:19 | 19:12 | 12:46 | 151.31 |
| 19 |
06:42
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:28 | 20:03 | 05:54 | 19:37 | 06:19 | 19:12 | 12:46 | 151.34 |
| 20 |
06:42
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:28 | 20:03 | 05:54 | 19:38 | 06:19 | 19:12 | 12:46 | 151.38 |
| 21 |
06:42
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:28 | 20:03 | 05:54 | 19:38 | 06:19 | 19:12 | 12:46 | 151.40 |
| 22 |
06:42
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:28 | 20:04 | 05:54 | 19:38 | 06:19 | 19:12 | 12:46 | 151.43 |
| 23 |
06:42
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:28 | 20:04 | 05:54 | 19:38 | 06:20 | 19:12 | 12:46 | 151.46 |
| 24 |
06:42
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:28 | 20:04 | 05:54 | 19:38 | 06:20 | 19:13 | 12:46 | 151.49 |
| 25 |
06:42
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:28 | 20:04 | 05:54 | 19:38 | 06:20 | 19:13 | 12:46 | 151.51 |
| 26 |
06:42
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:28 | 20:04 | 05:54 | 19:38 | 06:20 | 19:13 | 12:46 | 151.54 |
| 27 |
06:42
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:28 | 20:05 | 05:54 | 19:39 | 06:20 | 19:13 | 12:46 | 151.56 |
| 28 |
06:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:28 | 20:05 | 05:54 | 19:39 | 06:20 | 19:13 | 12:46 | 151.59 |
| 29 |
06:43
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:28 | 20:05 | 05:54 | 19:39 | 06:20 | 19:13 | 12:47 | 151.61 |
| 30 |
06:43
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 05:28 | 20:05 | 05:54 | 19:39 | 06:20 | 19:13 | 12:47 | 151.64 |
| 31 |
06:43
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 08m | +0m 01s | 05:28 | 20:05 | 05:54 | 19:39 | 06:20 | 19:14 | 12:47 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kampala. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kampala, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 03 đến 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31.