Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kampung Pasir Gudang Baru, Malaysia 🇲🇾
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:15 ↑ 99.5° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:19 ↑ 260.7° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 04m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 65.17°
Khoảng cách đến mặt trời: 148.048 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kampung Pasir Gudang Baru
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 02s | 05:41 | 20:22 | 06:07 | 19:56 | 06:33 | 19:30 | 13:02 | 151.68 |
| 2 |
06:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 02s | 05:41 | 20:23 | 06:07 | 19:57 | 06:33 | 19:31 | 13:02 | 151.70 |
| 3 |
06:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 02s | 05:41 | 20:23 | 06:08 | 19:57 | 06:33 | 19:31 | 13:02 | 151.72 |
| 4 |
06:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 02s | 05:41 | 20:23 | 06:08 | 19:57 | 06:34 | 19:31 | 13:02 | 151.75 |
| 5 |
06:57
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 02s | 05:42 | 20:23 | 06:08 | 19:57 | 06:34 | 19:31 | 13:02 | 151.77 |
| 6 |
06:57
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 02s | 05:42 | 20:24 | 06:08 | 19:57 | 06:34 | 19:31 | 13:03 | 151.79 |
| 7 |
06:57
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 01s | 05:42 | 20:24 | 06:08 | 19:58 | 06:34 | 19:32 | 13:03 | 151.81 |
| 8 |
06:57
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 01s | 05:42 | 20:24 | 06:08 | 19:58 | 06:34 | 19:32 | 13:03 | 151.83 |
| 9 |
06:57
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 01s | 05:42 | 20:24 | 06:08 | 19:58 | 06:34 | 19:32 | 13:03 | 151.85 |
| 10 |
06:57
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 01s | 05:42 | 20:25 | 06:08 | 19:58 | 06:35 | 19:32 | 13:03 | 151.87 |
| 11 |
06:58
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 01s | 05:42 | 20:25 | 06:09 | 19:59 | 06:35 | 19:33 | 13:04 | 151.89 |
| 12 |
06:58
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 01s | 05:42 | 20:25 | 06:09 | 19:59 | 06:35 | 19:33 | 13:04 | 151.90 |
| 13 |
06:58
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 01s | 05:43 | 20:25 | 06:09 | 19:59 | 06:35 | 19:33 | 13:04 | 151.92 |
| 14 |
06:58
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 01s | 05:43 | 20:26 | 06:09 | 19:59 | 06:35 | 19:33 | 13:04 | 151.94 |
| 15 |
06:58
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 00s | 05:43 | 20:26 | 06:09 | 20:00 | 06:35 | 19:33 | 13:04 | 151.95 |
| 16 |
06:59
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 00s | 05:43 | 20:26 | 06:09 | 20:00 | 06:36 | 19:34 | 13:05 | 151.96 |
| 17 |
06:59
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 00s | 05:43 | 20:26 | 06:10 | 20:00 | 06:36 | 19:34 | 13:05 | 151.98 |
| 18 |
06:59
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 00s | 05:44 | 20:27 | 06:10 | 20:00 | 06:36 | 19:34 | 13:05 | 151.99 |
| 19 |
06:59
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 00s | 05:44 | 20:27 | 06:10 | 20:01 | 06:36 | 19:34 | 13:05 | 152.00 |
| 20 |
06:59
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 00s | 05:44 | 20:27 | 06:10 | 20:01 | 06:36 | 19:35 | 13:05 | 152.01 |
| 21 |
07:00
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 00s | 05:44 | 20:27 | 06:11 | 20:01 | 06:37 | 19:35 | 13:06 | 152.02 |
| 22 |
07:00
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | -0m 00s | 05:44 | 20:28 | 06:11 | 20:01 | 06:37 | 19:35 | 13:06 | 152.03 |
| 23 |
07:00
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | -0m 00s | 05:45 | 20:28 | 06:11 | 20:01 | 06:37 | 19:35 | 13:06 | 152.04 |
| 24 |
07:00
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | -0m 00s | 05:45 | 20:28 | 06:11 | 20:02 | 06:37 | 19:35 | 13:06 | 152.04 |
| 25 |
07:01
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | -0m 00s | 05:45 | 20:28 | 06:11 | 20:02 | 06:38 | 19:36 | 13:07 | 152.05 |
| 26 |
07:01
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | -0m 00s | 05:45 | 20:28 | 06:12 | 20:02 | 06:38 | 19:36 | 13:07 | 152.06 |
| 27 |
07:01
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | -0m 00s | 05:45 | 20:29 | 06:12 | 20:02 | 06:38 | 19:36 | 13:07 | 152.06 |
| 28 |
07:01
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | -0m 00s | 05:46 | 20:29 | 06:12 | 20:02 | 06:38 | 19:36 | 13:07 | 152.07 |
| 29 |
07:01
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | -0m 00s | 05:46 | 20:29 | 06:12 | 20:03 | 06:38 | 19:36 | 13:07 | 152.07 |
| 30 |
07:02
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | -0m 01s | 05:46 | 20:29 | 06:13 | 20:03 | 06:39 | 19:37 | 13:08 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kampung Pasir Gudang Baru. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kampung Pasir Gudang Baru, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 04 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 30.