Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kamsar, Guinea 🇬🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:36 ↑ 66.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:20 ↑ 293.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 43m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 2.52°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.897 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kamsar
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:35
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | +0m 15s | 05:18 | 20:34 | 05:45 | 20:07 | 06:12 | 19:40 | 12:56 | 151.69 |
| 2 |
06:35
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | +0m 14s | 05:17 | 20:35 | 05:45 | 20:07 | 06:12 | 19:41 | 12:56 | 151.70 |
| 3 |
06:35
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | +0m 13s | 05:17 | 20:35 | 05:45 | 20:08 | 06:12 | 19:41 | 12:56 | 151.74 |
| 4 |
06:35
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | +0m 12s | 05:17 | 20:35 | 05:45 | 20:08 | 06:12 | 19:41 | 12:56 | 151.75 |
| 5 |
06:35
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | +0m 12s | 05:17 | 20:36 | 05:45 | 20:08 | 06:12 | 19:41 | 12:56 | 151.77 |
| 6 |
06:35
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 11s | 05:17 | 20:36 | 05:45 | 20:09 | 06:12 | 19:42 | 12:57 | 151.79 |
| 7 |
06:35
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 10s | 05:17 | 20:36 | 05:45 | 20:09 | 06:12 | 19:42 | 12:57 | 151.82 |
| 8 |
06:35
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 10s | 05:17 | 20:37 | 05:45 | 20:09 | 06:12 | 19:42 | 12:57 | 151.83 |
| 9 |
06:35
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 09s | 05:18 | 20:37 | 05:45 | 20:10 | 06:12 | 19:43 | 12:57 | 151.86 |
| 10 |
06:36
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 08s | 05:18 | 20:37 | 05:45 | 20:10 | 06:12 | 19:43 | 12:57 | 151.87 |
| 11 |
06:36
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 07s | 05:18 | 20:38 | 05:45 | 20:10 | 06:12 | 19:43 | 12:58 | 151.89 |
| 12 |
06:36
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | +0m 07s | 05:18 | 20:38 | 05:45 | 20:10 | 06:12 | 19:43 | 12:58 | 151.91 |
| 13 |
06:36
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | +0m 06s | 05:18 | 20:38 | 05:45 | 20:11 | 06:12 | 19:44 | 12:58 | 151.92 |
| 14 |
06:36
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | +0m 05s | 05:18 | 20:39 | 05:46 | 20:11 | 06:13 | 19:44 | 12:58 | 151.94 |
| 15 |
06:36
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | +0m 04s | 05:18 | 20:39 | 05:46 | 20:11 | 06:13 | 19:44 | 12:58 | 151.95 |
| 16 |
06:37
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | +0m 04s | 05:18 | 20:39 | 05:46 | 20:12 | 06:13 | 19:45 | 12:59 | 151.97 |
| 17 |
06:37
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | +0m 03s | 05:18 | 20:39 | 05:46 | 20:12 | 06:13 | 19:45 | 12:59 | 151.98 |
| 18 |
06:37
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | +0m 02s | 05:19 | 20:40 | 05:46 | 20:12 | 06:13 | 19:45 | 12:59 | 151.99 |
| 19 |
06:37
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | +0m 01s | 05:19 | 20:40 | 05:46 | 20:12 | 06:14 | 19:45 | 12:59 | 152.00 |
| 20 |
06:37
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | +0m 00s | 05:19 | 20:40 | 05:47 | 20:13 | 06:14 | 19:45 | 12:59 | 152.01 |
| 21 |
06:38
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | +0m 00s | 05:19 | 20:40 | 05:47 | 20:13 | 06:14 | 19:46 | 13:00 | 152.02 |
| 22 |
06:38
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | -0m 00s | 05:19 | 20:41 | 05:47 | 20:13 | 06:14 | 19:46 | 13:00 | 152.03 |
| 23 |
06:38
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | -0m 01s | 05:20 | 20:41 | 05:47 | 20:13 | 06:14 | 19:46 | 13:00 | 152.04 |
| 24 |
06:38
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | -0m 02s | 05:20 | 20:41 | 05:48 | 20:13 | 06:15 | 19:46 | 13:00 | 152.04 |
| 25 |
06:38
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | -0m 02s | 05:20 | 20:41 | 05:48 | 20:14 | 06:15 | 19:46 | 13:01 | 152.05 |
| 26 |
06:39
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | -0m 03s | 05:20 | 20:41 | 05:48 | 20:14 | 06:15 | 19:47 | 13:01 | 152.06 |
| 27 |
06:39
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | -0m 04s | 05:21 | 20:41 | 05:48 | 20:14 | 06:15 | 19:47 | 13:01 | 152.06 |
| 28 |
06:39
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | -0m 05s | 05:21 | 20:42 | 05:49 | 20:14 | 06:16 | 19:47 | 13:01 | 152.07 |
| 29 |
06:39
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | -0m 05s | 05:21 | 20:42 | 05:49 | 20:14 | 06:16 | 19:47 | 13:01 | 152.07 |
| 30 |
06:40
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | -0m 06s | 05:22 | 20:42 | 05:49 | 20:14 | 06:16 | 19:47 | 13:02 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kamsar. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kamsar, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 09 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 29 hoặc tháng 6 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kamsar
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kamsar
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Guinea:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kamsar
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kamsar.