Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kattaqo’rg’on, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:10 80.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:04 279.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 54m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -11.97°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.748 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kattaqo’rg’on

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:03
108° Đông Đông Nam
17:32
252° Tây Tây Nam
10h 29m -2m 19s 05:31 19:04 06:03 18:33 06:35 18:01 12:18 148.49
2
07:04
109° Đông Đông Nam
17:31
251° Tây Tây Nam
10h 26m -2m 17s 05:32 19:03 06:04 18:31 06:36 18:00 12:18 148.45
3
07:05
109° Đông Đông Nam
17:30
251° Tây Tây Nam
10h 24m -2m 16s 05:33 19:02 06:05 18:30 06:37 17:59 12:18 148.42
4
07:07
110° Đông Đông Nam
17:29
250° Tây Tây Nam
10h 22m -2m 15s 05:34 19:01 06:06 18:29 06:38 17:58 12:18 148.38
5
07:08
110° Đông Đông Nam
17:28
250° Tây Tây Nam
10h 19m -2m 14s 05:35 19:00 06:07 18:28 06:39 17:57 12:18 148.34
6
07:09
110° Đông Đông Nam
17:27
250° Tây Tây Nam
10h 17m -2m 12s 05:36 18:59 06:08 18:28 06:40 17:56 12:18 148.31
7
07:10
111° Đông Đông Nam
17:26
249° Tây Tây Nam
10h 15m -2m 11s 05:37 18:58 06:09 18:27 06:41 17:55 12:18 148.27
8
07:11
111° Đông Đông Nam
17:25
249° Tây Tây Nam
10h 13m -2m 09s 05:38 18:57 06:10 18:26 06:42 17:54 12:18 148.23
9
07:12
112° Đông Đông Nam
17:24
248° Tây Tây Nam
10h 11m -2m 08s 05:39 18:57 06:11 18:25 06:43 17:53 12:18 148.20
10
07:13
112° Đông Đông Nam
17:23
248° Tây Tây Nam
10h 09m -2m 06s 05:40 18:56 06:12 18:24 06:44 17:52 12:18 148.16
11
07:15
112° Đông Đông Nam
17:22
248° Tây Tây Nam
10h 07m -2m 05s 05:41 18:55 06:13 18:23 06:45 17:51 12:18 148.13
12
07:16
113° Đông Đông Nam
17:21
247° Tây Tây Nam
10h 05m -2m 03s 05:42 18:54 06:14 18:22 06:46 17:50 12:18 148.09
13
07:17
113° Đông Đông Nam
17:20
247° Tây Tây Nam
10h 02m -2m 01s 05:43 18:54 06:15 18:22 06:48 17:49 12:19 148.06
14
07:18
113° Đông Đông Nam
17:19
246° Tây Tây Nam
10h 00m -1m 59s 05:44 18:53 06:16 18:21 06:49 17:48 12:19 148.02
15
07:19
114° Đông Đông Nam
17:18
246° Tây Tây Nam
9h 59m -1m 57s 05:45 18:52 06:17 18:20 06:50 17:48 12:19 147.99
16
07:20
114° Đông Đông Nam
17:17
246° Tây Tây Nam
9h 57m -1m 55s 05:46 18:52 06:18 18:20 06:51 17:47 12:19 147.96
17
07:22
114° Đông Đông Nam
17:17
246° Tây Tây Nam
9h 55m -1m 53s 05:47 18:51 06:19 18:19 06:52 17:46 12:19 147.92
18
07:23
115° Đông Đông Nam
17:16
245° Tây Tây Nam
9h 53m -1m 51s 05:48 18:50 06:20 18:18 06:53 17:46 12:19 147.89
19
07:24
115° Đông Đông Nam
17:15
245° Tây Tây Nam
9h 51m -1m 49s 05:49 18:50 06:21 18:18 06:54 17:45 12:20 147.86
20
07:25
115° Đông Đông Nam
17:15
245° Tây Tây Nam
9h 49m -1m 46s 05:50 18:49 06:22 18:17 06:55 17:45 12:20 147.82
21
07:26
116° Đông Đông Nam
17:14
244° Tây Tây Nam
9h 48m -1m 44s 05:51 18:49 06:23 18:17 06:56 17:44 12:20 147.79
22
07:27
116° Đông Đông Nam
17:13
244° Tây Tây Nam
9h 46m -1m 41s 05:52 18:49 06:24 18:16 06:57 17:43 12:20 147.76
23
07:28
116° Đông Đông Nam
17:13
244° Tây Tây Nam
9h 44m -1m 39s 05:53 18:48 06:25 18:16 06:58 17:43 12:21 147.73
24
07:29
116° Đông Đông Nam
17:12
243° Tây Tây Nam
9h 43m -1m 36s 05:54 18:48 06:26 18:16 06:59 17:42 12:21 147.71
25
07:30
117° Đông Đông Nam
17:12
243° Tây Tây Nam
9h 41m -1m 34s 05:55 18:47 06:27 18:15 07:00 17:42 12:21 147.68
26
07:32
117° Đông Đông Nam
17:11
243° Tây Tây Nam
9h 39m -1m 31s 05:56 18:47 06:28 18:15 07:01 17:42 12:22 147.65
27
07:33
117° Đông Đông Nam
17:11
243° Tây Tây Nam
9h 38m -1m 28s 05:57 18:47 06:29 18:15 07:02 17:41 12:22 147.62
28
07:34
118° Đông Đông Nam
17:11
242° Tây Tây Nam
9h 37m -1m 25s 05:58 18:47 06:30 18:14 07:03 17:41 12:22 147.60
29
07:35
118° Đông Đông Nam
17:10
242° Tây Tây Nam
9h 35m -1m 22s 05:59 18:46 06:31 18:14 07:04 17:41 12:23 147.57
30
07:36
118° Đông Đông Nam
17:10
242° Tây Tây Nam
9h 34m -1m 19s 05:59 18:46 06:32 18:14 07:05 17:41 12:23 147.55

Trong Kattaqo’rg’on, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kattaqo’rg’on

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kattaqo’rg’on

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kattaqo’rg’on

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uzbekistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí