Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kattaqo’rg’on, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:07 79.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:06 280.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 59m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 28.29°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.814 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kattaqo’rg’on

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:08
99° Đông
18:26
261° Tây
11h 17m +2m 35s 05:38 19:56 06:10 19:25 06:41 18:53 12:47 148.22
2
07:07
99° Đông
18:27
261° Tây
11h 19m +2m 35s 05:37 19:57 06:08 19:26 06:39 18:55 12:47 148.26
3
07:05
98° Đông
18:28
262° Tây
11h 22m +2m 35s 05:35 19:58 06:07 19:27 06:38 18:56 12:46 148.29
4
07:04
98° Đông
18:29
262° Tây
11h 25m +2m 36s 05:34 19:59 06:05 19:28 06:36 18:57 12:46 148.33
5
07:02
97° Đông
18:30
263° Tây
11h 27m +2m 36s 05:32 20:00 06:04 19:29 06:35 18:58 12:46 148.37
6
07:01
97° Đông
18:31
263° Tây
11h 30m +2m 36s 05:31 20:01 06:02 19:30 06:33 18:59 12:46 148.41
7
06:59
96° Đông
18:32
264° Tây
11h 33m +2m 37s 05:29 20:02 06:01 19:31 06:32 19:00 12:46 148.44
8
06:58
96° Đông
18:33
264° Tây
11h 35m +2m 37s 05:28 20:04 05:59 19:32 06:30 19:01 12:45 148.48
9
06:56
95° Đông
18:34
265° Tây
11h 38m +2m 37s 05:26 20:05 05:58 19:33 06:29 19:02 12:45 148.52
10
06:55
95° Đông
18:35
266° Tây
11h 40m +2m 37s 05:24 20:06 05:56 19:34 06:27 19:03 12:45 148.56
11
06:53
94° Đông
18:37
266° Tây
11h 43m +2m 37s 05:23 20:07 05:54 19:35 06:26 19:04 12:45 148.60
12
06:51
94° Đông
18:38
266° Tây
11h 46m +2m 38s 05:21 20:08 05:53 19:36 06:24 19:05 12:44 148.65
13
06:50
93° Đông
18:39
267° Tây
11h 48m +2m 38s 05:20 20:09 05:51 19:37 06:22 19:06 12:44 148.69
14
06:48
93° Đông
18:40
268° Tây
11h 51m +2m 38s 05:18 20:10 05:50 19:38 06:21 19:07 12:44 148.73
15
06:47
92° Đông
18:41
268° Tây
11h 54m +2m 38s 05:16 20:11 05:48 19:40 06:19 19:08 12:43 148.77
16
06:45
92° Đông
18:42
269° Tây
11h 56m +2m 38s 05:15 20:12 05:46 19:41 06:18 19:09 12:43 148.81
17
06:43
91° Đông
18:43
269° Tây
11h 59m +2m 38s 05:13 20:14 05:45 19:42 06:16 19:10 12:43 148.85
18
06:42
91° Đông
18:44
270° Tây
12h 02m +2m 38s 05:11 20:15 05:43 19:43 06:14 19:11 12:43 148.89
19
06:40
90° Đông
18:45
270° Tây
12h 04m +2m 38s 05:09 20:16 05:41 19:44 06:13 19:12 12:42 148.93
20
06:39
90° Đông
18:46
271° Tây
12h 07m +2m 38s 05:08 20:17 05:40 19:45 06:11 19:13 12:42 148.97
21
06:37
89° Đông
18:47
271° Tây
12h 09m +2m 38s 05:06 20:18 05:38 19:46 06:09 19:14 12:42 149.02
22
06:35
89° Đông
18:48
272° Tây
12h 12m +2m 38s 05:04 20:19 05:36 19:47 06:08 19:15 12:41 149.06
23
06:34
88° Đông
18:49
272° Tây
12h 15m +2m 38s 05:03 20:20 05:35 19:48 06:06 19:17 12:41 149.10
24
06:32
88° Đông
18:50
273° Tây
12h 17m +2m 38s 05:01 20:22 05:33 19:49 06:05 19:18 12:41 149.14
25
06:30
87° Đông
18:51
273° Tây
12h 20m +2m 38s 04:59 20:23 05:31 19:50 06:03 19:19 12:41 149.18
26
06:29
86° Đông
18:52
274° Tây
12h 23m +2m 38s 04:57 20:24 05:30 19:51 06:01 19:20 12:40 149.22
27
06:27
86° Đông
18:53
274° Tây
12h 25m +2m 37s 04:55 20:25 05:28 19:53 06:00 19:21 12:40 149.26
28
06:26
86° Đông
18:54
275° Tây
12h 28m +2m 37s 04:54 20:26 05:26 19:54 05:58 19:22 12:40 149.31
29
06:24
85° Đông
18:55
275° Tây
12h 31m +2m 37s 04:52 20:28 05:25 19:55 05:56 19:23 12:39 149.35
30
06:22
84° Đông
18:56
276° Tây
12h 33m +2m 37s 04:50 20:29 05:23 19:56 05:55 19:24 12:39 149.39
31
06:21
84° Đông
18:57
276° Tây
12h 36m +2m 37s 04:48 20:30 05:21 19:57 05:53 19:25 12:39 149.43

Trong Kattaqo’rg’on, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kattaqo’rg’on

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kattaqo’rg’on

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kattaqo’rg’on

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uzbekistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí