Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kendari, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:57 ↑ 67.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:51 ↑ 292.8° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 53m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 45.58°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kendari
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:48
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 10s | 04:36 | 18:57 | 05:01 | 18:32 | 05:26 | 18:07 | 11:47 | 150.71 |
| 2 |
05:48
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 09s | 04:36 | 18:57 | 05:01 | 18:32 | 05:26 | 18:07 | 11:46 | 150.76 |
| 3 |
05:48
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 09s | 04:36 | 18:57 | 05:01 | 18:32 | 05:26 | 18:07 | 11:46 | 150.81 |
| 4 |
05:48
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 09s | 04:36 | 18:57 | 05:01 | 18:32 | 05:26 | 18:07 | 11:46 | 150.83 |
| 5 |
05:48
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 09s | 04:36 | 18:57 | 05:01 | 18:32 | 05:26 | 18:07 | 11:46 | 150.86 |
| 6 |
05:48
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 09s | 04:36 | 18:57 | 05:01 | 18:32 | 05:26 | 18:07 | 11:46 | 150.91 |
| 7 |
05:48
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 09s | 04:36 | 18:57 | 05:01 | 18:31 | 05:25 | 18:07 | 11:46 | 150.93 |
| 8 |
05:48
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 09s | 04:35 | 18:56 | 05:00 | 18:31 | 05:25 | 18:06 | 11:46 | 150.98 |
| 9 |
05:48
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 08s | 04:35 | 18:56 | 05:00 | 18:31 | 05:25 | 18:06 | 11:46 | 151.01 |
| 10 |
05:48
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 08s | 04:35 | 18:56 | 05:00 | 18:31 | 05:25 | 18:06 | 11:46 | 151.05 |
| 11 |
05:48
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 08s | 04:35 | 18:56 | 05:00 | 18:31 | 05:25 | 18:06 | 11:46 | 151.10 |
| 12 |
05:48
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 08s | 04:35 | 18:56 | 05:00 | 18:31 | 05:25 | 18:06 | 11:46 | 151.11 |
| 13 |
05:48
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 08s | 04:35 | 18:56 | 05:00 | 18:31 | 05:26 | 18:06 | 11:46 | 151.15 |
| 14 |
05:48
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 08s | 04:35 | 18:57 | 05:00 | 18:31 | 05:26 | 18:06 | 11:46 | 151.20 |
| 15 |
05:48
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 08s | 04:35 | 18:57 | 05:00 | 18:31 | 05:26 | 18:06 | 11:46 | 151.22 |
| 16 |
05:48
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 07s | 04:35 | 18:57 | 05:00 | 18:31 | 05:26 | 18:06 | 11:46 | 151.26 |
| 17 |
05:48
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 07s | 04:35 | 18:57 | 05:00 | 18:31 | 05:26 | 18:06 | 11:46 | 151.30 |
| 18 |
05:48
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 07s | 04:35 | 18:57 | 05:00 | 18:31 | 05:26 | 18:06 | 11:46 | 151.31 |
| 19 |
05:48
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 07s | 04:35 | 18:57 | 05:00 | 18:31 | 05:26 | 18:06 | 11:46 | 151.34 |
| 20 |
05:48
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 07s | 04:35 | 18:57 | 05:01 | 18:31 | 05:26 | 18:06 | 11:46 | 151.37 |
| 21 |
05:48
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 06s | 04:35 | 18:57 | 05:01 | 18:31 | 05:26 | 18:06 | 11:46 | 151.40 |
| 22 |
05:49
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 06s | 04:35 | 18:57 | 05:01 | 18:32 | 05:26 | 18:06 | 11:46 | 151.43 |
| 23 |
05:49
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 06s | 04:35 | 18:57 | 05:01 | 18:32 | 05:26 | 18:06 | 11:46 | 151.47 |
| 24 |
05:49
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 06s | 04:35 | 18:57 | 05:01 | 18:32 | 05:26 | 18:06 | 11:46 | 151.48 |
| 25 |
05:49
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 06s | 04:35 | 18:58 | 05:01 | 18:32 | 05:26 | 18:06 | 11:46 | 151.51 |
| 26 |
05:49
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 06s | 04:35 | 18:58 | 05:01 | 18:32 | 05:27 | 18:06 | 11:46 | 151.53 |
| 27 |
05:49
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 05s | 04:35 | 18:58 | 05:01 | 18:32 | 05:27 | 18:06 | 11:47 | 151.57 |
| 28 |
05:50
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 05s | 04:35 | 18:58 | 05:01 | 18:32 | 05:27 | 18:07 | 11:47 | 151.60 |
| 29 |
05:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 05s | 04:36 | 18:58 | 05:01 | 18:32 | 05:27 | 18:07 | 11:47 | 151.61 |
| 30 |
05:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 05s | 04:36 | 18:58 | 05:01 | 18:32 | 05:27 | 18:07 | 11:47 | 151.64 |
| 31 |
05:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 05s | 04:36 | 18:58 | 05:02 | 18:33 | 05:27 | 18:07 | 11:47 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kendari. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kendari, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 06.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kendari
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kendari
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kendari
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kendari.