Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kendari, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:57 ↑ 67.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:51 ↑ 292.8° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 53m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 45.89°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kendari
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 04s | 04:36 | 18:59 | 05:02 | 18:33 | 05:27 | 18:07 | 11:47 | 151.69 |
| 2 |
05:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 04s | 04:36 | 18:59 | 05:02 | 18:33 | 05:28 | 18:07 | 11:47 | 151.70 |
| 3 |
05:51
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 04s | 04:36 | 18:59 | 05:02 | 18:33 | 05:28 | 18:07 | 11:48 | 151.73 |
| 4 |
05:51
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 04s | 04:36 | 18:59 | 05:02 | 18:33 | 05:28 | 18:07 | 11:48 | 151.76 |
| 5 |
05:51
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 03s | 04:36 | 18:59 | 05:02 | 18:33 | 05:28 | 18:08 | 11:48 | 151.78 |
| 6 |
05:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 03s | 04:37 | 19:00 | 05:03 | 18:34 | 05:28 | 18:08 | 11:48 | 151.80 |
| 7 |
05:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 03s | 04:37 | 19:00 | 05:03 | 18:34 | 05:29 | 18:08 | 11:48 | 151.81 |
| 8 |
05:52
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 03s | 04:37 | 19:00 | 05:03 | 18:34 | 05:29 | 18:08 | 11:48 | 151.84 |
| 9 |
05:52
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 03s | 04:37 | 19:00 | 05:03 | 18:34 | 05:29 | 18:08 | 11:49 | 151.86 |
| 10 |
05:52
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 02s | 04:37 | 19:00 | 05:03 | 18:34 | 05:29 | 18:08 | 11:49 | 151.88 |
| 11 |
05:52
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 02s | 04:37 | 19:01 | 05:03 | 18:35 | 05:29 | 18:09 | 11:49 | 151.89 |
| 12 |
05:53
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 02s | 04:38 | 19:01 | 05:04 | 18:35 | 05:30 | 18:09 | 11:49 | 151.91 |
| 13 |
05:53
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 02s | 04:38 | 19:01 | 05:04 | 18:35 | 05:30 | 18:09 | 11:49 | 151.92 |
| 14 |
05:53
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 01s | 04:38 | 19:01 | 05:04 | 18:35 | 05:30 | 18:09 | 11:50 | 151.94 |
| 15 |
05:53
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 01s | 04:38 | 19:02 | 05:04 | 18:35 | 05:30 | 18:09 | 11:50 | 151.96 |
| 16 |
05:53
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 01s | 04:38 | 19:02 | 05:04 | 18:36 | 05:30 | 18:10 | 11:50 | 151.97 |
| 17 |
05:54
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 01s | 04:39 | 19:02 | 05:05 | 18:36 | 05:31 | 18:10 | 11:50 | 151.98 |
| 18 |
05:54
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 00s | 04:39 | 19:02 | 05:05 | 18:36 | 05:31 | 18:10 | 11:50 | 151.99 |
| 19 |
05:54
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 00s | 04:39 | 19:02 | 05:05 | 18:36 | 05:31 | 18:10 | 11:51 | 152.00 |
| 20 |
05:54
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 00s | 04:39 | 19:03 | 05:05 | 18:37 | 05:31 | 18:11 | 11:51 | 152.01 |
| 21 |
05:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 00s | 04:39 | 19:03 | 05:06 | 18:37 | 05:32 | 18:11 | 11:51 | 152.02 |
| 22 |
05:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 00s | 04:40 | 19:03 | 05:06 | 18:37 | 05:32 | 18:11 | 11:51 | 152.03 |
| 23 |
05:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 00s | 04:40 | 19:03 | 05:06 | 18:37 | 05:32 | 18:11 | 11:52 | 152.04 |
| 24 |
05:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 00s | 04:40 | 19:04 | 05:06 | 18:37 | 05:32 | 18:11 | 11:52 | 152.04 |
| 25 |
05:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 00s | 04:40 | 19:04 | 05:06 | 18:38 | 05:32 | 18:12 | 11:52 | 152.05 |
| 26 |
05:56
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 01s | 04:40 | 19:04 | 05:07 | 18:38 | 05:33 | 18:12 | 11:52 | 152.06 |
| 27 |
05:56
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 01s | 04:41 | 19:04 | 05:07 | 18:38 | 05:33 | 18:12 | 11:52 | 152.06 |
| 28 |
05:56
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 01s | 04:41 | 19:04 | 05:07 | 18:38 | 05:33 | 18:12 | 11:53 | 152.07 |
| 29 |
05:56
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 01s | 04:41 | 19:05 | 05:07 | 18:38 | 05:33 | 18:12 | 11:53 | 152.07 |
| 30 |
05:56
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 01s | 04:41 | 19:05 | 05:07 | 18:39 | 05:33 | 18:13 | 11:53 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kendari. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kendari, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc tháng 6 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 29 hoặc tháng 6 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kendari
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kendari
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kendari
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kendari.