Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Không Thủ Đô, Đảo Heard và đảo McDonald 🇭🇲
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:18 ↑ 50.4° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 15:53 ↑ 309.7° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 7h 35m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 5.51°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.924 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Không Thủ Đô
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:28
↑
84° Đông
|
17:50
↑
277° Tây
|
11h 21m | -4m 08s | 04:32 | 19:45 | 05:13 | 19:05 | 05:53 | 18:25 | 12:09 | 149.48 |
| 2 |
06:30
↑
83° Đông
|
17:47
↑
277° Tây
|
11h 17m | -4m 08s | 04:34 | 19:43 | 05:15 | 19:02 | 05:55 | 18:22 | 12:09 | 149.51 |
| 3 |
06:32
↑
82° Đông
|
17:45
↑
278° Tây
|
11h 13m | -4m 07s | 04:36 | 19:41 | 05:17 | 19:00 | 05:56 | 18:20 | 12:09 | 149.58 |
| 4 |
06:33
↑
82° Đông
|
17:43
↑
279° Tây
|
11h 09m | -4m 07s | 04:38 | 19:38 | 05:18 | 18:58 | 05:58 | 18:18 | 12:09 | 149.61 |
| 5 |
06:35
↑
81° Đông
|
17:40
↑
279° Tây
|
11h 05m | -4m 06s | 04:39 | 19:36 | 05:20 | 18:55 | 06:00 | 18:15 | 12:08 | 149.67 |
| 6 |
06:37
↑
80° Đông
|
17:38
↑
280° Tây
|
11h 00m | -4m 06s | 04:41 | 19:33 | 05:22 | 18:53 | 06:02 | 18:13 | 12:08 | 149.69 |
| 7 |
06:39
↑
80° Đông
|
17:36
↑
281° Tây
|
10h 56m | -4m 05s | 04:43 | 19:31 | 05:24 | 18:51 | 06:03 | 18:11 | 12:08 | 149.74 |
| 8 |
06:41
↑
79° Đông
|
17:33
↑
281° Tây
|
10h 52m | -4m 04s | 04:45 | 19:29 | 05:25 | 18:48 | 06:05 | 18:09 | 12:07 | 149.78 |
| 9 |
06:42
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
282° Tây Tây Bắc
|
10h 48m | -4m 04s | 04:47 | 19:26 | 05:27 | 18:46 | 06:07 | 18:06 | 12:07 | 149.82 |
| 10 |
06:44
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
282° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | -4m 03s | 04:48 | 19:24 | 05:29 | 18:44 | 06:09 | 18:04 | 12:07 | 149.86 |
| 11 |
06:46
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
283° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | -4m 02s | 04:50 | 19:22 | 05:30 | 18:42 | 06:10 | 18:02 | 12:07 | 149.92 |
| 12 |
06:48
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
284° Tây Tây Bắc
|
10h 36m | -4m 02s | 04:52 | 19:20 | 05:32 | 18:40 | 06:12 | 18:00 | 12:06 | 149.95 |
| 13 |
06:49
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
284° Tây Tây Bắc
|
10h 32m | -4m 01s | 04:54 | 19:17 | 05:34 | 18:37 | 06:14 | 17:58 | 12:06 | 150.01 |
| 14 |
06:51
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
285° Tây Tây Bắc
|
10h 28m | -4m 00s | 04:55 | 19:15 | 05:35 | 18:35 | 06:15 | 17:55 | 12:06 | 150.06 |
| 15 |
06:53
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 24m | -3m 59s | 04:57 | 19:13 | 05:37 | 18:33 | 06:17 | 17:53 | 12:06 | 150.07 |
| 16 |
06:55
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 20m | -3m 58s | 05:00 | 19:11 | 05:39 | 18:31 | 06:19 | 17:51 | 12:05 | 150.14 |
| 17 |
06:56
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:13
↑
287° Tây Tây Bắc
|
10h 16m | -3m 57s | 05:00 | 19:09 | 05:40 | 18:29 | 06:20 | 17:49 | 12:05 | 150.16 |
| 18 |
06:58
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:11
↑
287° Tây Tây Bắc
|
10h 12m | -3m 56s | 05:02 | 19:07 | 05:42 | 18:27 | 06:22 | 17:47 | 12:05 | 150.22 |
| 19 |
07:00
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:09
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 08m | -3m 55s | 05:04 | 19:05 | 05:44 | 18:25 | 06:24 | 17:45 | 12:05 | 150.24 |
| 20 |
07:02
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:06
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 04m | -3m 54s | 05:05 | 19:03 | 05:45 | 18:23 | 06:25 | 17:43 | 12:05 | 150.29 |
| 21 |
07:03
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:04
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 00m | -3m 53s | 05:07 | 19:01 | 05:47 | 18:21 | 06:27 | 17:41 | 12:04 | 150.35 |
| 22 |
07:05
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:02
↑
290° Tây Tây Bắc
|
9h 56m | -3m 52s | 05:08 | 18:59 | 05:48 | 18:19 | 06:29 | 17:39 | 12:04 | 150.37 |
| 23 |
07:07
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:00
↑
290° Tây Tây Bắc
|
9h 53m | -3m 51s | 05:10 | 18:57 | 05:50 | 18:17 | 06:30 | 17:37 | 12:04 | 150.42 |
| 24 |
07:09
↑
69° Đông Đông Bắc
|
16:58
↑
291° Tây Tây Bắc
|
9h 49m | -3m 50s | 05:12 | 18:55 | 05:52 | 18:15 | 06:32 | 17:35 | 12:04 | 150.46 |
| 25 |
07:10
↑
69° Đông Đông Bắc
|
16:56
↑
291° Tây Tây Bắc
|
9h 45m | -3m 48s | 05:13 | 18:53 | 05:53 | 18:13 | 06:34 | 17:33 | 12:04 | 150.48 |
| 26 |
07:12
↑
68° Đông Đông Bắc
|
16:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
9h 41m | -3m 47s | 05:15 | 18:51 | 05:55 | 18:11 | 06:35 | 17:31 | 12:03 | 150.54 |
| 27 |
07:14
↑
68° Đông Đông Bắc
|
16:52
↑
292° Tây Tây Bắc
|
9h 37m | -3m 45s | 05:16 | 18:49 | 05:56 | 18:09 | 06:37 | 17:29 | 12:03 | 150.58 |
| 28 |
07:16
↑
67° Đông Đông Bắc
|
16:50
↑
293° Tây Tây Bắc
|
9h 34m | -3m 44s | 05:18 | 18:47 | 05:58 | 18:07 | 06:38 | 17:27 | 12:03 | 150.60 |
| 29 |
07:17
↑
67° Đông Đông Bắc
|
16:48
↑
294° Tây Tây Bắc
|
9h 30m | -3m 42s | 05:19 | 18:46 | 05:59 | 18:06 | 06:40 | 17:25 | 12:03 | 150.64 |
| 30 |
07:19
↑
66° Đông Đông Bắc
|
16:46
↑
294° Tây Tây Bắc
|
9h 26m | -3m 41s | 05:21 | 18:44 | 06:01 | 18:04 | 06:42 | 17:23 | 12:03 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Không Thủ Đô. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Không Thủ Đô, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Không Thủ Đô
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Không Thủ Đô
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Không Thủ Đô
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Không Thủ Đô.