Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Không Thủ Đô, Đảo Heard và đảo McDonald 🇭🇲
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:12 ↑ 51.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 15:56 ↑ 308.6° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 7h 43m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: 11.33°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.793 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Không Thủ Đô
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
16:44
↑
295° Tây Tây Bắc
|
9h 23m | -3m 39s | 05:22 | 18:42 | 06:02 | 18:02 | 06:43 | 17:21 | 12:03 | 150.72 |
| 2 |
07:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
16:42
↑
295° Tây Tây Bắc
|
9h 19m | -3m 37s | 05:24 | 18:41 | 06:04 | 18:00 | 06:45 | 17:20 | 12:03 | 150.77 |
| 3 |
07:24
↑
64° Đông Đông Bắc
|
16:40
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 15m | -3m 35s | 05:25 | 18:39 | 06:05 | 17:59 | 06:46 | 17:18 | 12:02 | 150.79 |
| 4 |
07:26
↑
64° Đông Đông Bắc
|
16:38
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 12m | -3m 33s | 05:26 | 18:37 | 06:07 | 17:57 | 06:48 | 17:16 | 12:02 | 150.84 |
| 5 |
07:27
↑
64° Đông Đông Bắc
|
16:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
9h 08m | -3m 31s | 05:28 | 18:36 | 06:08 | 17:56 | 06:49 | 17:14 | 12:02 | 150.86 |
| 6 |
07:29
↑
63° Đông Đông Bắc
|
16:34
↑
297° Tây Tây Bắc
|
9h 05m | -3m 29s | 05:29 | 18:34 | 06:10 | 17:54 | 06:51 | 17:13 | 12:02 | 150.91 |
| 7 |
07:31
↑
62° Đông Đông Bắc
|
16:33
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 01m | -3m 27s | 05:31 | 18:33 | 06:11 | 17:52 | 06:52 | 17:11 | 12:02 | 150.95 |
| 8 |
07:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
16:31
↑
298° Tây Tây Bắc
|
8h 58m | -3m 25s | 05:32 | 18:31 | 06:12 | 17:51 | 06:54 | 17:09 | 12:02 | 150.97 |
| 9 |
07:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
16:29
↑
299° Tây Tây Bắc
|
8h 55m | -3m 22s | 05:33 | 18:30 | 06:14 | 17:49 | 06:55 | 17:08 | 12:02 | 151.02 |
| 10 |
07:36
↑
61° Đông Đông Bắc
|
16:27
↑
299° Tây Tây Bắc
|
8h 51m | -3m 20s | 05:35 | 18:28 | 06:15 | 17:48 | 06:57 | 17:06 | 12:02 | 151.05 |
| 11 |
07:37
↑
60° Đông Đông Bắc
|
16:26
↑
300° Tây Tây Bắc
|
8h 48m | -3m 17s | 05:36 | 18:27 | 06:17 | 17:47 | 06:58 | 17:05 | 12:02 | 151.07 |
| 12 |
07:39
↑
60° Đông Đông Bắc
|
16:24
↑
300° Tây Tây Bắc
|
8h 45m | -3m 15s | 05:37 | 18:26 | 06:18 | 17:45 | 07:00 | 17:03 | 12:02 | 151.11 |
| 13 |
07:41
↑
60° Đông Đông Bắc
|
16:23
↑
301° Tây Tây Bắc
|
8h 41m | -3m 12s | 05:39 | 18:24 | 06:19 | 17:44 | 07:01 | 17:02 | 12:02 | 151.17 |
| 14 |
07:42
↑
59° Đông Đông Bắc
|
16:21
↑
301° Tây Tây Bắc
|
8h 38m | -3m 09s | 05:40 | 18:23 | 06:21 | 17:42 | 07:03 | 17:00 | 12:02 | 151.18 |
| 15 |
07:44
↑
59° Đông Đông Bắc
|
16:19
↑
302° Tây Tây Bắc
|
8h 35m | -3m 06s | 05:41 | 18:22 | 06:22 | 17:41 | 07:04 | 16:59 | 12:02 | 151.23 |
| 16 |
07:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
16:18
↑
302° Tây Tây Bắc
|
8h 32m | -3m 03s | 05:42 | 18:21 | 06:23 | 17:40 | 07:06 | 16:58 | 12:02 | 151.25 |
| 17 |
07:47
↑
58° Đông Đông Bắc
|
16:16
↑
302° Tây Tây Bắc
|
8h 29m | -3m 00s | 05:44 | 18:20 | 06:25 | 17:39 | 07:07 | 16:56 | 12:02 | 151.28 |
| 18 |
07:48
↑
57° Đông Đông Bắc
|
16:15
↑
303° Tây Tây Bắc
|
8h 26m | -2m 57s | 05:45 | 18:18 | 06:26 | 17:38 | 07:08 | 16:55 | 12:02 | 151.32 |
| 19 |
07:50
↑
57° Đông Đông Bắc
|
16:14
↑
303° Tây Tây Bắc
|
8h 23m | -2m 53s | 05:46 | 18:17 | 06:27 | 17:36 | 07:10 | 16:54 | 12:02 | 151.35 |
| 20 |
07:51
↑
57° Đông Đông Bắc
|
16:12
↑
304° Tây Tây Bắc
|
8h 20m | -2m 50s | 05:47 | 18:16 | 06:28 | 17:35 | 07:11 | 16:53 | 12:02 | 151.37 |
| 21 |
07:53
↑
56° Đông Bắc
|
16:11
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
8h 18m | -2m 46s | 05:48 | 18:15 | 06:29 | 17:34 | 07:12 | 16:51 | 12:02 | 151.40 |
| 22 |
07:54
↑
56° Đông Bắc
|
16:10
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
8h 15m | -2m 42s | 05:49 | 18:14 | 06:31 | 17:33 | 07:14 | 16:50 | 12:02 | 151.44 |
| 23 |
07:56
↑
56° Đông Bắc
|
16:08
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
8h 12m | -2m 38s | 05:51 | 18:13 | 06:32 | 17:32 | 07:15 | 16:49 | 12:02 | 151.45 |
| 24 |
07:57
↑
55° Đông Bắc
|
16:07
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
8h 10m | -2m 34s | 05:52 | 18:13 | 06:33 | 17:31 | 07:16 | 16:48 | 12:02 | 151.48 |
| 25 |
07:58
↑
55° Đông Bắc
|
16:06
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
8h 07m | -2m 30s | 05:53 | 18:12 | 06:34 | 17:30 | 07:17 | 16:47 | 12:02 | 151.51 |
| 26 |
08:00
↑
54° Đông Bắc
|
16:05
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
8h 05m | -2m 26s | 05:54 | 18:11 | 06:35 | 17:30 | 07:19 | 16:46 | 12:03 | 151.53 |
| 27 |
08:01
↑
54° Đông Bắc
|
16:04
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
8h 02m | -2m 22s | 05:55 | 18:10 | 06:36 | 17:29 | 07:20 | 16:45 | 12:03 | 151.57 |
| 28 |
08:02
↑
54° Đông Bắc
|
16:03
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
8h 00m | -2m 17s | 05:56 | 18:09 | 06:37 | 17:28 | 07:21 | 16:44 | 12:03 | 151.60 |
| 29 |
08:04
↑
54° Đông Bắc
|
16:02
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
7h 58m | -2m 13s | 05:57 | 18:09 | 06:38 | 17:27 | 07:22 | 16:43 | 12:03 | 151.62 |
| 30 |
08:05
↑
53° Đông Bắc
|
16:01
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
7h 56m | -2m 08s | 05:58 | 18:08 | 06:39 | 17:26 | 07:23 | 16:43 | 12:03 | 151.64 |
| 31 |
08:06
↑
53° Đông Bắc
|
16:00
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
7h 54m | -2m 03s | 05:59 | 18:07 | 06:40 | 17:26 | 07:24 | 16:42 | 12:03 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Không Thủ Đô. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Không Thủ Đô, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Không Thủ Đô
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Không Thủ Đô
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Không Thủ Đô
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Không Thủ Đô.