Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Không Thủ Đô, Đảo Heard và đảo McDonald 🇭🇲
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:18 ↑ 50.4° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 15:53 ↑ 309.7° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 7h 35m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 5.52°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.924 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Không Thủ Đô
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:48
↑
60° Đông Đông Bắc
|
16:36
↑
300° Tây Tây Bắc
|
8h 47m | +3m 12s | 05:47 | 18:37 | 06:28 | 17:57 | 07:10 | 17:15 | 12:12 | 151.83 |
| 2 |
07:47
↑
61° Đông Đông Bắc
|
16:37
↑
299° Tây Tây Bắc
|
8h 50m | +3m 15s | 05:46 | 18:39 | 06:26 | 17:58 | 07:08 | 17:16 | 12:12 | 151.81 |
| 3 |
07:45
↑
61° Đông Đông Bắc
|
16:39
↑
299° Tây Tây Bắc
|
8h 53m | +3m 17s | 05:44 | 18:40 | 06:25 | 17:59 | 07:06 | 17:18 | 12:12 | 151.79 |
| 4 |
07:43
↑
62° Đông Đông Bắc
|
16:41
↑
298° Tây Tây Bắc
|
8h 57m | +3m 19s | 05:43 | 18:41 | 06:23 | 18:01 | 07:05 | 17:19 | 12:12 | 151.77 |
| 5 |
07:42
↑
62° Đông Đông Bắc
|
16:42
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 00m | +3m 22s | 05:41 | 18:42 | 06:22 | 18:02 | 07:03 | 17:21 | 12:12 | 151.75 |
| 6 |
07:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
16:44
↑
297° Tây Tây Bắc
|
9h 04m | +3m 24s | 05:40 | 18:44 | 06:20 | 18:03 | 07:01 | 17:22 | 12:11 | 151.72 |
| 7 |
07:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
16:45
↑
297° Tây Tây Bắc
|
9h 07m | +3m 26s | 05:38 | 18:45 | 06:19 | 18:05 | 07:00 | 17:24 | 12:11 | 151.72 |
| 8 |
07:36
↑
64° Đông Đông Bắc
|
16:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 10m | +3m 28s | 05:37 | 18:46 | 06:17 | 18:06 | 06:58 | 17:25 | 12:11 | 151.69 |
| 9 |
07:34
↑
64° Đông Đông Bắc
|
16:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 14m | +3m 30s | 05:35 | 18:48 | 06:15 | 18:08 | 06:56 | 17:27 | 12:11 | 151.66 |
| 10 |
07:32
↑
65° Đông Đông Bắc
|
16:50
↑
295° Tây Tây Bắc
|
9h 17m | +3m 32s | 05:33 | 18:49 | 06:14 | 18:09 | 06:55 | 17:28 | 12:11 | 151.64 |
| 11 |
07:30
↑
65° Đông Đông Bắc
|
16:52
↑
295° Tây Tây Bắc
|
9h 21m | +3m 34s | 05:32 | 18:51 | 06:12 | 18:10 | 06:53 | 17:30 | 12:11 | 151.62 |
| 12 |
07:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
16:54
↑
294° Tây Tây Bắc
|
9h 25m | +3m 36s | 05:30 | 18:52 | 06:10 | 18:12 | 06:51 | 17:31 | 12:11 | 151.59 |
| 13 |
07:26
↑
66° Đông Đông Bắc
|
16:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
9h 28m | +3m 37s | 05:28 | 18:53 | 06:08 | 18:13 | 06:49 | 17:33 | 12:10 | 151.56 |
| 14 |
07:24
↑
67° Đông Đông Bắc
|
16:57
↑
293° Tây Tây Bắc
|
9h 32m | +3m 39s | 05:27 | 18:55 | 06:07 | 18:15 | 06:47 | 17:34 | 12:10 | 151.53 |
| 15 |
07:22
↑
67° Đông Đông Bắc
|
16:58
↑
292° Tây Tây Bắc
|
9h 36m | +3m 40s | 05:25 | 18:56 | 06:05 | 18:16 | 06:45 | 17:36 | 12:10 | 151.52 |
| 16 |
07:20
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:00
↑
292° Tây Tây Bắc
|
9h 39m | +3m 42s | 05:23 | 18:58 | 06:03 | 18:18 | 06:43 | 17:37 | 12:10 | 151.49 |
| 17 |
07:18
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:02
↑
291° Tây Tây Bắc
|
9h 43m | +3m 43s | 05:21 | 18:59 | 06:01 | 18:19 | 06:41 | 17:39 | 12:10 | 151.47 |
| 18 |
07:16
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:03
↑
291° Tây Tây Bắc
|
9h 47m | +3m 45s | 05:19 | 19:01 | 05:59 | 18:21 | 06:39 | 17:40 | 12:09 | 151.44 |
| 19 |
07:14
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:05
↑
290° Tây Tây Bắc
|
9h 51m | +3m 46s | 05:17 | 19:02 | 05:57 | 18:22 | 06:37 | 17:42 | 12:09 | 151.41 |
| 20 |
07:12
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:07
↑
290° Tây Tây Bắc
|
9h 54m | +3m 47s | 05:15 | 19:04 | 05:55 | 18:24 | 06:35 | 17:43 | 12:09 | 151.37 |
| 21 |
07:10
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:08
↑
289° Tây Tây Bắc
|
9h 58m | +3m 48s | 05:13 | 19:05 | 05:53 | 18:25 | 06:33 | 17:45 | 12:09 | 151.34 |
| 22 |
07:08
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 02m | +3m 50s | 05:11 | 19:07 | 05:51 | 18:27 | 06:31 | 17:46 | 12:09 | 151.31 |
| 23 |
07:05
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:12
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 06m | +3m 51s | 05:09 | 19:08 | 05:49 | 18:28 | 06:29 | 17:48 | 12:08 | 151.28 |
| 24 |
07:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:13
↑
287° Tây Tây Bắc
|
10h 10m | +3m 52s | 05:07 | 19:10 | 05:47 | 18:30 | 06:27 | 17:50 | 12:08 | 151.25 |
| 25 |
07:01
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
287° Tây Tây Bắc
|
10h 14m | +3m 53s | 05:05 | 19:11 | 05:45 | 18:31 | 06:25 | 17:51 | 12:08 | 151.20 |
| 26 |
06:59
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 18m | +3m 54s | 05:03 | 19:13 | 05:43 | 18:33 | 06:23 | 17:53 | 12:07 | 151.16 |
| 27 |
06:57
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 21m | +3m 54s | 05:01 | 19:14 | 05:41 | 18:34 | 06:21 | 17:54 | 12:07 | 151.15 |
| 28 |
06:54
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
285° Tây Tây Bắc
|
10h 25m | +3m 55s | 04:59 | 19:16 | 05:39 | 18:36 | 06:19 | 17:56 | 12:07 | 151.11 |
| 29 |
06:52
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
284° Tây Tây Bắc
|
10h 29m | +3m 56s | 04:57 | 19:18 | 05:36 | 18:38 | 06:16 | 17:58 | 12:07 | 151.06 |
| 30 |
06:50
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
284° Tây Tây Bắc
|
10h 33m | +3m 57s | 04:54 | 19:19 | 05:34 | 18:39 | 06:14 | 17:59 | 12:06 | 151.03 |
| 31 |
06:47
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
283° Tây Tây Bắc
|
10h 37m | +3m 58s | 04:52 | 19:21 | 05:32 | 18:41 | 06:12 | 18:01 | 12:06 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Không Thủ Đô. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Không Thủ Đô, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Không Thủ Đô
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Không Thủ Đô
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Không Thủ Đô
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Không Thủ Đô.