Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khamis Mushait, Ả Rập Xê Út 🇸🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:00 83.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:23 276.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 22m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 32.53°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.643 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khamis Mushait

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:41
114° ÉSE
17:44
246° WSZ
11m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 14s 05:23 19:02 05:49 18:35 06:16 18:08 12:12 147.10
2
06:41
114° ÉSE
17:44
246° WSZ
11m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 16s 05:23 19:02 05:50 18:35 06:17 18:08 12:12 147.10
3
06:41
114° ÉSE
17:45
246° WSZ
11m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 17s 05:23 19:03 05:50 18:36 06:17 18:09 12:13 147.10
4
06:42
114° ÉSE
17:45
246° WSZ
11m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 18s 05:24 19:03 05:51 18:36 06:18 18:10 12:13 147.10
5
06:42
114° ÉSE
17:46
246° WSZ
11m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 20s 05:24 19:04 05:51 18:37 06:18 18:10 12:14 147.10
6
06:42
114° ÉSE
17:47
247° WSZ
11m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 21s 05:24 19:04 05:51 18:38 06:18 18:11 12:14 147.10
7
06:42
113° ÉSE
17:47
247° WSZ
11m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 22s 05:25 19:05 05:51 18:38 06:18 18:11 12:15 147.11
8
06:43
113° ÉSE
17:48
247° WSZ
11m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 24s 05:25 19:05 05:52 18:39 06:19 18:12 12:15 147.11
9
06:43
113° ÉSE
17:49
247° WSZ
11m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 25s 05:25 19:06 05:52 18:39 06:19 18:13 12:15 147.12
10
06:43
113° ÉSE
17:49
247° WSZ
11m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 26s 05:26 19:07 05:52 18:40 06:19 18:13 12:16 147.12
11
06:43
113° ÉSE
17:50
247° WSZ
11m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 27s 05:26 19:07 05:52 18:41 06:19 18:14 12:16 147.13
12
06:43
113° ÉSE
17:50
248° WSZ
11m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 05:26 19:08 05:53 18:41 06:19 18:14 12:17 147.13
13
06:43
112° ÉSE
17:51
248° WSZ
11m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 05:26 19:08 05:53 18:42 06:20 18:15 12:17 147.14
14
06:44
112° ÉSE
17:52
248° WSZ
11m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 05:26 19:09 05:53 18:42 06:20 18:16 12:17 147.15
15
06:44
112° ÉSE
17:52
248° WSZ
11m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 32s 05:27 19:09 05:53 18:43 06:20 18:16 12:18 147.16
16
06:44
112° ÉSE
17:53
248° WSZ
11m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 33s 05:27 19:10 05:53 18:43 06:20 18:17 12:18 147.17
17
06:44
112° ÉSE
17:54
248° WSZ
11m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 34s 05:27 19:10 05:53 18:44 06:20 18:17 12:19 147.18
18
06:44
111° ÉSE
17:54
249° WSZ
11m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 35s 05:27 19:11 05:54 18:45 06:20 18:18 12:19 147.19
19
06:44
111° ÉSE
17:55
249° WSZ
11m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 36s 05:27 19:11 05:54 18:45 06:20 18:19 12:19 147.20
20
06:44
111° ÉSE
17:55
249° WSZ
11m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 37s 05:27 19:12 05:54 18:46 06:20 18:19 12:19 147.21
21
06:44
111° ÉSE
17:56
249° WSZ
11m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 38s 05:27 19:12 05:54 18:46 06:20 18:20 12:20 147.23
22
06:44
110° ÉSE
17:57
250° WSZ
11m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 39s 05:27 19:13 05:54 18:47 06:20 18:20 12:20 147.24
23
06:44
110° ÉSE
17:57
250° WSZ
11m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 40s 05:27 19:13 05:54 18:47 06:20 18:21 12:20 147.25
24
06:44
110° ÉSE
17:58
250° WSZ
11m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 41s 05:27 19:14 05:54 18:48 06:20 18:21 12:21 147.27
25
06:43
110° ÉSE
17:59
250° WSZ
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 42s 05:27 19:14 05:54 18:48 06:20 18:22 12:21 147.28
26
06:43
110° ÉSE
17:59
251° WSZ
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 43s 05:27 19:15 05:54 18:49 06:20 18:23 12:21 147.30
27
06:43
109° ÉSE
18:00
251° WSZ
11m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 44s 05:27 19:15 05:53 18:49 06:20 18:23 12:21 147.31
28
06:43
109° ÉSE
18:00
251° WSZ
11m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 45s 05:27 19:16 05:53 18:50 06:20 18:24 12:21 147.33
29
06:43
109° ÉSE
18:01
252° WSZ
11m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 46s 05:27 19:16 05:53 18:50 06:19 18:24 12:22 147.35
30
06:42
108° ÉSE
18:01
252° WSZ
11m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 46s 05:27 19:17 05:53 18:51 06:19 18:25 12:22 147.37
31
06:42
108° ÉSE
18:02
252° WSZ
11m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 47s 05:27 19:17 05:53 18:51 06:19 18:25 12:22 147.39

Trong Khamis Mushait, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Khamis Mushait

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Khamis Mushait

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Khamis Mushait

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ả Rập Xê Út:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí