Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khartoum, Sudan 🇸🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:19 68.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:13 291.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 54m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 28.2°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.426 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khartoum

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:22
66° ÉÉ
18:24
294° WNW
13m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 10s 04:02 19:45 04:30 19:16 04:58 18:48 11:53 152.08
2
05:23
66° ÉÉ
18:24
294° WNW
13m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 11s 04:02 19:45 04:31 19:16 04:58 18:48 11:53 152.08
3
05:23
66° ÉÉ
18:24
294° WNW
13m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 12s 04:02 19:45 04:31 19:16 04:59 18:48 11:53 152.08
4
05:23
66° ÉÉ
18:24
294° WNW
13m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 13s 04:03 19:45 04:31 19:16 04:59 18:48 11:54 152.09
5
05:23
66° ÉÉ
18:24
294° WNW
13m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 15s 04:03 19:45 04:32 19:16 04:59 18:48 11:54 152.09
6
05:24
66° ÉÉ
18:24
294° WNW
13m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 16s 04:03 19:45 04:32 19:16 05:00 18:48 11:54 152.09
7
05:24
66° ÉÉ
18:24
294° WNW
13m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 17s 04:04 19:44 04:32 19:16 05:00 18:48 11:54 152.09
8
05:24
66° ÉÉ
18:24
294° WNW
12m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 18s 04:04 19:44 04:33 19:16 05:00 18:48 11:54 152.09
9
05:25
66° ÉÉ
18:24
293° WNW
12m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 19s 04:05 19:44 04:33 19:16 05:01 18:48 11:54 152.09
10
05:25
67° ÉÉ
18:24
293° WNW
12m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 20s 04:05 19:44 04:33 19:16 05:01 18:48 11:55 152.08
11
05:25
67° ÉÉ
18:24
293° WNW
12m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 21s 04:05 19:44 04:34 19:16 05:01 18:48 11:55 152.08
12
05:26
67° ÉÉ
18:24
293° WNW
12m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 22s 04:06 19:44 04:34 19:16 05:02 18:48 11:55 152.08
13
05:26
67° ÉÉ
18:24
293° WNW
12m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 23s 04:06 19:44 04:35 19:15 05:02 18:48 11:55 152.07
14
05:26
67° ÉÉ
18:24
293° WNW
12m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 23s 04:07 19:43 04:35 19:15 05:02 18:48 11:55 152.06
15
05:27
67° ÉÉ
18:24
292° WNW
12m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 24s 04:07 19:43 04:35 19:15 05:03 18:48 11:55 152.06
16
05:27
68° ÉÉ
18:24
292° WNW
12m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 25s 04:08 19:43 04:36 19:15 05:03 18:48 11:55 152.05
17
05:27
68° ÉÉ
18:24
292° WNW
12m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 26s 04:08 19:43 04:36 19:15 05:03 18:47 11:55 152.04
18
05:27
68° ÉÉ
18:23
292° WNW
12m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 27s 04:08 19:42 04:36 19:14 05:04 18:47 11:55 152.03
19
05:28
68° ÉÉ
18:23
292° WNW
12m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 28s 04:09 19:42 04:37 19:14 05:04 18:47 11:56 152.02
20
05:28
68° ÉÉ
18:23
292° WNW
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 29s 04:09 19:42 04:37 19:14 05:04 18:47 11:56 152.01
21
05:28
68° ÉÉ
18:23
291° WNW
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 30s 04:10 19:41 04:38 19:14 05:05 18:46 11:56 152.00
22
05:29
69° ÉÉ
18:23
291° WNW
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 30s 04:10 19:41 04:38 19:13 05:05 18:46 11:56 151.99
23
05:29
69° ÉÉ
18:22
291° WNW
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 31s 04:11 19:41 04:38 19:13 05:05 18:46 11:56 151.97
24
05:29
69° ÉÉ
18:22
291° WNW
12m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 32s 04:11 19:40 04:39 19:13 05:06 18:46 11:56 151.96
25
05:30
69° ÉÉ
18:22
290° WNW
12m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 33s 04:11 19:40 04:39 19:12 05:06 18:45 11:56 151.94
26
05:30
70° ÉÉ
18:22
290° WNW
12m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 33s 04:12 19:40 04:39 19:12 05:06 18:45 11:56 151.93
27
05:30
70° ÉÉ
18:21
290° WNW
12m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 34s 04:12 19:39 04:40 19:12 05:07 18:45 11:56 151.91
28
05:30
70° ÉÉ
18:21
290° WNW
12m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 35s 04:13 19:39 04:40 19:11 05:07 18:44 11:56 151.90
29
05:31
70° ÉÉ
18:21
290° WNW
12m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 36s 04:13 19:38 04:41 19:11 05:07 18:44 11:56 151.88
30
05:31
70° ÉÉ
18:20
289° WNW
12m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 36s 04:13 19:38 04:41 19:10 05:08 18:44 11:56 151.86
31
05:31
71° ÉÉ
18:20
289° WNW
12m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 37s 04:14 19:37 04:41 19:10 05:08 18:43 11:56 151.85

Trong Khartoum, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 17.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Khartoum

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Khartoum

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Khartoum

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Sudan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí