Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kigali, Ruanda 🇷🇼
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:04 ↑ 67.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:04 ↑ 292.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 00m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 0.0°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kigali
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:38
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:48
↑
255° Tây Tây Nam
|
12h 10m | +0m 06s | 04:26 | 19:00 | 04:51 | 18:35 | 05:16 | 18:10 | 11:43 | 148.49 |
| 2 |
05:37
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:48
↑
255° Tây Tây Nam
|
12h 10m | +0m 06s | 04:26 | 19:00 | 04:51 | 18:35 | 05:16 | 18:10 | 11:43 | 148.45 |
| 3 |
05:37
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:48
↑
255° Tây Tây Nam
|
12h 10m | +0m 06s | 04:26 | 19:00 | 04:51 | 18:35 | 05:16 | 18:10 | 11:43 | 148.41 |
| 4 |
05:37
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:48
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 10m | +0m 06s | 04:26 | 19:00 | 04:51 | 18:35 | 05:15 | 18:10 | 11:43 | 148.38 |
| 5 |
05:37
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:48
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 10m | +0m 06s | 04:26 | 19:00 | 04:51 | 18:35 | 05:15 | 18:10 | 11:43 | 148.34 |
| 6 |
05:37
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:48
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 11m | +0m 06s | 04:25 | 19:00 | 04:50 | 18:35 | 05:15 | 18:10 | 11:43 | 148.31 |
| 7 |
05:37
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:48
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 11m | +0m 06s | 04:25 | 19:01 | 04:50 | 18:35 | 05:15 | 18:10 | 11:43 | 148.26 |
| 8 |
05:37
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
253° Tây Tây Nam
|
12h 11m | +0m 06s | 04:25 | 19:01 | 04:50 | 18:36 | 05:15 | 18:11 | 11:43 | 148.23 |
| 9 |
05:37
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
253° Tây Tây Nam
|
12h 11m | +0m 06s | 04:25 | 19:01 | 04:50 | 18:36 | 05:15 | 18:11 | 11:43 | 148.20 |
| 10 |
05:37
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
253° Tây Tây Nam
|
12h 11m | +0m 06s | 04:25 | 19:01 | 04:50 | 18:36 | 05:15 | 18:11 | 11:43 | 148.16 |
| 11 |
05:37
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 11m | +0m 05s | 04:25 | 19:02 | 04:50 | 18:36 | 05:15 | 18:11 | 11:43 | 148.13 |
| 12 |
05:38
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 11m | +0m 05s | 04:25 | 19:02 | 04:50 | 18:37 | 05:15 | 18:11 | 11:43 | 148.09 |
| 13 |
05:38
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 11m | +0m 05s | 04:25 | 19:02 | 04:50 | 18:37 | 05:15 | 18:12 | 11:43 | 148.06 |
| 14 |
05:38
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 11m | +0m 05s | 04:25 | 19:03 | 04:50 | 18:37 | 05:16 | 18:12 | 11:44 | 148.02 |
| 15 |
05:38
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 11m | +0m 05s | 04:25 | 19:03 | 04:50 | 18:37 | 05:16 | 18:12 | 11:44 | 147.99 |
| 16 |
05:38
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 12m | +0m 05s | 04:25 | 19:03 | 04:50 | 18:38 | 05:16 | 18:12 | 11:44 | 147.95 |
| 17 |
05:38
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 12m | +0m 05s | 04:25 | 19:04 | 04:50 | 18:38 | 05:16 | 18:13 | 11:44 | 147.92 |
| 18 |
05:38
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 12m | +0m 05s | 04:25 | 19:04 | 04:51 | 18:38 | 05:16 | 18:13 | 11:44 | 147.88 |
| 19 |
05:38
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 12m | +0m 05s | 04:25 | 19:04 | 04:51 | 18:39 | 05:16 | 18:13 | 11:45 | 147.85 |
| 20 |
05:39
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 12m | +0m 05s | 04:25 | 19:05 | 04:51 | 18:39 | 05:16 | 18:13 | 11:45 | 147.81 |
| 21 |
05:39
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 12m | +0m 05s | 04:25 | 19:05 | 04:51 | 18:39 | 05:16 | 18:14 | 11:45 | 147.79 |
| 22 |
05:39
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 12m | +0m 04s | 04:25 | 19:05 | 04:51 | 18:40 | 05:17 | 18:14 | 11:45 | 147.75 |
| 23 |
05:39
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 12m | +0m 04s | 04:25 | 19:06 | 04:51 | 18:40 | 05:17 | 18:14 | 11:46 | 147.73 |
| 24 |
05:40
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 12m | +0m 04s | 04:26 | 19:06 | 04:51 | 18:40 | 05:17 | 18:15 | 11:46 | 147.70 |
| 25 |
05:40
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 12m | +0m 04s | 04:26 | 19:07 | 04:52 | 18:41 | 05:17 | 18:15 | 11:46 | 147.68 |
| 26 |
05:40
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 12m | +0m 04s | 04:26 | 19:07 | 04:52 | 18:41 | 05:17 | 18:16 | 11:46 | 147.64 |
| 27 |
05:40
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 12m | +0m 04s | 04:26 | 19:08 | 04:52 | 18:42 | 05:18 | 18:16 | 11:47 | 147.62 |
| 28 |
05:41
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 13m | +0m 04s | 04:26 | 19:08 | 04:52 | 18:42 | 05:18 | 18:16 | 11:47 | 147.59 |
| 29 |
05:41
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 13m | +0m 04s | 04:26 | 19:09 | 04:53 | 18:43 | 05:18 | 18:17 | 11:47 | 147.57 |
| 30 |
05:41
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 13m | +0m 03s | 04:27 | 19:09 | 04:53 | 18:43 | 05:19 | 18:17 | 11:48 | 147.55 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kigali. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kigali, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 02 đến 11 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 28 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kigali
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kigali
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ruanda:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kigali
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kigali.