Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kimberley, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:33 83.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:13 276.7° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 39m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -63.09°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.633 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kimberley

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:28
107° Đông Đông Nam
18:41
253° Tây Tây Nam
13h 12m +1m 32s 04:03 20:06 04:33 19:35 05:03 19:06 12:04 148.49
2
05:27
107° Đông Đông Nam
18:41
252° Tây Tây Nam
13h 14m +1m 31s 04:02 20:07 04:32 19:36 05:02 19:07 12:04 148.45
3
05:26
108° Đông Đông Nam
18:42
252° Tây Tây Nam
13h 15m +1m 30s 04:01 20:08 04:31 19:37 05:01 19:08 12:04 148.41
4
05:26
108° Đông Đông Nam
18:43
252° Tây Tây Nam
13h 17m +1m 29s 04:00 20:09 04:30 19:38 05:00 19:08 12:04 148.38
5
05:25
108° Đông Đông Nam
18:44
251° Tây Tây Nam
13h 18m +1m 28s 03:59 20:10 04:30 19:39 04:59 19:09 12:04 148.34
6
05:24
109° Đông Đông Nam
18:44
251° Tây Tây Nam
13h 20m +1m 28s 03:58 20:11 04:29 19:40 04:59 19:10 12:04 148.30
7
05:23
109° Đông Đông Nam
18:45
251° Tây Tây Nam
13h 21m +1m 27s 03:57 20:12 04:28 19:41 04:58 19:11 12:04 148.27
8
05:23
109° Đông Đông Nam
18:46
250° Tây Tây Nam
13h 23m +1m 26s 03:56 20:13 04:27 19:42 04:57 19:12 12:04 148.23
9
05:22
110° Đông Đông Nam
18:47
250° Tây Tây Nam
13h 24m +1m 24s 03:55 20:14 04:26 19:43 04:56 19:12 12:04 148.19
10
05:22
110° Đông Đông Nam
18:47
250° Tây Tây Nam
13h 25m +1m 23s 03:54 20:15 04:26 19:44 04:56 19:13 12:04 148.16
11
05:21
110° Đông Đông Nam
18:48
249° Tây Tây Nam
13h 27m +1m 22s 03:53 20:16 04:25 19:44 04:55 19:14 12:04 148.12
12
05:20
111° Đông Đông Nam
18:49
249° Tây Tây Nam
13h 28m +1m 21s 03:53 20:17 04:24 19:45 04:54 19:15 12:04 148.09
13
05:20
111° Đông Đông Nam
18:50
249° Tây Tây Nam
13h 29m +1m 20s 03:52 20:18 04:23 19:46 04:54 19:16 12:05 148.05
14
05:19
111° Đông Đông Nam
18:51
248° Tây Tây Nam
13h 31m +1m 19s 03:51 20:19 04:23 19:47 04:53 19:17 12:05 148.02
15
05:19
112° Đông Đông Nam
18:51
248° Tây Tây Nam
13h 32m +1m 17s 03:50 20:20 04:22 19:48 04:53 19:18 12:05 147.99
16
05:18
112° Đông Đông Nam
18:52
248° Tây Tây Nam
13h 33m +1m 16s 03:49 20:22 04:22 19:49 04:52 19:19 12:05 147.95
17
05:18
112° Đông Đông Nam
18:53
248° Tây Tây Nam
13h 35m +1m 14s 03:49 20:23 04:21 19:50 04:52 19:19 12:05 147.92
18
05:18
112° Đông Đông Nam
18:54
247° Tây Tây Nam
13h 36m +1m 13s 03:48 20:24 04:20 19:51 04:51 19:20 12:05 147.88
19
05:17
113° Đông Đông Nam
18:55
247° Tây Tây Nam
13h 37m +1m 12s 03:47 20:25 04:20 19:52 04:51 19:21 12:06 147.85
20
05:17
113° Đông Đông Nam
18:56
247° Tây Tây Nam
13h 38m +1m 10s 03:47 20:26 04:19 19:53 04:50 19:22 12:06 147.82
21
05:17
113° Đông Đông Nam
18:56
246° Tây Tây Nam
13h 39m +1m 08s 03:46 20:27 04:19 19:54 04:50 19:23 12:06 147.79
22
05:16
114° Đông Đông Nam
18:57
246° Tây Tây Nam
13h 40m +1m 07s 03:46 20:28 04:19 19:55 04:50 19:24 12:06 147.76
23
05:16
114° Đông Đông Nam
18:58
246° Tây Tây Nam
13h 42m +1m 05s 03:45 20:29 04:18 19:56 04:49 19:25 12:07 147.73
24
05:16
114° Đông Đông Nam
18:59
246° Tây Tây Nam
13h 43m +1m 03s 03:45 20:30 04:18 19:57 04:49 19:26 12:07 147.70
25
05:15
114° Đông Đông Nam
19:00
246° Tây Tây Nam
13h 44m +1m 02s 03:44 20:31 04:17 19:58 04:49 19:26 12:07 147.67
26
05:15
114° Đông Đông Nam
19:00
245° Tây Tây Nam
13h 45m +1m 00s 03:44 20:32 04:17 19:59 04:49 19:27 12:08 147.65
27
05:15
115° Đông Đông Nam
19:01
245° Tây Tây Nam
13h 46m +0m 58s 03:43 20:33 04:17 20:00 04:48 19:28 12:08 147.62
28
05:15
115° Đông Đông Nam
19:02
245° Tây Tây Nam
13h 47m +0m 56s 03:43 20:34 04:17 20:01 04:48 19:29 12:08 147.59
29
05:15
115° Đông Đông Nam
19:03
245° Tây Tây Nam
13h 47m +0m 54s 03:43 20:35 04:16 20:02 04:48 19:30 12:09 147.57
30
05:15
115° Đông Đông Nam
19:04
245° Tây Tây Nam
13h 48m +0m 52s 03:42 20:36 04:16 20:02 04:48 19:31 12:09 147.54

Trong Kimberley, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 25 đến 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kimberley

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kimberley

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kimberley

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí