Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kimberley, Nam Phi 🇿🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:14 ↑ 64.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:36 ↑ 295.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 10h 21m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 7.11°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kimberley
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:06
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 25m | -0m 42s | 05:42 | 18:55 | 06:10 | 18:26 | 06:39 | 17:57 | 12:18 | 151.68 |
| 2 |
07:06
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 24m | -0m 40s | 05:42 | 18:55 | 06:11 | 18:26 | 06:40 | 17:57 | 12:18 | 151.70 |
| 3 |
07:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 23m | -0m 38s | 05:43 | 18:55 | 06:11 | 18:26 | 06:40 | 17:57 | 12:19 | 151.73 |
| 4 |
07:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 23m | -0m 36s | 05:43 | 18:54 | 06:12 | 18:26 | 06:41 | 17:57 | 12:19 | 151.76 |
| 5 |
07:08
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 22m | -0m 34s | 05:43 | 18:54 | 06:12 | 18:26 | 06:41 | 17:57 | 12:19 | 151.77 |
| 6 |
07:08
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 22m | -0m 32s | 05:44 | 18:54 | 06:13 | 18:26 | 06:42 | 17:57 | 12:19 | 151.80 |
| 7 |
07:08
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 21m | -0m 30s | 05:44 | 18:54 | 06:13 | 18:26 | 06:42 | 17:56 | 12:19 | 151.81 |
| 8 |
07:09
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 21m | -0m 28s | 05:45 | 18:54 | 06:13 | 18:26 | 06:43 | 17:56 | 12:19 | 151.84 |
| 9 |
07:09
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 20m | -0m 26s | 05:45 | 18:54 | 06:14 | 18:26 | 06:43 | 17:56 | 12:20 | 151.86 |
| 10 |
07:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 20m | -0m 24s | 05:45 | 18:55 | 06:14 | 18:26 | 06:43 | 17:56 | 12:20 | 151.88 |
| 11 |
07:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 19m | -0m 22s | 05:46 | 18:55 | 06:14 | 18:26 | 06:44 | 17:56 | 12:20 | 151.89 |
| 12 |
07:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 19m | -0m 20s | 05:46 | 18:55 | 06:15 | 18:26 | 06:44 | 17:57 | 12:20 | 151.91 |
| 13 |
07:11
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 19m | -0m 18s | 05:46 | 18:55 | 06:15 | 18:26 | 06:44 | 17:57 | 12:20 | 151.92 |
| 14 |
07:11
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 19m | -0m 16s | 05:47 | 18:55 | 06:15 | 18:26 | 06:45 | 17:57 | 12:21 | 151.94 |
| 15 |
07:12
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 18m | -0m 13s | 05:47 | 18:55 | 06:16 | 18:26 | 06:45 | 17:57 | 12:21 | 151.96 |
| 16 |
07:12
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 18m | -0m 11s | 05:47 | 18:55 | 06:16 | 18:26 | 06:45 | 17:57 | 12:21 | 151.97 |
| 17 |
07:12
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 18m | -0m 09s | 05:47 | 18:55 | 06:16 | 18:26 | 06:46 | 17:57 | 12:21 | 151.98 |
| 18 |
07:12
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 18m | -0m 07s | 05:48 | 18:55 | 06:17 | 18:27 | 06:46 | 17:57 | 12:22 | 151.99 |
| 19 |
07:13
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 18m | -0m 05s | 05:48 | 18:56 | 06:17 | 18:27 | 06:46 | 17:57 | 12:22 | 152.00 |
| 20 |
07:13
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 18m | -0m 03s | 05:48 | 18:56 | 06:17 | 18:27 | 06:46 | 17:58 | 12:22 | 152.01 |
| 21 |
07:13
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 18m | -0m 00s | 05:48 | 18:56 | 06:17 | 18:27 | 06:47 | 17:58 | 12:22 | 152.02 |
| 22 |
07:13
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 18m | +0m 01s | 05:49 | 18:56 | 06:18 | 18:27 | 06:47 | 17:58 | 12:22 | 152.03 |
| 23 |
07:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 18m | +0m 03s | 05:49 | 18:57 | 06:18 | 18:28 | 06:47 | 17:58 | 12:23 | 152.04 |
| 24 |
07:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 18m | +0m 05s | 05:49 | 18:57 | 06:18 | 18:28 | 06:47 | 17:59 | 12:23 | 152.04 |
| 25 |
07:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 18m | +0m 07s | 05:49 | 18:57 | 06:18 | 18:28 | 06:47 | 17:59 | 12:23 | 152.05 |
| 26 |
07:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 18m | +0m 09s | 05:49 | 18:57 | 06:18 | 18:29 | 06:48 | 17:59 | 12:23 | 152.06 |
| 27 |
07:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 18m | +0m 12s | 05:49 | 18:58 | 06:18 | 18:29 | 06:48 | 17:59 | 12:23 | 152.06 |
| 28 |
07:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 19m | +0m 14s | 05:50 | 18:58 | 06:18 | 18:29 | 06:48 | 18:00 | 12:24 | 152.07 |
| 29 |
07:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 19m | +0m 16s | 05:50 | 18:58 | 06:19 | 18:29 | 06:48 | 18:00 | 12:24 | 152.07 |
| 30 |
07:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 19m | +0m 18s | 05:50 | 18:59 | 06:19 | 18:30 | 06:48 | 18:00 | 12:24 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kimberley. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kimberley, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc tháng 6 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 29 hoặc tháng 6 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kimberley
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kimberley
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kimberley
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kimberley.