Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kimberley, Nam Phi 🇿🇦
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:33 ↑ 83.5° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:13 ↑ 276.7° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 39m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: -63.19°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.633 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kimberley
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 20m | +0m 20s | 05:50 | 18:59 | 06:19 | 18:30 | 06:48 | 18:01 | 12:24 | 152.08 |
| 2 |
07:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:35
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 20m | +0m 22s | 05:50 | 18:59 | 06:19 | 18:30 | 06:48 | 18:01 | 12:24 | 152.08 |
| 3 |
07:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:35
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 20m | +0m 24s | 05:50 | 19:00 | 06:19 | 18:31 | 06:48 | 18:02 | 12:25 | 152.08 |
| 4 |
07:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:36
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 21m | +0m 26s | 05:50 | 19:00 | 06:19 | 18:31 | 06:48 | 18:02 | 12:25 | 152.09 |
| 5 |
07:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:36
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 21m | +0m 28s | 05:50 | 19:00 | 06:19 | 18:32 | 06:48 | 18:02 | 12:25 | 152.09 |
| 6 |
07:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:36
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 22m | +0m 30s | 05:50 | 19:01 | 06:19 | 18:32 | 06:48 | 18:03 | 12:25 | 152.09 |
| 7 |
07:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:37
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 22m | +0m 32s | 05:50 | 19:01 | 06:19 | 18:32 | 06:48 | 18:03 | 12:25 | 152.09 |
| 8 |
07:14
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:37
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 23m | +0m 34s | 05:50 | 19:01 | 06:19 | 18:33 | 06:48 | 18:04 | 12:26 | 152.09 |
| 9 |
07:14
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 23m | +0m 36s | 05:50 | 19:02 | 06:18 | 18:33 | 06:48 | 18:04 | 12:26 | 152.09 |
| 10 |
07:14
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 24m | +0m 38s | 05:50 | 19:02 | 06:18 | 18:34 | 06:47 | 18:04 | 12:26 | 152.08 |
| 11 |
07:13
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 25m | +0m 40s | 05:50 | 19:03 | 06:18 | 18:34 | 06:47 | 18:05 | 12:26 | 152.08 |
| 12 |
07:13
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 25m | +0m 42s | 05:49 | 19:03 | 06:18 | 18:34 | 06:47 | 18:05 | 12:26 | 152.08 |
| 13 |
07:13
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 26m | +0m 44s | 05:49 | 19:03 | 06:18 | 18:35 | 06:47 | 18:06 | 12:26 | 152.07 |
| 14 |
07:13
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 27m | +0m 45s | 05:49 | 19:04 | 06:18 | 18:35 | 06:47 | 18:06 | 12:26 | 152.06 |
| 15 |
07:12
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 28m | +0m 47s | 05:49 | 19:04 | 06:17 | 18:36 | 06:46 | 18:07 | 12:26 | 152.06 |
| 16 |
07:12
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 29m | +0m 49s | 05:49 | 19:05 | 06:17 | 18:36 | 06:46 | 18:07 | 12:27 | 152.05 |
| 17 |
07:12
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 29m | +0m 51s | 05:48 | 19:05 | 06:17 | 18:37 | 06:46 | 18:08 | 12:27 | 152.04 |
| 18 |
07:11
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 30m | +0m 52s | 05:48 | 19:05 | 06:17 | 18:37 | 06:45 | 18:08 | 12:27 | 152.03 |
| 19 |
07:11
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 31m | +0m 54s | 05:48 | 19:06 | 06:16 | 18:37 | 06:45 | 18:09 | 12:27 | 152.02 |
| 20 |
07:11
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 32m | +0m 56s | 05:48 | 19:06 | 06:16 | 18:38 | 06:45 | 18:09 | 12:27 | 152.01 |
| 21 |
07:10
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 33m | +0m 57s | 05:47 | 19:07 | 06:16 | 18:38 | 06:44 | 18:10 | 12:27 | 152.00 |
| 22 |
07:10
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 34m | +0m 59s | 05:47 | 19:07 | 06:15 | 18:39 | 06:44 | 18:10 | 12:27 | 151.99 |
| 23 |
07:09
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 35m | +1m 00s | 05:47 | 19:08 | 06:15 | 18:39 | 06:44 | 18:11 | 12:27 | 151.97 |
| 24 |
07:09
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 36m | +1m 02s | 05:46 | 19:08 | 06:14 | 18:40 | 06:43 | 18:11 | 12:27 | 151.96 |
| 25 |
07:08
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 37m | +1m 03s | 05:46 | 19:08 | 06:14 | 18:40 | 06:43 | 18:12 | 12:27 | 151.94 |
| 26 |
07:08
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 38m | +1m 05s | 05:45 | 19:09 | 06:14 | 18:41 | 06:42 | 18:12 | 12:27 | 151.93 |
| 27 |
07:07
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 39m | +1m 06s | 05:45 | 19:09 | 06:13 | 18:41 | 06:42 | 18:13 | 12:27 | 151.91 |
| 28 |
07:07
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | +1m 07s | 05:44 | 19:10 | 06:13 | 18:42 | 06:41 | 18:13 | 12:27 | 151.90 |
| 29 |
07:06
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 42m | +1m 09s | 05:44 | 19:10 | 06:12 | 18:42 | 06:41 | 18:14 | 12:27 | 151.88 |
| 30 |
07:05
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 43m | +1m 10s | 05:44 | 19:11 | 06:12 | 18:43 | 06:40 | 18:14 | 12:27 | 151.86 |
| 31 |
07:05
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | +1m 11s | 05:43 | 19:11 | 06:11 | 18:43 | 06:39 | 18:15 | 12:27 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kimberley. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kimberley, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 30 hoặc tháng 7 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 30 hoặc tháng 7 31.