Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kindia, Guinea 🇬🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:46 83.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:01 276.9° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 15m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -69.56°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.680 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kindia

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:34
66° ONO
19:16
294° WNW
12h 41m -0m 07s 05:16 20:34 05:44 20:06 06:11 19:39 12:55 152.08
2
06:34
66° ONO
19:16
294° WNW
12h 41m -0m 07s 05:16 20:34 05:44 20:06 06:11 19:39 12:55 152.08
3
06:34
66° ONO
19:16
293° WNW
12h 41m -0m 08s 05:17 20:34 05:44 20:06 06:11 19:39 12:55 152.09
4
06:35
67° ONO
19:16
293° WNW
12h 41m -0m 09s 05:17 20:34 05:44 20:06 06:11 19:40 12:55 152.09
5
06:35
67° ONO
19:16
293° WNW
12h 41m -0m 09s 05:17 20:34 05:45 20:06 06:12 19:40 12:56 152.09
6
06:35
67° ONO
19:16
293° WNW
12h 41m -0m 10s 05:18 20:34 05:45 20:06 06:12 19:40 12:56 152.09
7
06:36
67° ONO
19:16
293° WNW
12h 40m -0m 11s 05:18 20:34 05:45 20:06 06:12 19:40 12:56 152.09
8
06:36
67° ONO
19:16
293° WNW
12h 40m -0m 11s 05:18 20:34 05:46 20:06 06:12 19:40 12:56 152.09
9
06:36
67° ONO
19:16
293° WNW
12h 40m -0m 12s 05:19 20:34 05:46 20:06 06:13 19:40 12:56 152.09
10
06:36
67° ONO
19:16
293° WNW
12h 40m -0m 13s 05:19 20:34 05:46 20:06 06:13 19:40 12:56 152.08
11
06:37
67° ONO
19:16
292° WNW
12h 39m -0m 13s 05:19 20:34 05:47 20:06 06:13 19:40 12:56 152.08
12
06:37
68° ONO
19:17
292° WNW
12h 39m -0m 14s 05:20 20:33 05:47 20:06 06:14 19:40 12:57 152.07
13
06:37
68° ONO
19:16
292° WNW
12h 39m -0m 14s 05:20 20:33 05:47 20:06 06:14 19:40 12:57 152.07
14
06:37
68° ONO
19:16
292° WNW
12h 39m -0m 15s 05:20 20:33 05:47 20:06 06:14 19:40 12:57 152.06
15
06:37
68° ONO
19:16
292° WNW
12h 38m -0m 16s 05:21 20:33 05:48 20:06 06:14 19:40 12:57 152.06
16
06:38
68° ONO
19:16
292° WNW
12h 38m -0m 16s 05:21 20:33 05:48 20:06 06:15 19:40 12:57 152.05
17
06:38
68° ONO
19:16
292° WNW
12h 38m -0m 17s 05:21 20:33 05:48 20:06 06:15 19:39 12:57 152.04
18
06:38
68° ONO
19:16
291° WNW
12h 38m -0m 17s 05:22 20:33 05:49 20:06 06:15 19:39 12:57 152.03
19
06:38
69° ONO
19:16
291° WNW
12h 37m -0m 18s 05:22 20:32 05:49 20:06 06:15 19:39 12:57 152.02
20
06:39
69° ONO
19:16
291° WNW
12h 37m -0m 19s 05:22 20:32 05:49 20:05 06:16 19:39 12:57 152.01
21
06:39
69° ONO
19:16
291° WNW
12h 37m -0m 19s 05:23 20:32 05:49 20:05 06:16 19:39 12:57 152.00
22
06:39
69° ONO
19:16
291° WNW
12h 36m -0m 20s 05:23 20:32 05:50 20:05 06:16 19:39 12:57 151.98
23
06:39
70° ONO
19:16
290° WNW
12h 36m -0m 20s 05:23 20:31 05:50 20:05 06:16 19:39 12:57 151.97
24
06:39
70° ONO
19:16
290° WNW
12h 36m -0m 21s 05:24 20:31 05:50 20:05 06:17 19:38 12:58 151.96
25
06:40
70° ONO
19:15
290° WNW
12h 35m -0m 21s 05:24 20:31 05:51 20:04 06:17 19:38 12:58 151.94
26
06:40
70° ONO
19:15
290° WNW
12h 35m -0m 22s 05:24 20:31 05:51 20:04 06:17 19:38 12:58 151.93
27
06:40
70° ONO
19:15
290° WNW
12h 35m -0m 22s 05:25 20:30 05:51 20:04 06:17 19:38 12:58 151.91
28
06:40
71° ONO
19:15
289° WNW
12h 34m -0m 22s 05:25 20:30 05:51 20:04 06:17 19:38 12:58 151.90
29
06:40
71° ONO
19:15
289° WNW
12h 34m -0m 23s 05:25 20:30 05:52 20:03 06:18 19:37 12:58 151.88
30
06:40
71° ONO
19:14
289° WNW
12h 33m -0m 23s 05:25 20:29 05:52 20:03 06:18 19:37 12:57 151.86
31
06:41
71° ONO
19:14
289° WNW
12h 33m -0m 24s 05:26 20:29 05:52 20:03 06:18 19:37 12:57 151.84

Trong Kindia, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 12.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kindia

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kindia

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kindia

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Guinea:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí