Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kisumu, Kenya 🇰🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:35 ↑ 67.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:42 ↑ 292.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 06m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 60.26°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.728 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kisumu
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:34
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:23 | 19:52 | 05:48 | 19:27 | 06:13 | 19:03 | 12:38 | 150.71 |
| 2 |
06:34
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:23 | 19:52 | 05:48 | 19:27 | 06:12 | 19:02 | 12:38 | 150.77 |
| 3 |
06:34
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:23 | 19:52 | 05:48 | 19:27 | 06:12 | 19:02 | 12:37 | 150.78 |
| 4 |
06:34
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:22 | 19:52 | 05:47 | 19:27 | 06:12 | 19:02 | 12:37 | 150.82 |
| 5 |
06:34
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:22 | 19:52 | 05:47 | 19:27 | 06:12 | 19:02 | 12:37 | 150.87 |
| 6 |
06:34
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:22 | 19:52 | 05:47 | 19:27 | 06:12 | 19:02 | 12:37 | 150.91 |
| 7 |
06:34
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:22 | 19:52 | 05:47 | 19:27 | 06:12 | 19:02 | 12:37 | 150.96 |
| 8 |
06:34
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:22 | 19:52 | 05:47 | 19:27 | 06:12 | 19:02 | 12:37 | 150.99 |
| 9 |
06:34
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:21 | 19:52 | 05:47 | 19:27 | 06:12 | 19:02 | 12:37 | 151.01 |
| 10 |
06:34
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:21 | 19:53 | 05:47 | 19:27 | 06:12 | 19:02 | 12:37 | 151.05 |
| 11 |
06:34
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:21 | 19:53 | 05:46 | 19:27 | 06:12 | 19:02 | 12:37 | 151.08 |
| 12 |
06:34
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:21 | 19:53 | 05:46 | 19:27 | 06:11 | 19:02 | 12:37 | 151.11 |
| 13 |
06:34
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:21 | 19:53 | 05:46 | 19:27 | 06:11 | 19:02 | 12:37 | 151.15 |
| 14 |
06:34
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:21 | 19:53 | 05:46 | 19:28 | 06:11 | 19:02 | 12:37 | 151.18 |
| 15 |
06:34
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:21 | 19:53 | 05:46 | 19:28 | 06:11 | 19:02 | 12:37 | 151.21 |
| 16 |
06:34
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:21 | 19:53 | 05:46 | 19:28 | 06:11 | 19:02 | 12:37 | 151.26 |
| 17 |
06:34
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:20 | 19:53 | 05:46 | 19:28 | 06:11 | 19:02 | 12:37 | 151.28 |
| 18 |
06:34
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:20 | 19:53 | 05:46 | 19:28 | 06:11 | 19:02 | 12:37 | 151.32 |
| 19 |
06:34
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:20 | 19:54 | 05:46 | 19:28 | 06:11 | 19:03 | 12:37 | 151.35 |
| 20 |
06:34
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:20 | 19:54 | 05:46 | 19:28 | 06:11 | 19:03 | 12:37 | 151.38 |
| 21 |
06:34
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:20 | 19:54 | 05:46 | 19:28 | 06:11 | 19:03 | 12:37 | 151.41 |
| 22 |
06:34
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:20 | 19:54 | 05:46 | 19:28 | 06:11 | 19:03 | 12:37 | 151.42 |
| 23 |
06:34
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:20 | 19:54 | 05:46 | 19:29 | 06:11 | 19:03 | 12:37 | 151.47 |
| 24 |
06:34
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:20 | 19:55 | 05:46 | 19:29 | 06:12 | 19:03 | 12:37 | 151.49 |
| 25 |
06:34
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:20 | 19:55 | 05:46 | 19:29 | 06:12 | 19:03 | 12:37 | 151.51 |
| 26 |
06:34
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:20 | 19:55 | 05:46 | 19:29 | 06:12 | 19:03 | 12:37 | 151.53 |
| 27 |
06:34
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:20 | 19:55 | 05:46 | 19:29 | 06:12 | 19:04 | 12:38 | 151.57 |
| 28 |
06:34
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:20 | 19:55 | 05:46 | 19:29 | 06:12 | 19:04 | 12:38 | 151.59 |
| 29 |
06:35
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:20 | 19:56 | 05:46 | 19:30 | 06:12 | 19:04 | 12:38 | 151.61 |
| 30 |
06:35
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:20 | 19:56 | 05:46 | 19:30 | 06:12 | 19:04 | 12:38 | 151.64 |
| 31 |
06:35
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 00s | 05:20 | 19:56 | 05:46 | 19:30 | 06:12 | 19:04 | 12:38 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kisumu. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kisumu, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02 hoặc tháng 5 24 đến 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kisumu
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kisumu
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kenya:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kisumu
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kisumu.