Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kristiansand, Na Uy 🇳🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:51 47.5° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:58 312.9° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 07m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 48.78°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.407 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kristiansand

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:32
95° ESE
19:01
265° WNW
11h 29m -5m 00s 05:18 21:15 06:06 20:27 06:52 19:41 13:17 149.78
2
07:34
96° ESE
18:58
264° WNW
11h 24m -5m 00s 05:20 21:12 06:08 20:24 06:54 19:38 13:17 149.74
3
07:36
96° ESE
18:56
263° WNW
11h 19m -5m 00s 05:23 21:09 06:10 20:21 06:56 19:36 13:17 149.69
4
07:38
97° ESE
18:53
263° WNW
11h 14m -5m 00s 05:25 21:05 06:13 20:18 06:58 19:33 13:16 149.65
5
07:41
98° ESE
18:50
262° WNW
11h 09m -5m 00s 05:28 21:02 06:15 20:15 07:01 19:30 13:16 149.61
6
07:43
98° ESE
18:47
261° WNW
11h 04m -5m 00s 05:30 20:59 06:17 20:13 07:03 19:27 13:16 149.57
7
07:45
99° ESE
18:44
260° WNW
10h 59m -5m 00s 05:32 20:57 06:19 20:10 07:05 19:24 13:15 149.53
8
07:47
100° ESE
18:42
260° WNW
10h 54m -4m 59s 05:35 20:54 06:22 20:07 07:07 19:22 13:15 149.48
9
07:50
101° ESE
18:39
259° WNW
10h 49m -4m 59s 05:37 20:51 06:24 20:04 07:09 19:19 13:15 149.44
10
07:52
101° SE
18:36
258° W
10h 44m -4m 59s 05:39 20:48 06:26 20:02 07:11 19:16 13:15 149.40
11
07:54
102° SE
18:33
258° W
10h 39m -4m 59s 05:42 20:45 06:28 19:59 07:14 19:14 13:14 149.35
12
07:56
103° SE
18:31
257° W
10h 34m -4m 59s 05:44 20:42 06:30 19:56 07:16 19:11 13:14 149.31
13
07:58
104° SE
18:28
256° W
10h 29m -4m 58s 05:46 20:40 06:33 19:54 07:18 19:08 13:14 149.27
14
08:01
104° SE
18:25
255° W
10h 24m -4m 58s 05:49 20:37 06:35 19:51 07:20 19:06 13:14 149.23
15
08:03
105° SE
18:22
255° W
10h 19m -4m 58s 05:51 20:34 06:37 19:48 07:22 19:03 13:13 149.18
16
08:05
106° SE
18:20
254° W
10h 14m -4m 57s 05:53 20:32 06:39 19:46 07:24 19:00 13:13 149.14
17
08:08
106° SE
18:17
253° W
10h 09m -4m 57s 05:55 20:29 06:41 19:43 07:27 18:58 13:13 149.10
18
08:10
107° SE
18:14
252° W
10h 04m -4m 56s 05:58 20:26 06:43 19:41 07:29 18:55 13:13 149.05
19
08:12
108° SE
18:12
252° W
9h 59m -4m 56s 06:00 20:24 06:45 19:38 07:31 18:53 13:13 149.01
20
08:14
109° SE
18:09
251° W
9h 54m -4m 55s 06:02 20:21 06:48 19:36 07:33 18:50 13:12 148.97
21
08:17
109° SE
18:06
250° W
9h 49m -4m 55s 06:04 20:19 06:50 19:33 07:35 18:48 13:12 148.93
22
08:19
110° SE
18:04
250° W
9h 44m -4m 54s 06:06 20:16 06:52 19:31 07:37 18:45 13:12 148.88
23
08:21
111° SE
18:01
249° W
9h 39m -4m 54s 06:08 20:14 06:54 19:29 07:40 18:43 13:12 148.84
24
08:24
111° SE
17:59
248° W
9h 35m -4m 53s 06:10 20:12 06:56 19:26 07:42 18:40 13:12 148.80
25
07:26
112° SE
16:56
248° W
9h 30m -4m 52s 05:13 19:09 05:58 18:24 06:44 17:38 12:12 148.76
26
07:28
113° SE
16:54
247° W
9h 25m -4m 51s 05:15 19:07 06:00 18:22 06:46 17:36 12:11 148.72
27
07:31
113° SE
16:51
246° W
9h 20m -4m 50s 05:17 19:05 06:02 18:19 06:48 17:33 12:11 148.68
28
07:33
114° SE
16:49
246° W
9h 15m -4m 49s 05:19 19:02 06:04 18:17 06:50 17:31 12:11 148.64
29
07:35
115° SE
16:46
245° W
9h 10m -4m 48s 05:21 19:00 06:06 18:15 06:53 17:29 12:11 148.60
30
07:38
116° SE
16:44
244° W
9h 06m -4m 47s 05:23 18:58 06:08 18:13 06:55 17:26 12:11 148.56
31
07:40
116° SE
16:41
244° W
9h 01m -4m 46s 05:25 18:56 06:10 18:11 06:57 17:24 12:11 148.52

Trong Kristiansand, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kristiansand

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kristiansand

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kristiansand

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Na Uy:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí