Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kroonstad, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:47 67.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:27 292.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 39m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 8.98°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.381 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kroonstad

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:50
94° E
18:11
266° W
12h 20m +1m 38s 04:31 19:30 04:59 19:02 05:26 18:35 12:00 149.78
2
05:49
94° E
18:11
265° W
12h 22m +1m 38s 04:30 19:30 04:58 19:03 05:25 18:35 12:00 149.74
3
05:48
95° E
18:12
265° W
12h 23m +1m 38s 04:29 19:31 04:57 19:03 05:24 18:36 12:00 149.69
4
05:47
95° E
18:12
264° W
12h 25m +1m 38s 04:28 19:32 04:55 19:04 05:23 18:36 11:59 149.65
5
05:46
96° E
18:13
264° W
12h 27m +1m 37s 04:26 19:32 04:54 19:04 05:22 18:37 11:59 149.61
6
05:44
96° E
18:13
264° W
12h 28m +1m 37s 04:25 19:33 04:53 19:05 05:21 18:37 11:59 149.57
7
05:43
97° E
18:14
263° W
12h 30m +1m 37s 04:24 19:33 04:52 19:05 05:19 18:38 11:59 149.53
8
05:42
97° E
18:14
263° W
12h 32m +1m 37s 04:23 19:34 04:51 19:06 05:18 18:38 11:58 149.49
9
05:41
98° E
18:15
262° W
12h 33m +1m 37s 04:22 19:35 04:50 19:07 05:17 18:39 11:58 149.44
10
05:40
98° E
18:15
262° W
12h 35m +1m 37s 04:20 19:35 04:48 19:07 05:16 18:40 11:58 149.40
11
05:39
98° E
18:16
261° W
12h 36m +1m 37s 04:19 19:36 04:47 19:08 05:15 18:40 11:57 149.36
12
05:38
99° E
18:17
261° W
12h 38m +1m 36s 04:18 19:37 04:46 19:09 05:14 18:41 11:57 149.31
13
05:37
99° E
18:17
261° W
12h 40m +1m 36s 04:17 19:38 04:45 19:09 05:13 18:41 11:57 149.27
14
05:36
100° E
18:18
260° W
12h 41m +1m 36s 04:15 19:38 04:44 19:10 05:12 18:42 11:57 149.23
15
05:35
100° E
18:18
260° W
12h 43m +1m 36s 04:14 19:39 04:43 19:11 05:11 18:43 11:56 149.19
16
05:34
100° E
18:19
259° W
12h 45m +1m 36s 04:13 19:40 04:42 19:11 05:10 18:43 11:56 149.14
17
05:33
101° E
18:19
259° W
12h 46m +1m 35s 04:12 19:41 04:41 19:12 05:08 18:44 11:56 149.10
18
05:32
101° ESE
18:20
258° WSW
12h 48m +1m 35s 04:11 19:41 04:39 19:13 05:07 18:44 11:56 149.06
19
05:31
102° ESE
18:21
258° WSW
12h 49m +1m 35s 04:10 19:42 04:38 19:13 05:06 18:45 11:56 149.01
20
05:30
102° ESE
18:21
258° WSW
12h 51m +1m 34s 04:08 19:43 04:37 19:14 05:05 18:46 11:55 148.97
21
05:29
102° ESE
18:22
257° WSW
12h 52m +1m 34s 04:07 19:44 04:36 19:15 05:04 18:46 11:55 148.93
22
05:28
103° ESE
18:22
257° WSW
12h 54m +1m 33s 04:06 19:45 04:35 19:15 05:03 18:47 11:55 148.89
23
05:27
103° ESE
18:23
256° WSW
12h 56m +1m 33s 04:05 19:45 04:34 19:16 05:02 18:48 11:55 148.84
24
05:26
104° ESE
18:24
256° WSW
12h 57m +1m 32s 04:04 19:46 04:33 19:17 05:02 18:48 11:55 148.80
25
05:25
104° ESE
18:24
256° WSW
12h 59m +1m 32s 04:03 19:47 04:32 19:18 05:01 18:49 11:55 148.76
26
05:24
104° ESE
18:25
255° WSW
13h 00m +1m 31s 04:02 19:48 04:31 19:18 05:00 18:50 11:55 148.72
27
05:24
105° ESE
18:26
255° WSW
13h 02m +1m 31s 04:01 19:49 04:30 19:19 04:59 18:51 11:54 148.68
28
05:23
105° ESE
18:26
254° WSW
13h 03m +1m 30s 04:00 19:50 04:29 19:20 04:58 18:51 11:54 148.64
29
05:22
106° ESE
18:27
254° WSW
13h 05m +1m 30s 03:59 19:51 04:28 19:21 04:57 18:52 11:54 148.60
30
05:21
106° ESE
18:28
254° WSW
13h 06m +1m 29s 03:57 19:52 04:27 19:22 04:56 18:53 11:54 148.56
31
05:20
106° ESE
18:28
253° WSW
13h 08m +1m 28s 03:56 19:52 04:26 19:22 04:55 18:53 11:54 148.53

Trong Kroonstad, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 30 hoặc tháng 10 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kroonstad

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kroonstad

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kroonstad

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí