Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kuala Terengganu, Malaysia 🇲🇾
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:54 ↑ 66.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:19 ↑ 293.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 25m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -55.26°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.879 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kuala Terengganu
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:55
↑
93° Đông
|
18:59
↑
267° Tây
|
12h 03m | -0m 17s | 05:46 | 20:08 | 06:10 | 19:44 | 06:34 | 19:20 | 12:57 | 149.76 |
| 2 |
06:55
↑
93° Đông
|
18:58
↑
266° Tây
|
12h 03m | -0m 17s | 05:45 | 20:07 | 06:09 | 19:43 | 06:33 | 19:19 | 12:56 | 149.72 |
| 3 |
06:54
↑
94° Đông
|
18:58
↑
266° Tây
|
12h 03m | -0m 17s | 05:45 | 20:07 | 06:09 | 19:43 | 06:33 | 19:19 | 12:56 | 149.68 |
| 4 |
06:54
↑
94° Đông
|
18:57
↑
266° Tây
|
12h 02m | -0m 17s | 05:45 | 20:07 | 06:09 | 19:42 | 06:33 | 19:18 | 12:56 | 149.64 |
| 5 |
06:54
↑
95° Đông
|
18:57
↑
265° Tây
|
12h 02m | -0m 16s | 05:45 | 20:06 | 06:09 | 19:42 | 06:33 | 19:18 | 12:56 | 149.59 |
| 6 |
06:54
↑
95° Đông
|
18:56
↑
265° Tây
|
12h 02m | -0m 16s | 05:45 | 20:06 | 06:09 | 19:42 | 06:33 | 19:18 | 12:55 | 149.57 |
| 7 |
06:54
↑
95° Đông
|
18:56
↑
264° Tây
|
12h 02m | -0m 16s | 05:44 | 20:05 | 06:08 | 19:41 | 06:33 | 19:17 | 12:55 | 149.53 |
| 8 |
06:54
↑
96° Đông
|
18:55
↑
264° Tây
|
12h 01m | -0m 16s | 05:44 | 20:05 | 06:08 | 19:41 | 06:32 | 19:17 | 12:55 | 149.49 |
| 9 |
06:53
↑
96° Đông
|
18:55
↑
264° Tây
|
12h 01m | -0m 16s | 05:44 | 20:05 | 06:08 | 19:40 | 06:32 | 19:16 | 12:54 | 149.44 |
| 10 |
06:53
↑
96° Đông
|
18:55
↑
263° Tây
|
12h 01m | -0m 16s | 05:44 | 20:04 | 06:08 | 19:40 | 06:32 | 19:16 | 12:54 | 149.38 |
| 11 |
06:53
↑
97° Đông
|
18:54
↑
263° Tây
|
12h 00m | -0m 16s | 05:44 | 20:04 | 06:08 | 19:40 | 06:32 | 19:16 | 12:54 | 149.35 |
| 12 |
06:53
↑
97° Đông
|
18:54
↑
262° Tây
|
12h 00m | -0m 16s | 05:43 | 20:03 | 06:08 | 19:39 | 06:32 | 19:15 | 12:54 | 149.32 |
| 13 |
06:53
↑
98° Đông
|
18:53
↑
262° Tây
|
12h 00m | -0m 16s | 05:43 | 20:03 | 06:07 | 19:39 | 06:32 | 19:15 | 12:53 | 149.28 |
| 14 |
06:53
↑
98° Đông
|
18:53
↑
262° Tây
|
12h 00m | -0m 16s | 05:43 | 20:03 | 06:07 | 19:39 | 06:32 | 19:14 | 12:53 | 149.22 |
| 15 |
06:53
↑
98° Đông
|
18:53
↑
261° Tây
|
11h 59m | -0m 16s | 05:43 | 20:03 | 06:07 | 19:38 | 06:31 | 19:14 | 12:53 | 149.19 |
| 16 |
06:53
↑
99° Đông
|
18:52
↑
261° Tây
|
11h 59m | -0m 16s | 05:43 | 20:02 | 06:07 | 19:38 | 06:31 | 19:14 | 12:53 | 149.12 |
| 17 |
06:53
↑
99° Đông
|
18:52
↑
261° Tây
|
11h 59m | -0m 16s | 05:43 | 20:02 | 06:07 | 19:38 | 06:31 | 19:13 | 12:52 | 149.09 |
| 18 |
06:53
↑
100° Đông
|
18:52
↑
260° Tây
|
11h 59m | -0m 16s | 05:43 | 20:02 | 06:07 | 19:37 | 06:31 | 19:13 | 12:52 | 149.04 |
| 19 |
06:52
↑
100° Đông
|
18:51
↑
260° Tây
|
11h 58m | -0m 15s | 05:42 | 20:01 | 06:07 | 19:37 | 06:31 | 19:13 | 12:52 | 149.00 |
| 20 |
06:52
↑
100° Đông
|
18:51
↑
260° Tây
|
11h 58m | -0m 15s | 05:42 | 20:01 | 06:07 | 19:37 | 06:31 | 19:12 | 12:52 | 148.97 |
| 21 |
06:52
↑
101° Đông
|
18:51
↑
259° Tây
|
11h 58m | -0m 15s | 05:42 | 20:01 | 06:07 | 19:37 | 06:31 | 19:12 | 12:52 | 148.93 |
| 22 |
06:52
↑
101° Đông
|
18:50
↑
259° Tây
|
11h 58m | -0m 15s | 05:42 | 20:01 | 06:06 | 19:36 | 06:31 | 19:12 | 12:51 | 148.88 |
| 23 |
06:52
↑
101° Đông Đông Nam
|
18:50
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 57m | -0m 15s | 05:42 | 20:01 | 06:06 | 19:36 | 06:31 | 19:12 | 12:51 | 148.83 |
| 24 |
06:52
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:50
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 57m | -0m 15s | 05:42 | 20:00 | 06:06 | 19:36 | 06:31 | 19:11 | 12:51 | 148.82 |
| 25 |
06:52
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:50
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 57m | -0m 15s | 05:42 | 20:00 | 06:06 | 19:36 | 06:31 | 19:11 | 12:51 | 148.77 |
| 26 |
06:52
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:49
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 57m | -0m 15s | 05:42 | 20:00 | 06:06 | 19:36 | 06:31 | 19:11 | 12:51 | 148.71 |
| 27 |
06:52
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:49
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 56m | -0m 15s | 05:42 | 20:00 | 06:06 | 19:35 | 06:31 | 19:11 | 12:51 | 148.68 |
| 28 |
06:52
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:49
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 56m | -0m 14s | 05:42 | 20:00 | 06:06 | 19:35 | 06:31 | 19:11 | 12:51 | 148.65 |
| 29 |
06:52
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:49
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 56m | -0m 14s | 05:42 | 20:00 | 06:06 | 19:35 | 06:31 | 19:10 | 12:51 | 148.61 |
| 30 |
06:53
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:49
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 56m | -0m 14s | 05:41 | 20:00 | 06:06 | 19:35 | 06:31 | 19:10 | 12:51 | 148.57 |
| 31 |
06:53
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:48
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 55m | -0m 14s | 05:41 | 20:00 | 06:06 | 19:35 | 06:31 | 19:10 | 12:51 | 148.51 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kuala Terengganu. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kuala Terengganu, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 19 đến 29 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kuala Terengganu
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kuala Terengganu
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Malaysia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kuala Terengganu
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kuala Terengganu.