Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kupang, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:04 ↑ 67.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:36 ↑ 292.8° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 32m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -31.05°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kupang
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:50
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 27s | 04:38 | 18:46 | 05:03 | 18:21 | 05:28 | 17:56 | 11:42 | 150.73 |
| 2 |
05:50
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 26s | 04:38 | 18:46 | 05:03 | 18:21 | 05:28 | 17:56 | 11:42 | 150.76 |
| 3 |
05:50
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 26s | 04:38 | 18:46 | 05:03 | 18:21 | 05:28 | 17:56 | 11:42 | 150.78 |
| 4 |
05:50
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 26s | 04:38 | 18:46 | 05:03 | 18:21 | 05:28 | 17:56 | 11:42 | 150.82 |
| 5 |
05:50
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 25s | 04:38 | 18:46 | 05:03 | 18:20 | 05:28 | 17:55 | 11:42 | 150.87 |
| 6 |
05:51
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 25s | 04:38 | 18:45 | 05:03 | 18:20 | 05:28 | 17:55 | 11:42 | 150.90 |
| 7 |
05:51
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 25s | 04:38 | 18:45 | 05:03 | 18:20 | 05:28 | 17:55 | 11:42 | 150.95 |
| 8 |
05:51
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 24s | 04:38 | 18:45 | 05:03 | 18:20 | 05:28 | 17:55 | 11:42 | 150.97 |
| 9 |
05:51
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 24s | 04:38 | 18:45 | 05:03 | 18:20 | 05:29 | 17:54 | 11:42 | 151.01 |
| 10 |
05:51
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 24s | 04:38 | 18:45 | 05:03 | 18:19 | 05:29 | 17:54 | 11:41 | 151.04 |
| 11 |
05:51
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 23s | 04:38 | 18:45 | 05:04 | 18:19 | 05:29 | 17:54 | 11:41 | 151.09 |
| 12 |
05:51
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 23s | 04:38 | 18:45 | 05:04 | 18:19 | 05:29 | 17:54 | 11:41 | 151.12 |
| 13 |
05:52
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 22s | 04:38 | 18:44 | 05:04 | 18:19 | 05:29 | 17:54 | 11:41 | 151.16 |
| 14 |
05:52
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 22s | 04:38 | 18:44 | 05:04 | 18:19 | 05:29 | 17:53 | 11:41 | 151.19 |
| 15 |
05:52
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 22s | 04:39 | 18:44 | 05:04 | 18:19 | 05:29 | 17:53 | 11:41 | 151.21 |
| 16 |
05:52
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 21s | 04:39 | 18:44 | 05:04 | 18:19 | 05:30 | 17:53 | 11:41 | 151.25 |
| 17 |
05:52
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 21s | 04:39 | 18:44 | 05:04 | 18:19 | 05:30 | 17:53 | 11:41 | 151.28 |
| 18 |
05:53
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 20s | 04:39 | 18:44 | 05:04 | 18:19 | 05:30 | 17:53 | 11:41 | 151.31 |
| 19 |
05:53
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 20s | 04:39 | 18:44 | 05:05 | 18:18 | 05:30 | 17:53 | 11:42 | 151.34 |
| 20 |
05:53
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 19s | 04:39 | 18:44 | 05:05 | 18:18 | 05:30 | 17:53 | 11:42 | 151.39 |
| 21 |
05:53
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 19s | 04:39 | 18:44 | 05:05 | 18:18 | 05:31 | 17:53 | 11:42 | 151.40 |
| 22 |
05:54
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 18s | 04:39 | 18:44 | 05:05 | 18:18 | 05:31 | 17:53 | 11:42 | 151.44 |
| 23 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 18s | 04:40 | 18:44 | 05:05 | 18:18 | 05:31 | 17:53 | 11:42 | 151.45 |
| 24 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 17s | 04:40 | 18:44 | 05:05 | 18:18 | 05:31 | 17:53 | 11:42 | 151.48 |
| 25 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 17s | 04:40 | 18:44 | 05:06 | 18:18 | 05:31 | 17:53 | 11:42 | 151.50 |
| 26 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 16s | 04:40 | 18:44 | 05:06 | 18:18 | 05:32 | 17:53 | 11:42 | 151.55 |
| 27 |
05:55
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 16s | 04:40 | 18:44 | 05:06 | 18:18 | 05:32 | 17:53 | 11:42 | 151.57 |
| 28 |
05:55
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 15s | 04:40 | 18:44 | 05:06 | 18:18 | 05:32 | 17:53 | 11:42 | 151.59 |
| 29 |
05:55
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 15s | 04:40 | 18:44 | 05:06 | 18:19 | 05:32 | 17:53 | 11:42 | 151.61 |
| 30 |
05:55
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 14s | 04:41 | 18:44 | 05:07 | 18:19 | 05:32 | 17:53 | 11:43 | 151.64 |
| 31 |
05:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | -0m 13s | 04:41 | 18:45 | 05:07 | 18:19 | 05:33 | 17:53 | 11:43 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kupang. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kupang, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 05 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 03.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kupang
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kupang
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kupang
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kupang.