Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại La Serena, Chile 🇨🇱
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:10 ↑ 111.5° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 20:44 ↑ 248.6° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 13h 34m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 1.12°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.331 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại La Serena
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:14
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
287° Tây Tây Bắc
|
10h 55m | -1m 29s | 05:52 | 19:31 | 06:20 | 19:03 | 06:48 | 18:34 | 12:42 | 150.73 |
| 2 |
07:14
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 54m | -1m 28s | 05:53 | 19:30 | 06:21 | 19:02 | 06:49 | 18:34 | 12:42 | 150.77 |
| 3 |
07:15
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 52m | -1m 27s | 05:53 | 19:29 | 06:21 | 19:01 | 06:50 | 18:33 | 12:41 | 150.81 |
| 4 |
07:16
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 51m | -1m 26s | 05:54 | 19:28 | 06:22 | 19:00 | 06:50 | 18:32 | 12:41 | 150.84 |
| 5 |
07:16
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:06
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 49m | -1m 25s | 05:54 | 19:28 | 06:22 | 19:00 | 06:51 | 18:31 | 12:41 | 150.88 |
| 6 |
07:17
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:05
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 48m | -1m 24s | 05:55 | 19:27 | 06:23 | 18:59 | 06:51 | 18:31 | 12:41 | 150.92 |
| 7 |
07:17
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 46m | -1m 23s | 05:55 | 19:26 | 06:23 | 18:58 | 06:52 | 18:30 | 12:41 | 150.95 |
| 8 |
07:18
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 45m | -1m 22s | 05:56 | 19:26 | 06:24 | 18:58 | 06:53 | 18:29 | 12:41 | 150.99 |
| 9 |
07:19
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | -1m 20s | 05:56 | 19:25 | 06:25 | 18:57 | 06:53 | 18:28 | 12:41 | 151.03 |
| 10 |
07:19
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 42m | -1m 19s | 05:57 | 19:25 | 06:25 | 18:56 | 06:54 | 18:28 | 12:41 | 151.06 |
| 11 |
07:20
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | -1m 18s | 05:57 | 19:24 | 06:26 | 18:56 | 06:54 | 18:27 | 12:41 | 151.10 |
| 12 |
07:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | -1m 17s | 05:58 | 19:24 | 06:26 | 18:55 | 06:55 | 18:27 | 12:41 | 151.13 |
| 13 |
07:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 39m | -1m 15s | 05:58 | 19:23 | 06:27 | 18:55 | 06:55 | 18:26 | 12:41 | 151.16 |
| 14 |
07:22
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 37m | -1m 14s | 05:59 | 19:23 | 06:27 | 18:54 | 06:56 | 18:25 | 12:41 | 151.20 |
| 15 |
07:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 36m | -1m 13s | 05:59 | 19:22 | 06:28 | 18:54 | 06:57 | 18:25 | 12:41 | 151.23 |
| 16 |
07:23
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 35m | -1m 11s | 06:00 | 19:22 | 06:28 | 18:53 | 06:57 | 18:24 | 12:41 | 151.26 |
| 17 |
07:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 34m | -1m 10s | 06:00 | 19:21 | 06:29 | 18:53 | 06:58 | 18:24 | 12:41 | 151.29 |
| 18 |
07:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 33m | -1m 08s | 06:01 | 19:21 | 06:29 | 18:52 | 06:58 | 18:23 | 12:41 | 151.32 |
| 19 |
07:25
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 31m | -1m 07s | 06:01 | 19:20 | 06:30 | 18:52 | 06:59 | 18:23 | 12:41 | 151.35 |
| 20 |
07:26
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 30m | -1m 05s | 06:02 | 19:20 | 06:30 | 18:51 | 06:59 | 18:22 | 12:41 | 151.38 |
| 21 |
07:26
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 29m | -1m 03s | 06:02 | 19:20 | 06:31 | 18:51 | 07:00 | 18:22 | 12:41 | 151.41 |
| 22 |
07:27
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 28m | -1m 02s | 06:03 | 19:19 | 06:31 | 18:51 | 07:01 | 18:22 | 12:41 | 151.44 |
| 23 |
07:27
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 27m | -1m 00s | 06:03 | 19:19 | 06:32 | 18:50 | 07:01 | 18:21 | 12:41 | 151.47 |
| 24 |
07:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 26m | -0m 58s | 06:04 | 19:19 | 06:33 | 18:50 | 07:02 | 18:21 | 12:41 | 151.49 |
| 25 |
07:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 25m | -0m 57s | 06:04 | 19:18 | 06:33 | 18:50 | 07:02 | 18:21 | 12:41 | 151.52 |
| 26 |
07:29
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 24m | -0m 55s | 06:05 | 19:18 | 06:34 | 18:49 | 07:03 | 18:20 | 12:42 | 151.54 |
| 27 |
07:30
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 23m | -0m 53s | 06:05 | 19:18 | 06:34 | 18:49 | 07:03 | 18:20 | 12:42 | 151.57 |
| 28 |
07:30
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 23m | -0m 51s | 06:06 | 19:18 | 06:34 | 18:49 | 07:04 | 18:20 | 12:42 | 151.60 |
| 29 |
07:31
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 22m | -0m 49s | 06:06 | 19:18 | 06:35 | 18:49 | 07:04 | 18:19 | 12:42 | 151.62 |
| 30 |
07:31
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 21m | -0m 47s | 06:07 | 19:17 | 06:35 | 18:49 | 07:05 | 18:19 | 12:42 | 151.64 |
| 31 |
07:32
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 20m | -0m 46s | 06:07 | 19:17 | 06:36 | 18:48 | 07:05 | 18:19 | 12:42 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho La Serena. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong La Serena, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.