Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại La Serena, Chile 🇨🇱
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:37 ↑ 63.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:52 ↑ 296.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 10h 14m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 34.23°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.911 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại La Serena
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:32
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 19m | -0m 44s | 06:07 | 19:17 | 06:36 | 18:48 | 07:06 | 18:19 | 12:42 | 151.69 |
| 2 |
07:33
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 19m | -0m 42s | 06:08 | 19:17 | 06:37 | 18:48 | 07:06 | 18:19 | 12:42 | 151.70 |
| 3 |
07:33
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 18m | -0m 40s | 06:08 | 19:17 | 06:37 | 18:48 | 07:07 | 18:19 | 12:43 | 151.73 |
| 4 |
07:34
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 17m | -0m 37s | 06:09 | 19:17 | 06:38 | 18:48 | 07:07 | 18:18 | 12:43 | 151.75 |
| 5 |
07:34
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 17m | -0m 35s | 06:09 | 19:17 | 06:38 | 18:48 | 07:08 | 18:18 | 12:43 | 151.78 |
| 6 |
07:35
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 16m | -0m 33s | 06:10 | 19:17 | 06:39 | 18:48 | 07:08 | 18:18 | 12:43 | 151.79 |
| 7 |
07:35
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 16m | -0m 31s | 06:10 | 19:17 | 06:39 | 18:48 | 07:09 | 18:18 | 12:43 | 151.82 |
| 8 |
07:36
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 15m | -0m 29s | 06:10 | 19:17 | 06:39 | 18:48 | 07:09 | 18:18 | 12:43 | 151.84 |
| 9 |
07:36
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 15m | -0m 27s | 06:11 | 19:17 | 06:40 | 18:48 | 07:09 | 18:18 | 12:44 | 151.85 |
| 10 |
07:37
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 14m | -0m 25s | 06:11 | 19:17 | 06:40 | 18:48 | 07:10 | 18:18 | 12:44 | 151.88 |
| 11 |
07:37
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 14m | -0m 22s | 06:11 | 19:17 | 06:40 | 18:48 | 07:10 | 18:18 | 12:44 | 151.89 |
| 12 |
07:37
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 14m | -0m 20s | 06:12 | 19:17 | 06:41 | 18:48 | 07:11 | 18:18 | 12:44 | 151.91 |
| 13 |
07:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 13m | -0m 18s | 06:12 | 19:17 | 06:41 | 18:48 | 07:11 | 18:18 | 12:44 | 151.93 |
| 14 |
07:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 13m | -0m 16s | 06:12 | 19:17 | 06:42 | 18:48 | 07:11 | 18:18 | 12:45 | 151.94 |
| 15 |
07:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 13m | -0m 14s | 06:13 | 19:17 | 06:42 | 18:48 | 07:12 | 18:19 | 12:45 | 151.95 |
| 16 |
07:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 13m | -0m 11s | 06:13 | 19:18 | 06:42 | 18:48 | 07:12 | 18:19 | 12:45 | 151.97 |
| 17 |
07:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 13m | -0m 09s | 06:13 | 19:18 | 06:42 | 18:49 | 07:12 | 18:19 | 12:45 | 151.98 |
| 18 |
07:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 12m | -0m 07s | 06:13 | 19:18 | 06:43 | 18:49 | 07:12 | 18:19 | 12:46 | 151.99 |
| 19 |
07:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 12m | -0m 04s | 06:14 | 19:18 | 06:43 | 18:49 | 07:13 | 18:19 | 12:46 | 152.00 |
| 20 |
07:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 12m | -0m 02s | 06:14 | 19:18 | 06:43 | 18:49 | 07:13 | 18:19 | 12:46 | 152.01 |
| 21 |
07:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 12m | -0m 00s | 06:14 | 19:19 | 06:43 | 18:49 | 07:13 | 18:20 | 12:46 | 152.02 |
| 22 |
07:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 12m | +0m 01s | 06:14 | 19:19 | 06:44 | 18:50 | 07:13 | 18:20 | 12:46 | 152.03 |
| 23 |
07:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 12m | +0m 04s | 06:15 | 19:19 | 06:44 | 18:50 | 07:14 | 18:20 | 12:47 | 152.04 |
| 24 |
07:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 12m | +0m 06s | 06:15 | 19:19 | 06:44 | 18:50 | 07:14 | 18:20 | 12:47 | 152.04 |
| 25 |
07:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 13m | +0m 08s | 06:15 | 19:20 | 06:44 | 18:50 | 07:14 | 18:21 | 12:47 | 152.05 |
| 26 |
07:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 13m | +0m 11s | 06:15 | 19:20 | 06:44 | 18:51 | 07:14 | 18:21 | 12:47 | 152.06 |
| 27 |
07:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 13m | +0m 13s | 06:15 | 19:20 | 06:44 | 18:51 | 07:14 | 18:21 | 12:48 | 152.06 |
| 28 |
07:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 13m | +0m 15s | 06:15 | 19:20 | 06:44 | 18:51 | 07:14 | 18:22 | 12:48 | 152.07 |
| 29 |
07:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 14m | +0m 17s | 06:15 | 19:21 | 06:45 | 18:52 | 07:14 | 18:22 | 12:48 | 152.07 |
| 30 |
07:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 14m | +0m 20s | 06:16 | 19:21 | 06:45 | 18:52 | 07:14 | 18:22 | 12:48 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho La Serena. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong La Serena, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho La Serena
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại La Serena
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Chile:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — La Serena
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại La Serena.