Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại La Serena, Chile 🇨🇱
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:57 ↑ 83.8° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:37 ↑ 276.4° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 40m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -24.06°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.634 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại La Serena
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:30
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 42m | +1m 17s | 06:07 | 19:35 | 06:36 | 19:06 | 07:04 | 18:38 | 12:51 | 151.82 |
| 2 |
07:29
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 43m | +1m 18s | 06:07 | 19:35 | 06:35 | 19:07 | 07:04 | 18:38 | 12:51 | 151.81 |
| 3 |
07:28
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | +1m 19s | 06:06 | 19:36 | 06:34 | 19:07 | 07:03 | 18:39 | 12:51 | 151.79 |
| 4 |
07:28
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 46m | +1m 20s | 06:05 | 19:36 | 06:34 | 19:08 | 07:02 | 18:39 | 12:51 | 151.77 |
| 5 |
07:27
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 47m | +1m 21s | 06:05 | 19:37 | 06:33 | 19:08 | 07:01 | 18:40 | 12:51 | 151.75 |
| 6 |
07:26
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 48m | +1m 22s | 06:04 | 19:37 | 06:32 | 19:09 | 07:01 | 18:40 | 12:50 | 151.73 |
| 7 |
07:25
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 50m | +1m 23s | 06:03 | 19:37 | 06:32 | 19:09 | 07:00 | 18:41 | 12:50 | 151.71 |
| 8 |
07:24
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 51m | +1m 24s | 06:03 | 19:38 | 06:31 | 19:10 | 06:59 | 18:42 | 12:50 | 151.68 |
| 9 |
07:24
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 53m | +1m 25s | 06:02 | 19:38 | 06:30 | 19:10 | 06:58 | 18:42 | 12:50 | 151.66 |
| 10 |
07:23
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
287° Tây Tây Bắc
|
10h 54m | +1m 26s | 06:01 | 19:39 | 06:29 | 19:11 | 06:57 | 18:43 | 12:50 | 151.64 |
| 11 |
07:22
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
287° Tây Tây Bắc
|
10h 56m | +1m 27s | 06:00 | 19:39 | 06:28 | 19:11 | 06:57 | 18:43 | 12:50 | 151.61 |
| 12 |
07:21
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
287° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | +1m 28s | 06:00 | 19:40 | 06:28 | 19:12 | 06:56 | 18:44 | 12:50 | 151.59 |
| 13 |
07:20
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 59m | +1m 29s | 05:59 | 19:40 | 06:27 | 19:12 | 06:55 | 18:44 | 12:49 | 151.56 |
| 14 |
07:19
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 00m | +1m 30s | 05:58 | 19:41 | 06:26 | 19:13 | 06:54 | 18:45 | 12:49 | 151.53 |
| 15 |
07:18
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 02m | +1m 31s | 05:57 | 19:41 | 06:25 | 19:13 | 06:53 | 18:45 | 12:49 | 151.51 |
| 16 |
07:17
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 03m | +1m 32s | 05:56 | 19:42 | 06:24 | 19:14 | 06:52 | 18:46 | 12:49 | 151.48 |
| 17 |
07:16
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 05m | +1m 32s | 05:55 | 19:42 | 06:23 | 19:14 | 06:51 | 18:46 | 12:49 | 151.45 |
| 18 |
07:15
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 06m | +1m 33s | 05:54 | 19:43 | 06:22 | 19:15 | 06:50 | 18:47 | 12:48 | 151.42 |
| 19 |
07:14
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 08m | +1m 34s | 05:54 | 19:43 | 06:21 | 19:15 | 06:49 | 18:47 | 12:48 | 151.39 |
| 20 |
07:13
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 09m | +1m 35s | 05:53 | 19:44 | 06:20 | 19:16 | 06:48 | 18:48 | 12:48 | 151.36 |
| 21 |
07:12
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 11m | +1m 35s | 05:52 | 19:44 | 06:19 | 19:16 | 06:47 | 18:48 | 12:48 | 151.33 |
| 22 |
07:11
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 13m | +1m 36s | 05:51 | 19:44 | 06:18 | 19:17 | 06:46 | 18:49 | 12:48 | 151.30 |
| 23 |
07:10
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | +1m 37s | 05:50 | 19:45 | 06:17 | 19:17 | 06:45 | 18:49 | 12:47 | 151.26 |
| 24 |
07:09
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 16m | +1m 37s | 05:49 | 19:45 | 06:16 | 19:18 | 06:44 | 18:50 | 12:47 | 151.23 |
| 25 |
07:08
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 17m | +1m 38s | 05:48 | 19:46 | 06:15 | 19:18 | 06:43 | 18:50 | 12:47 | 151.20 |
| 26 |
07:07
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
281° Tây Tây Bắc
|
11h 19m | +1m 38s | 05:47 | 19:46 | 06:14 | 19:19 | 06:42 | 18:51 | 12:46 | 151.17 |
| 27 |
07:06
↑
79° Đông
|
18:27
↑
281° Tây
|
11h 21m | +1m 39s | 05:46 | 19:47 | 06:13 | 19:19 | 06:41 | 18:51 | 12:46 | 151.13 |
| 28 |
07:04
↑
79° Đông
|
18:27
↑
280° Tây
|
11h 22m | +1m 39s | 05:44 | 19:47 | 06:12 | 19:20 | 06:40 | 18:52 | 12:46 | 151.10 |
| 29 |
07:03
↑
80° Đông
|
18:28
↑
280° Tây
|
11h 24m | +1m 40s | 05:43 | 19:48 | 06:11 | 19:20 | 06:39 | 18:52 | 12:46 | 151.07 |
| 30 |
07:02
↑
80° Đông
|
18:28
↑
280° Tây
|
11h 26m | +1m 40s | 05:42 | 19:48 | 06:10 | 19:21 | 06:38 | 18:53 | 12:45 | 151.03 |
| 31 |
07:01
↑
81° Đông
|
18:29
↑
279° Tây
|
11h 27m | +1m 41s | 05:41 | 19:49 | 06:09 | 19:21 | 06:36 | 18:54 | 12:45 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho La Serena. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong La Serena, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 31.