Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại La Paz, Bolivia 🇧🇴
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:02 ↑ 66.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:12 ↑ 293.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 10m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 5.69°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại La Paz
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:44
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | -0m 45s | 05:30 | 19:28 | 05:56 | 19:02 | 06:21 | 18:37 | 12:29 | 150.73 |
| 2 |
06:44
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | -0m 44s | 05:31 | 19:27 | 05:56 | 19:02 | 06:22 | 18:36 | 12:29 | 150.77 |
| 3 |
06:45
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 28m | -0m 44s | 05:31 | 19:27 | 05:56 | 19:02 | 06:22 | 18:36 | 12:29 | 150.78 |
| 4 |
06:45
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 27m | -0m 43s | 05:31 | 19:27 | 05:56 | 19:01 | 06:22 | 18:35 | 12:29 | 150.83 |
| 5 |
06:45
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 26m | -0m 43s | 05:31 | 19:26 | 05:57 | 19:01 | 06:22 | 18:35 | 12:29 | 150.87 |
| 6 |
06:46
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 26m | -0m 42s | 05:31 | 19:26 | 05:57 | 19:00 | 06:23 | 18:35 | 12:29 | 150.91 |
| 7 |
06:46
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 25m | -0m 42s | 05:31 | 19:26 | 05:57 | 19:00 | 06:23 | 18:34 | 12:29 | 150.93 |
| 8 |
06:46
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 24m | -0m 41s | 05:32 | 19:25 | 05:57 | 19:00 | 06:23 | 18:34 | 12:29 | 150.97 |
| 9 |
06:46
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 24m | -0m 40s | 05:32 | 19:25 | 05:58 | 18:59 | 06:23 | 18:34 | 12:29 | 151.01 |
| 10 |
06:47
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 23m | -0m 40s | 05:32 | 19:25 | 05:58 | 18:59 | 06:24 | 18:33 | 12:29 | 151.04 |
| 11 |
06:47
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 22m | -0m 39s | 05:32 | 19:25 | 05:58 | 18:59 | 06:24 | 18:33 | 12:29 | 151.09 |
| 12 |
06:47
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 22m | -0m 38s | 05:32 | 19:24 | 05:58 | 18:59 | 06:24 | 18:33 | 12:28 | 151.12 |
| 13 |
06:48
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 21m | -0m 38s | 05:33 | 19:24 | 05:59 | 18:58 | 06:25 | 18:32 | 12:28 | 151.15 |
| 14 |
06:48
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 20m | -0m 37s | 05:33 | 19:24 | 05:59 | 18:58 | 06:25 | 18:32 | 12:28 | 151.18 |
| 15 |
06:48
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 20m | -0m 36s | 05:33 | 19:24 | 05:59 | 18:58 | 06:25 | 18:32 | 12:28 | 151.21 |
| 16 |
06:49
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 19m | -0m 36s | 05:33 | 19:24 | 05:59 | 18:58 | 06:25 | 18:31 | 12:28 | 151.26 |
| 17 |
06:49
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 19m | -0m 35s | 05:33 | 19:23 | 06:00 | 18:57 | 06:26 | 18:31 | 12:28 | 151.28 |
| 18 |
06:49
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 18m | -0m 34s | 05:34 | 19:23 | 06:00 | 18:57 | 06:26 | 18:31 | 12:29 | 151.32 |
| 19 |
06:50
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 17m | -0m 33s | 05:34 | 19:23 | 06:00 | 18:57 | 06:26 | 18:31 | 12:29 | 151.35 |
| 20 |
06:50
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 17m | -0m 32s | 05:34 | 19:23 | 06:00 | 18:57 | 06:27 | 18:31 | 12:29 | 151.37 |
| 21 |
06:50
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 16m | -0m 32s | 05:34 | 19:23 | 06:01 | 18:57 | 06:27 | 18:30 | 12:29 | 151.40 |
| 22 |
06:51
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 16m | -0m 31s | 05:35 | 19:23 | 06:01 | 18:57 | 06:27 | 18:30 | 12:29 | 151.44 |
| 23 |
06:51
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 15m | -0m 30s | 05:35 | 19:23 | 06:01 | 18:57 | 06:27 | 18:30 | 12:29 | 151.45 |
| 24 |
06:51
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 15m | -0m 29s | 05:35 | 19:23 | 06:01 | 18:56 | 06:28 | 18:30 | 12:29 | 151.48 |
| 25 |
06:52
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:06
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | -0m 28s | 05:35 | 19:23 | 06:02 | 18:56 | 06:28 | 18:30 | 12:29 | 151.51 |
| 26 |
06:52
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:06
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | -0m 27s | 05:36 | 19:23 | 06:02 | 18:56 | 06:28 | 18:30 | 12:29 | 151.53 |
| 27 |
06:52
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:06
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 13m | -0m 26s | 05:36 | 19:23 | 06:02 | 18:56 | 06:29 | 18:30 | 12:29 | 151.57 |
| 28 |
06:53
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:06
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 13m | -0m 25s | 05:36 | 19:23 | 06:03 | 18:56 | 06:29 | 18:30 | 12:29 | 151.58 |
| 29 |
06:53
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:06
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 13m | -0m 24s | 05:36 | 19:23 | 06:03 | 18:56 | 06:29 | 18:30 | 12:29 | 151.61 |
| 30 |
06:53
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:06
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 12m | -0m 23s | 05:37 | 19:23 | 06:03 | 18:56 | 06:30 | 18:30 | 12:30 | 151.63 |
| 31 |
06:54
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:06
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 12m | -0m 22s | 05:37 | 19:23 | 06:03 | 18:56 | 06:30 | 18:30 | 12:30 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho La Paz. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong La Paz, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho La Paz
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại La Paz
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bolivia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — La Paz
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại La Paz.