Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Labasa, Fiji 🇫🇯

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:09 82.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:58 277.7° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 48m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -43.37°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.792 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Labasa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:08
86° ESE
18:04
274° WNW
11h 55m -0m 54s 04:56 19:16 05:21 18:51 05:46 18:26 12:06 149.46
2
06:08
85° ESE
18:03
275° WNW
11h 54m -0m 54s 04:56 19:15 05:21 18:50 05:46 18:25 12:06 149.50
3
06:08
85° ESE
18:02
275° WNW
11h 54m -0m 54s 04:56 19:14 05:21 18:49 05:46 18:24 12:05 149.55
4
06:08
84° ESE
18:02
276° WNW
11h 53m -0m 54s 04:56 19:14 05:21 18:49 05:46 18:24 12:05 149.59
5
06:09
84° ESE
18:01
276° WNW
11h 52m -0m 54s 04:57 19:13 05:22 18:48 05:47 18:23 12:05 149.63
6
06:09
84° ESE
18:00
276° WNW
11h 51m -0m 53s 04:57 19:12 05:22 18:47 05:47 18:22 12:05 149.68
7
06:09
83° ESE
17:59
277° WNW
11h 50m -0m 53s 04:57 19:11 05:22 18:46 05:47 18:22 12:04 149.72
8
06:09
83° ESE
17:59
277° WNW
11h 49m -0m 53s 04:57 19:11 05:22 18:46 05:47 18:21 12:04 149.76
9
06:09
82° ESE
17:58
278° WNW
11h 48m -0m 53s 04:57 19:10 05:22 18:45 05:47 18:20 12:04 149.81
10
06:09
82° ESE
17:57
278° WNW
11h 47m -0m 53s 04:57 19:09 05:22 18:44 05:47 18:19 12:03 149.85
11
06:10
82° ESE
17:57
278° WNW
11h 46m -0m 52s 04:57 19:09 05:22 18:44 05:47 18:19 12:03 149.90
12
06:10
81° ESE
17:56
279° WNW
11h 46m -0m 52s 04:58 19:08 05:23 18:43 05:48 18:18 12:03 149.94
13
06:10
81° ESE
17:55
279° WNW
11h 45m -0m 52s 04:58 19:08 05:23 18:42 05:48 18:17 12:03 149.98
14
06:10
81° ESE
17:55
280° WNW
11h 44m -0m 52s 04:58 19:07 05:23 18:42 05:48 18:17 12:02 150.02
15
06:10
80° ESE
17:54
280° WNW
11h 43m -0m 51s 04:58 19:06 05:23 18:41 05:48 18:16 12:02 150.07
16
06:11
80° ESE
17:53
280° WNW
11h 42m -0m 51s 04:58 19:06 05:23 18:41 05:48 18:15 12:02 150.11
17
06:11
80° ESE
17:53
281° WNW
11h 41m -0m 51s 04:58 19:05 05:23 18:40 05:48 18:15 12:02 150.15
18
06:11
79° ESE
17:52
281° WNW
11h 40m -0m 50s 04:58 19:05 05:23 18:39 05:49 18:14 12:02 150.19
19
06:11
79° E
17:51
281° NW
11h 40m -0m 50s 04:58 19:04 05:24 18:39 05:49 18:14 12:01 150.23
20
06:11
78° E
17:51
282° NW
11h 39m -0m 50s 04:59 19:03 05:24 18:38 05:49 18:13 12:01 150.28
21
06:12
78° E
17:50
282° NW
11h 38m -0m 49s 04:59 19:03 05:24 18:38 05:49 18:12 12:01 150.31
22
06:12
78° E
17:49
282° NW
11h 37m -0m 49s 04:59 19:02 05:24 18:37 05:49 18:12 12:01 150.35
23
06:12
77° E
17:49
283° NW
11h 36m -0m 49s 04:59 19:02 05:24 18:37 05:50 18:11 12:00 150.39
24
06:12
77° E
17:48
283° NW
11h 35m -0m 48s 04:59 19:01 05:24 18:36 05:50 18:11 12:00 150.43
25
06:12
77° E
17:48
284° NW
11h 35m -0m 48s 04:59 19:01 05:25 18:35 05:50 18:10 12:00 150.47
26
06:13
76° E
17:47
284° NW
11h 34m -0m 47s 04:59 19:00 05:25 18:35 05:50 18:10 12:00 150.51
27
06:13
76° E
17:46
284° NW
11h 33m -0m 47s 05:00 19:00 05:25 18:34 05:50 18:09 12:00 150.55
28
06:13
76° E
17:46
284° NW
11h 32m -0m 46s 05:00 18:59 05:25 18:34 05:51 18:09 12:00 150.59
29
06:13
75° E
17:45
285° NW
11h 31m -0m 46s 05:00 18:59 05:25 18:34 05:51 18:08 12:00 150.63
30
06:14
75° E
17:45
285° NW
11h 31m -0m 46s 05:00 18:59 05:25 18:33 05:51 18:08 11:59 150.66

Trong Labasa, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 01 đến 04 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Labasa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Labasa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Labasa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Fiji:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí