Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Labasa, Fiji 🇫🇯
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 ↑ 66.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:37 ↑ 294.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 09m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -82.17°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.909 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Labasa
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:27
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 22m | +0m 38s | 05:12 | 19:05 | 05:38 | 18:39 | 06:04 | 18:13 | 12:08 | 151.83 |
| 2 |
06:27
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 23m | +0m 38s | 05:12 | 19:05 | 05:38 | 18:39 | 06:04 | 18:13 | 12:08 | 151.81 |
| 3 |
06:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 24m | +0m 39s | 05:12 | 19:05 | 05:37 | 18:39 | 06:03 | 18:13 | 12:08 | 151.78 |
| 4 |
06:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 24m | +0m 40s | 05:11 | 19:05 | 05:37 | 18:39 | 06:03 | 18:14 | 12:08 | 151.78 |
| 5 |
06:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 25m | +0m 40s | 05:11 | 19:05 | 05:37 | 18:40 | 06:03 | 18:14 | 12:08 | 151.75 |
| 6 |
06:25
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 26m | +0m 41s | 05:11 | 19:06 | 05:36 | 18:40 | 06:02 | 18:14 | 12:08 | 151.72 |
| 7 |
06:25
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 26m | +0m 41s | 05:10 | 19:06 | 05:36 | 18:40 | 06:02 | 18:14 | 12:08 | 151.71 |
| 8 |
06:24
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 27m | +0m 42s | 05:10 | 19:06 | 05:36 | 18:40 | 06:01 | 18:14 | 12:08 | 151.69 |
| 9 |
06:24
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 28m | +0m 42s | 05:10 | 19:06 | 05:35 | 18:40 | 06:01 | 18:15 | 12:08 | 151.66 |
| 10 |
06:23
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 28m | +0m 43s | 05:09 | 19:06 | 05:35 | 18:40 | 06:00 | 18:15 | 12:08 | 151.64 |
| 11 |
06:23
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | +0m 43s | 05:09 | 19:06 | 05:34 | 18:41 | 06:00 | 18:15 | 12:07 | 151.61 |
| 12 |
06:22
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | +0m 44s | 05:08 | 19:06 | 05:34 | 18:41 | 05:59 | 18:15 | 12:07 | 151.59 |
| 13 |
06:22
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | +0m 44s | 05:08 | 19:06 | 05:33 | 18:41 | 05:59 | 18:15 | 12:07 | 151.57 |
| 14 |
06:21
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | +0m 45s | 05:07 | 19:06 | 05:33 | 18:41 | 05:58 | 18:16 | 12:07 | 151.53 |
| 15 |
06:20
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | +0m 45s | 05:07 | 19:07 | 05:32 | 18:41 | 05:58 | 18:16 | 12:07 | 151.52 |
| 16 |
06:20
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | +0m 46s | 05:06 | 19:07 | 05:32 | 18:41 | 05:57 | 18:16 | 12:06 | 151.48 |
| 17 |
06:19
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | +0m 46s | 05:06 | 19:07 | 05:31 | 18:41 | 05:57 | 18:16 | 12:06 | 151.46 |
| 18 |
06:19
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | +0m 47s | 05:05 | 19:07 | 05:31 | 18:42 | 05:56 | 18:16 | 12:06 | 151.42 |
| 19 |
06:18
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | +0m 47s | 05:05 | 19:07 | 05:30 | 18:42 | 05:56 | 18:16 | 12:06 | 151.40 |
| 20 |
06:17
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | +0m 47s | 05:04 | 19:07 | 05:30 | 18:42 | 05:55 | 18:16 | 12:06 | 151.37 |
| 21 |
06:17
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | +0m 48s | 05:04 | 19:07 | 05:29 | 18:42 | 05:54 | 18:17 | 12:05 | 151.33 |
| 22 |
06:16
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | +0m 48s | 05:03 | 19:07 | 05:28 | 18:42 | 05:54 | 18:17 | 12:05 | 151.31 |
| 23 |
06:15
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | +0m 49s | 05:03 | 19:07 | 05:28 | 18:42 | 05:53 | 18:17 | 12:05 | 151.26 |
| 24 |
06:15
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
281° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | +0m 49s | 05:02 | 19:07 | 05:27 | 18:42 | 05:52 | 18:17 | 12:05 | 151.23 |
| 25 |
06:14
↑
79° Đông
|
17:55
↑
281° Tây
|
11h 40m | +0m 49s | 05:01 | 19:07 | 05:27 | 18:42 | 05:52 | 18:17 | 12:04 | 151.20 |
| 26 |
06:13
↑
79° Đông
|
17:55
↑
281° Tây
|
11h 41m | +0m 50s | 05:01 | 19:08 | 05:26 | 18:42 | 05:51 | 18:17 | 12:04 | 151.18 |
| 27 |
06:13
↑
80° Đông
|
17:55
↑
280° Tây
|
11h 42m | +0m 50s | 05:00 | 19:08 | 05:25 | 18:42 | 05:50 | 18:17 | 12:04 | 151.13 |
| 28 |
06:12
↑
80° Đông
|
17:55
↑
280° Tây
|
11h 43m | +0m 50s | 04:59 | 19:08 | 05:25 | 18:43 | 05:50 | 18:17 | 12:03 | 151.12 |
| 29 |
06:11
↑
80° Đông
|
17:55
↑
280° Tây
|
11h 44m | +0m 50s | 04:59 | 19:08 | 05:24 | 18:43 | 05:49 | 18:18 | 12:03 | 151.09 |
| 30 |
06:10
↑
81° Đông
|
17:55
↑
279° Tây
|
11h 44m | +0m 51s | 04:58 | 19:08 | 05:23 | 18:43 | 05:48 | 18:18 | 12:03 | 151.04 |
| 31 |
06:10
↑
81° Đông
|
17:56
↑
279° Tây
|
11h 45m | +0m 51s | 04:57 | 19:08 | 05:23 | 18:43 | 05:48 | 18:18 | 12:03 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Labasa. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Labasa, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 30 hoặc tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Labasa
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Labasa
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Fiji:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Labasa
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Labasa.