Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lanzhou, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:40 81.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:25 278.4° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 45m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 57.9°

Khoảng cách đến mặt trời: 150.807 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lanzhou

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:27
107° VSE
18:08
253° WSW
10h 41m -2m 00s 05:59 19:35 06:29 19:06 07:00 18:35 12:48 148.49
2
07:28
108° VSE
18:07
252° WSW
10h 39m -1m 59s 06:00 19:34 06:30 19:05 07:00 18:34 12:48 148.45
3
07:29
108° VSE
18:06
252° WSW
10h 37m -1m 58s 06:01 19:34 06:31 19:04 07:01 18:33 12:48 148.41
4
07:29
108° VSE
18:05
251° WSW
10h 35m -1m 57s 06:02 19:33 06:32 19:03 07:02 18:33 12:48 148.38
5
07:30
109° VSE
18:04
251° WSW
10h 33m -1m 56s 06:03 19:32 06:33 19:02 07:03 18:32 12:48 148.34
6
07:31
109° VSE
18:04
251° WSW
10h 32m -1m 54s 06:04 19:31 06:34 19:01 07:04 18:31 12:48 148.30
7
07:32
110° VSE
18:03
250° WSW
10h 30m -1m 53s 06:05 19:30 06:35 19:00 07:05 18:30 12:48 148.27
8
07:33
110° VSE
18:02
250° WSW
10h 28m -1m 52s 06:05 19:30 06:36 19:00 07:06 18:29 12:48 148.23
9
07:34
110° VSE
18:01
250° WSW
10h 26m -1m 50s 06:06 19:29 06:36 18:59 07:07 18:28 12:48 148.19
10
07:35
111° VSE
18:00
249° WSW
10h 24m -1m 49s 06:07 19:28 06:37 18:58 07:08 18:28 12:48 148.16
11
07:36
111° VSE
17:59
249° WSW
10h 22m -1m 48s 06:08 19:28 06:38 18:57 07:09 18:27 12:48 148.12
12
07:37
111° VSE
17:59
248° WSW
10h 21m -1m 46s 06:09 19:27 06:39 18:57 07:10 18:26 12:48 148.09
13
07:39
112° VSE
17:58
248° WSW
10h 19m -1m 44s 06:10 19:26 06:40 18:56 07:11 18:25 12:48 148.05
14
07:40
112° VSE
17:57
248° WSW
10h 17m -1m 43s 06:11 19:26 06:41 18:56 07:12 18:25 12:48 148.02
15
07:41
112° VSE
17:56
248° WSW
10h 15m -1m 41s 06:12 19:25 06:42 18:55 07:13 18:24 12:49 147.99
16
07:42
113° VSE
17:56
247° WSW
10h 14m -1m 39s 06:12 19:25 06:43 18:54 07:14 18:24 12:49 147.95
17
07:43
113° VSE
17:55
247° WSW
10h 12m -1m 37s 06:13 19:24 06:44 18:54 07:15 18:23 12:49 147.92
18
07:44
113° VSE
17:55
246° WSW
10h 10m -1m 36s 06:14 19:24 06:45 18:53 07:16 18:23 12:49 147.88
19
07:45
114° VSE
17:54
246° WSW
10h 09m -1m 34s 06:15 19:23 06:45 18:53 07:17 18:22 12:49 147.85
20
07:46
114° VSE
17:53
246° WSW
10h 07m -1m 32s 06:16 19:23 06:46 18:53 07:17 18:22 12:50 147.82
21
07:47
114° VSE
17:53
246° WSW
10h 06m -1m 30s 06:17 19:23 06:47 18:52 07:18 18:21 12:50 147.79
22
07:48
114° VSE
17:52
245° WSW
10h 04m -1m 27s 06:18 19:22 06:48 18:52 07:19 18:21 12:50 147.76
23
07:49
115° VSE
17:52
245° WSW
10h 03m -1m 25s 06:18 19:22 06:49 18:52 07:20 18:20 12:50 147.73
24
07:50
115° VSE
17:52
245° WSW
10h 02m -1m 23s 06:19 19:22 06:50 18:51 07:21 18:20 12:51 147.70
25
07:51
115° VSE
17:51
245° WSW
10h 00m -1m 21s 06:20 19:22 06:51 18:51 07:22 18:20 12:51 147.67
26
07:51
116° VSE
17:51
244° WSW
9h 59m -1m 18s 06:21 19:21 06:52 18:51 07:23 18:19 12:51 147.65
27
07:52
116° VSE
17:51
244° WSW
9h 58m -1m 16s 06:22 19:21 06:53 18:50 07:24 18:19 12:52 147.62
28
07:53
116° VSE
17:50
244° WSW
9h 56m -1m 13s 06:23 19:21 06:53 18:50 07:25 18:19 12:52 147.59
29
07:54
116° VSE
17:50
244° WSW
9h 55m -1m 11s 06:23 19:21 06:54 18:50 07:26 18:19 12:52 147.57
30
07:55
116° VSE
17:50
244° WSW
9h 54m -1m 08s 06:24 19:21 06:55 18:50 07:27 18:18 12:53 147.54

Trong Lanzhou, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lanzhou

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lanzhou

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lanzhou

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 6 tháng 9 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Lanzhou

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Lanzhou.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở Lanzhou?
Ở Lanzhou, Trung Quốc, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở Lanzhou?
Mặt trời lặn hôm nay ở Lanzhou lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở Lanzhou?
Độ dài ngày hôm nay ở Lanzhou là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Lanzhou là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Lanzhou là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Lanzhou là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Lanzhou, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Lanzhou?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí