Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Launceston, Úc 🇦🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:48 121.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 20:47 238.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 14h 59m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 1.54°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.108 million km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Launceston

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:41
122° Đông Đông Nam
20:47
238° Tây Tây Nam
15h 06m -0m 42s 03:32 22:56 04:24 22:05 05:07 21:22 13:14 147.10
2
05:42
122° Đông Đông Nam
20:47
238° Tây Tây Nam
15h 05m -0m 47s 03:33 22:56 04:25 22:05 05:08 21:22 13:15 147.10
3
05:43
122° Đông Đông Nam
20:48
238° Tây Tây Nam
15h 04m -0m 51s 03:35 22:55 04:26 22:05 05:08 21:22 13:15 147.10
4
05:44
122° Đông Đông Nam
20:48
238° Tây Tây Nam
15h 03m -0m 55s 03:36 22:55 04:27 22:04 05:09 21:22 13:16 147.10
5
05:45
122° Đông Đông Nam
20:47
238° Tây Tây Nam
15h 02m -0m 59s 03:37 22:54 04:28 22:04 05:10 21:22 13:16 147.10
6
05:46
122° Đông Đông Nam
20:47
238° Tây Tây Nam
15h 01m -1m 03s 03:39 22:54 04:29 22:04 05:11 21:21 13:17 147.10
7
05:47
121° Đông Đông Nam
20:47
239° Tây Tây Nam
15h 00m -1m 06s 03:40 22:53 04:30 22:03 05:13 21:21 13:17 147.10
8
05:48
121° Đông Đông Nam
20:47
239° Tây Tây Nam
14h 59m -1m 10s 03:42 22:52 04:31 22:03 05:14 21:21 13:17 147.11
9
05:49
121° Đông Đông Nam
20:47
239° Tây Tây Nam
14h 58m -1m 14s 03:43 22:52 04:33 22:03 05:15 21:21 13:18 147.11
10
05:50
121° Đông Đông Nam
20:47
239° Tây Tây Nam
14h 56m -1m 18s 03:45 22:51 04:34 22:02 05:16 21:20 13:18 147.12
11
05:51
121° Đông Đông Nam
20:46
240° Tây Tây Nam
14h 55m -1m 21s 03:46 22:50 04:35 22:02 05:17 21:20 13:19 147.12
12
05:52
120° Đông Đông Nam
20:46
240° Tây Tây Nam
14h 54m -1m 25s 03:48 22:49 04:37 22:01 05:18 21:20 13:19 147.13
13
05:53
120° Đông Đông Nam
20:46
240° Tây Tây Nam
14h 52m -1m 28s 03:50 22:48 04:38 22:00 05:19 21:19 13:19 147.14
14
05:54
120° Đông Đông Nam
20:45
240° Tây Tây Nam
14h 51m -1m 31s 03:51 22:47 04:39 22:00 05:21 21:19 13:20 147.15
15
05:55
120° Đông Đông Nam
20:45
240° Tây Tây Nam
14h 49m -1m 35s 03:53 22:46 04:41 21:59 05:22 21:18 13:20 147.16
16
05:56
119° Đông Đông Nam
20:44
241° Tây Tây Nam
14h 47m -1m 38s 03:55 22:45 04:42 21:58 05:23 21:17 13:21 147.17
17
05:58
119° Đông Đông Nam
20:44
241° Tây Tây Nam
14h 46m -1m 41s 03:57 22:44 04:44 21:57 05:24 21:17 13:21 147.18
18
05:59
119° Đông Đông Nam
20:43
241° Tây Tây Nam
14h 44m -1m 44s 03:58 22:43 04:45 21:57 05:26 21:16 13:21 147.19
19
06:00
118° Đông Đông Nam
20:43
242° Tây Tây Nam
14h 42m -1m 47s 04:00 22:42 04:47 21:56 05:27 21:15 13:22 147.20
20
06:01
118° Đông Đông Nam
20:42
242° Tây Tây Nam
14h 40m -1m 50s 04:02 22:40 04:48 21:55 05:28 21:15 13:22 147.21
21
06:02
118° Đông Đông Nam
20:41
242° Tây Tây Nam
14h 38m -1m 53s 04:04 22:39 04:50 21:54 05:30 21:14 13:22 147.22
22
06:04
118° Đông Đông Nam
20:41
243° Tây Tây Nam
14h 37m -1m 55s 04:06 22:38 04:51 21:53 05:31 21:13 13:22 147.24
23
06:05
117° Đông Đông Nam
20:40
243° Tây Tây Nam
14h 35m -1m 58s 04:08 22:36 04:53 21:52 05:32 21:12 13:23 147.25
24
06:06
117° Đông Đông Nam
20:39
243° Tây Tây Nam
14h 33m -2m 00s 04:10 22:35 04:54 21:51 05:34 21:11 13:23 147.26
25
06:07
117° Đông Đông Nam
20:38
244° Tây Tây Nam
14h 30m -2m 03s 04:12 22:34 04:56 21:50 05:35 21:11 13:23 147.28
26
06:09
116° Đông Đông Nam
20:38
244° Tây Tây Nam
14h 28m -2m 05s 04:13 22:32 04:57 21:49 05:37 21:10 13:23 147.29
27
06:10
116° Đông Đông Nam
20:37
244° Tây Tây Nam
14h 26m -2m 08s 04:15 22:31 04:59 21:47 05:38 21:09 13:24 147.31
28
06:11
116° Đông Đông Nam
20:36
245° Tây Tây Nam
14h 24m -2m 10s 04:17 22:29 05:01 21:46 05:39 21:08 13:24 147.32
29
06:13
115° Đông Đông Nam
20:35
245° Tây Tây Nam
14h 22m -2m 12s 04:19 22:28 05:02 21:45 05:41 21:07 13:24 147.34
30
06:14
115° Đông Đông Nam
20:34
245° Tây Tây Nam
14h 20m -2m 14s 04:21 22:26 05:04 21:44 05:42 21:06 13:24 147.36
31
06:15
114° Đông Đông Nam
20:33
246° Tây Tây Nam
14h 17m -2m 16s 04:23 22:24 05:05 21:42 05:43 21:04 13:24 147.38

In Launceston, the earliest sunrise of January is on tháng 1 01 hoặc the latest sunset of January is on tháng 1 03 hoặc tháng 1 04.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Launceston

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Launceston

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Launceston

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 8 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí