Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Launceston, Úc 🇦🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:32 ↑ 82.3° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 17:55 ↑ 278.0° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 22m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 31.45°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.686 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Launceston
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:58
↑
110° Đông Đông Nam
|
19:52
↑
250° Tây Tây Nam
|
13h 53m | +2m 31s | 04:12 | 21:38 | 04:51 | 20:59 | 05:28 | 20:22 | 12:55 | 148.50 |
| 2 |
05:57
↑
110° Đông Đông Nam
|
19:53
↑
249° Tây Tây Nam
|
13h 56m | +2m 30s | 04:10 | 21:40 | 04:50 | 21:00 | 05:26 | 20:24 | 12:55 | 148.46 |
| 3 |
05:56
↑
111° Đông Đông Nam
|
19:54
↑
249° Tây Tây Nam
|
13h 58m | +2m 28s | 04:09 | 21:42 | 04:48 | 21:02 | 05:25 | 20:25 | 12:54 | 148.43 |
| 4 |
05:54
↑
111° Đông Đông Nam
|
19:55
↑
248° Tây Tây Nam
|
14h 01m | +2m 27s | 04:07 | 21:43 | 04:47 | 21:03 | 05:24 | 20:26 | 12:54 | 148.39 |
| 5 |
05:53
↑
112° Đông Đông Nam
|
19:57
↑
248° Tây Tây Nam
|
14h 03m | +2m 26s | 04:05 | 21:45 | 04:45 | 21:05 | 05:22 | 20:28 | 12:55 | 148.35 |
| 6 |
05:52
↑
112° Đông Đông Nam
|
19:58
↑
248° Tây Tây Nam
|
14h 05m | +2m 24s | 04:03 | 21:47 | 04:44 | 21:06 | 05:21 | 20:29 | 12:55 | 148.31 |
| 7 |
05:51
↑
112° Đông Đông Nam
|
19:59
↑
247° Tây Tây Nam
|
14h 08m | +2m 23s | 04:02 | 21:49 | 04:43 | 21:08 | 05:20 | 20:30 | 12:55 | 148.28 |
| 8 |
05:50
↑
113° Đông Đông Nam
|
20:00
↑
247° Tây Tây Nam
|
14h 10m | +2m 21s | 04:00 | 21:51 | 04:41 | 21:09 | 05:19 | 20:32 | 12:55 | 148.24 |
| 9 |
05:49
↑
113° Đông Đông Nam
|
20:02
↑
246° Tây Tây Nam
|
14h 13m | +2m 20s | 03:58 | 21:52 | 04:40 | 21:11 | 05:17 | 20:33 | 12:55 | 148.21 |
| 10 |
05:47
↑
114° Đông Đông Nam
|
20:03
↑
246° Tây Tây Nam
|
14h 15m | +2m 18s | 03:57 | 21:54 | 04:38 | 21:12 | 05:16 | 20:34 | 12:55 | 148.17 |
| 11 |
05:46
↑
114° Đông Đông Nam
|
20:04
↑
246° Tây Tây Nam
|
14h 17m | +2m 16s | 03:55 | 21:56 | 04:37 | 21:14 | 05:15 | 20:36 | 12:55 | 148.13 |
| 12 |
05:45
↑
114° Đông Đông Nam
|
20:05
↑
245° Tây Tây Nam
|
14h 19m | +2m 15s | 03:53 | 21:58 | 04:36 | 21:15 | 05:14 | 20:37 | 12:55 | 148.10 |
| 13 |
05:44
↑
115° Đông Đông Nam
|
20:07
↑
245° Tây Tây Nam
|
14h 22m | +2m 13s | 03:52 | 22:00 | 04:34 | 21:17 | 05:13 | 20:38 | 12:55 | 148.06 |
| 14 |
05:43
↑
115° Đông Đông Nam
|
20:08
↑
244° Tây Tây Nam
|
14h 24m | +2m 11s | 03:50 | 22:02 | 04:33 | 21:18 | 05:12 | 20:40 | 12:55 | 148.03 |
| 15 |
05:43
↑
116° Đông Đông Nam
|
20:09
↑
244° Tây Tây Nam
|
14h 26m | +2m 09s | 03:49 | 22:04 | 04:32 | 21:20 | 05:11 | 20:41 | 12:55 | 148.00 |
| 16 |
05:42
↑
116° Đông Đông Nam
|
20:10
↑
244° Tây Tây Nam
|
14h 28m | +2m 07s | 03:47 | 22:05 | 04:31 | 21:21 | 05:10 | 20:42 | 12:56 | 147.96 |
| 17 |
05:41
↑
116° Đông Đông Nam
|
20:11
↑
244° Tây Tây Nam
|
14h 30m | +2m 04s | 03:46 | 22:07 | 04:30 | 21:23 | 05:09 | 20:44 | 12:56 | 147.93 |
| 18 |
05:40
↑
117° Đông Đông Nam
|
20:13
↑
243° Tây Tây Nam
|
14h 32m | +2m 02s | 03:44 | 22:09 | 04:28 | 21:25 | 05:08 | 20:45 | 12:56 | 147.90 |
| 19 |
05:39
↑
117° Đông Đông Nam
|
20:14
↑
243° Tây Tây Nam
|
14h 34m | +2m 00s | 03:43 | 22:11 | 04:27 | 21:26 | 05:07 | 20:46 | 12:56 | 147.86 |
| 20 |
05:38
↑
117° Đông Đông Nam
|
20:15
↑
242° Tây Tây Nam
|
14h 36m | +1m 57s | 03:41 | 22:13 | 04:26 | 21:28 | 05:06 | 20:48 | 12:56 | 147.83 |
| 21 |
05:38
↑
118° Đông Đông Nam
|
20:16
↑
242° Tây Tây Nam
|
14h 38m | +1m 55s | 03:40 | 22:15 | 04:25 | 21:29 | 05:05 | 20:49 | 12:57 | 147.80 |
| 22 |
05:37
↑
118° Đông Đông Nam
|
20:17
↑
242° Tây Tây Nam
|
14h 40m | +1m 52s | 03:39 | 22:16 | 04:24 | 21:30 | 05:04 | 20:50 | 12:57 | 147.77 |
| 23 |
05:36
↑
118° Đông Đông Nam
|
20:19
↑
242° Tây Tây Nam
|
14h 42m | +1m 50s | 03:37 | 22:18 | 04:23 | 21:32 | 05:04 | 20:52 | 12:57 | 147.74 |
| 24 |
05:36
↑
119° Đông Đông Nam
|
20:20
↑
241° Tây Tây Nam
|
14h 44m | +1m 47s | 03:36 | 22:20 | 04:22 | 21:33 | 05:03 | 20:53 | 12:58 | 147.71 |
| 25 |
05:35
↑
119° Đông Đông Nam
|
20:21
↑
241° Tây Tây Nam
|
14h 45m | +1m 44s | 03:35 | 22:22 | 04:22 | 21:35 | 05:02 | 20:54 | 12:58 | 147.68 |
| 26 |
05:35
↑
119° Đông Đông Nam
|
20:22
↑
241° Tây Tây Nam
|
14h 47m | +1m 41s | 03:34 | 22:24 | 04:21 | 21:36 | 05:02 | 20:55 | 12:58 | 147.66 |
| 27 |
05:34
↑
119° Đông Đông Nam
|
20:23
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 49m | +1m 38s | 03:33 | 22:25 | 04:20 | 21:38 | 05:01 | 20:57 | 12:58 | 147.63 |
| 28 |
05:34
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:24
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 50m | +1m 35s | 03:32 | 22:27 | 04:19 | 21:39 | 05:00 | 20:58 | 12:59 | 147.60 |
| 29 |
05:33
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:26
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 52m | +1m 32s | 03:31 | 22:29 | 04:19 | 21:40 | 05:00 | 20:59 | 12:59 | 147.58 |
| 30 |
05:33
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:27
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 53m | +1m 28s | 03:30 | 22:30 | 04:18 | 21:42 | 04:59 | 21:00 | 12:59 | 147.55 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Launceston. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Launceston, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 29 hoặc tháng 11 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 30.