Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Launceston, Úc 🇦🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:33 ↑ 59.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 16:47 ↑ 300.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 9h 13m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: 18.71°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.868 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Launceston
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:32
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:28
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 55m | +1m 25s | 03:29 | 22:32 | 04:17 | 21:43 | 04:59 | 21:01 | 13:00 | 147.52 |
| 2 |
05:32
↑
121° Đông Đông Nam
|
20:29
↑
239° Tây Tây Nam
|
14h 56m | +1m 22s | 03:28 | 22:33 | 04:17 | 21:44 | 04:58 | 21:03 | 13:00 | 147.50 |
| 3 |
05:32
↑
121° Đông Đông Nam
|
20:30
↑
239° Tây Tây Nam
|
14h 57m | +1m 18s | 03:27 | 22:35 | 04:16 | 21:46 | 04:58 | 21:04 | 13:01 | 147.48 |
| 4 |
05:32
↑
121° Đông Đông Nam
|
20:31
↑
239° Tây Tây Nam
|
14h 59m | +1m 15s | 03:26 | 22:37 | 04:16 | 21:47 | 04:58 | 21:05 | 13:01 | 147.46 |
| 5 |
05:31
↑
121° Đông Đông Nam
|
20:32
↑
239° Tây Tây Nam
|
15h 00m | +1m 11s | 03:26 | 22:38 | 04:15 | 21:48 | 04:57 | 21:06 | 13:01 | 147.44 |
| 6 |
05:31
↑
121° Đông Đông Nam
|
20:33
↑
238° Tây Tây Nam
|
15h 01m | +1m 07s | 03:25 | 22:39 | 04:15 | 21:49 | 04:57 | 21:07 | 13:02 | 147.41 |
| 7 |
05:31
↑
122° Đông Đông Nam
|
20:34
↑
238° Tây Tây Nam
|
15h 02m | +1m 03s | 03:24 | 22:41 | 04:15 | 21:50 | 04:57 | 21:08 | 13:02 | 147.39 |
| 8 |
05:31
↑
122° Đông Đông Nam
|
20:35
↑
238° Tây Tây Nam
|
15h 03m | +1m 00s | 03:24 | 22:42 | 04:14 | 21:52 | 04:57 | 21:09 | 13:03 | 147.38 |
| 9 |
05:31
↑
122° Đông Đông Nam
|
20:36
↑
238° Tây Tây Nam
|
15h 04m | +0m 56s | 03:23 | 22:43 | 04:14 | 21:53 | 04:57 | 21:10 | 13:03 | 147.35 |
| 10 |
05:31
↑
122° Đông Đông Nam
|
20:36
↑
238° Tây Tây Nam
|
15h 05m | +0m 52s | 03:23 | 22:45 | 04:14 | 21:54 | 04:57 | 21:11 | 13:04 | 147.33 |
| 11 |
05:31
↑
122° Đông Đông Nam
|
20:37
↑
238° Tây Tây Nam
|
15h 06m | +0m 48s | 03:23 | 22:46 | 04:14 | 21:55 | 04:57 | 21:12 | 13:04 | 147.31 |
| 12 |
05:31
↑
122° Đông Đông Nam
|
20:38
↑
238° Tây Tây Nam
|
15h 06m | +0m 44s | 03:22 | 22:47 | 04:14 | 21:56 | 04:57 | 21:13 | 13:04 | 147.30 |
| 13 |
05:31
↑
122° Đông Đông Nam
|
20:39
↑
238° Tây Tây Nam
|
15h 07m | +0m 39s | 03:22 | 22:48 | 04:14 | 21:57 | 04:57 | 21:13 | 13:05 | 147.28 |
| 14 |
05:31
↑
122° Đông Đông Nam
|
20:40
↑
237° Tây Tây Nam
|
15h 08m | +0m 35s | 03:22 | 22:49 | 04:14 | 21:57 | 04:57 | 21:14 | 13:05 | 147.27 |
| 15 |
05:32
↑
123° Đông Đông Nam
|
20:40
↑
237° Tây Tây Nam
|
15h 08m | +0m 31s | 03:22 | 22:50 | 04:14 | 21:58 | 04:57 | 21:15 | 13:06 | 147.25 |
| 16 |
05:32
↑
123° Đông Đông Nam
|
20:41
↑
237° Tây Tây Nam
|
15h 09m | +0m 27s | 03:22 | 22:51 | 04:14 | 21:59 | 04:57 | 21:16 | 13:06 | 147.24 |
| 17 |
05:32
↑
123° Đông Đông Nam
|
20:42
↑
237° Tây Tây Nam
|
15h 09m | +0m 22s | 03:22 | 22:52 | 04:14 | 22:00 | 04:58 | 21:16 | 13:07 | 147.22 |
| 18 |
05:33
↑
123° Đông Đông Nam
|
20:42
↑
237° Tây Tây Nam
|
15h 09m | +0m 18s | 03:22 | 22:53 | 04:14 | 22:00 | 04:58 | 21:17 | 13:07 | 147.21 |
| 19 |
05:33
↑
123° Đông Đông Nam
|
20:43
↑
237° Tây Tây Nam
|
15h 10m | +0m 14s | 03:23 | 22:53 | 04:15 | 22:01 | 04:58 | 21:18 | 13:08 | 147.19 |
| 20 |
05:33
↑
123° Đông Đông Nam
|
20:43
↑
237° Tây Tây Nam
|
15h 10m | +0m 09s | 03:23 | 22:54 | 04:15 | 22:02 | 04:59 | 21:18 | 13:08 | 147.18 |
| 21 |
05:34
↑
123° Đông Đông Nam
|
20:44
↑
237° Tây Tây Nam
|
15h 10m | +0m 05s | 03:23 | 22:54 | 04:16 | 22:02 | 04:59 | 21:19 | 13:09 | 147.17 |
| 22 |
05:34
↑
123° Đông Đông Nam
|
20:45
↑
237° Tây Tây Nam
|
15h 10m | +0m 01s | 03:24 | 22:55 | 04:16 | 22:03 | 05:00 | 21:19 | 13:09 | 147.16 |
| 23 |
05:35
↑
123° Đông Đông Nam
|
20:45
↑
237° Tây Tây Nam
|
15h 10m | -0m 03s | 03:24 | 22:55 | 04:17 | 22:03 | 05:00 | 21:20 | 13:10 | 147.15 |
| 24 |
05:35
↑
123° Đông Đông Nam
|
20:45
↑
237° Tây Tây Nam
|
15h 10m | -0m 07s | 03:25 | 22:56 | 04:17 | 22:04 | 05:01 | 21:20 | 13:10 | 147.14 |
| 25 |
05:36
↑
123° Đông Đông Nam
|
20:46
↑
237° Tây Tây Nam
|
15h 09m | -0m 11s | 03:26 | 22:56 | 04:18 | 22:04 | 05:01 | 21:20 | 13:11 | 147.13 |
| 26 |
05:36
↑
123° Đông Đông Nam
|
20:46
↑
237° Tây Tây Nam
|
15h 09m | -0m 16s | 03:26 | 22:56 | 04:18 | 22:04 | 05:02 | 21:21 | 13:11 | 147.13 |
| 27 |
05:37
↑
123° Đông Đông Nam
|
20:46
↑
237° Tây Tây Nam
|
15h 09m | -0m 20s | 03:27 | 22:56 | 04:19 | 22:04 | 05:02 | 21:21 | 13:12 | 147.12 |
| 28 |
05:38
↑
123° Đông Đông Nam
|
20:47
↑
237° Tây Tây Nam
|
15h 08m | -0m 24s | 03:28 | 22:56 | 04:20 | 22:05 | 05:03 | 21:21 | 13:12 | 147.12 |
| 29 |
05:39
↑
123° Đông Đông Nam
|
20:47
↑
238° Tây Tây Nam
|
15h 08m | -0m 29s | 03:29 | 22:56 | 04:21 | 22:05 | 05:04 | 21:21 | 13:13 | 147.11 |
| 30 |
05:39
↑
122° Đông Đông Nam
|
20:47
↑
238° Tây Tây Nam
|
15h 07m | -0m 33s | 03:30 | 22:56 | 04:22 | 22:05 | 05:05 | 21:22 | 13:13 | 147.11 |
| 31 |
05:40
↑
122° Đông Đông Nam
|
20:47
↑
238° Tây Tây Nam
|
15h 07m | -0m 37s | 03:31 | 22:56 | 04:22 | 22:05 | 05:06 | 21:22 | 13:14 | 147.11 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Launceston. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Launceston, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 05 đến 14 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 28 đến 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Launceston
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Launceston
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Launceston
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Launceston.