Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Launceston, Úc 🇦🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:18 ↑ 113.6° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 20:31 ↑ 246.6° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 14h 13m
Hướng mặt trời: Nam
Độ cao của mặt trời: -31.25°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.410 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Launceston
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:26
↑
85° Đông
|
19:03
↑
275° Tây
|
11h 36m | -2m 44s | 05:54 | 20:35 | 06:26 | 20:03 | 06:58 | 19:31 | 13:15 | 149.47 |
| 2 |
07:27
↑
84° Đông
|
19:01
↑
276° Tây
|
11h 33m | -2m 44s | 05:55 | 20:33 | 06:27 | 20:01 | 06:59 | 19:29 | 13:15 | 149.51 |
| 3 |
07:29
↑
84° Đông
|
19:00
↑
276° Tây
|
11h 30m | -2m 43s | 05:56 | 20:32 | 06:28 | 19:59 | 07:00 | 19:28 | 13:14 | 149.55 |
| 4 |
07:30
↑
83° Đông
|
18:58
↑
277° Tây
|
11h 28m | -2m 43s | 05:57 | 20:30 | 06:29 | 19:58 | 07:01 | 19:26 | 13:14 | 149.59 |
| 5 |
06:31
↑
83° Đông
|
17:56
↑
278° Tây
|
11h 25m | -2m 42s | 04:58 | 19:28 | 05:31 | 18:56 | 06:02 | 18:24 | 12:14 | 149.64 |
| 6 |
06:32
↑
82° Đông
|
17:55
↑
278° Tây
|
11h 22m | -2m 42s | 04:59 | 19:27 | 05:32 | 18:55 | 06:03 | 18:23 | 12:14 | 149.68 |
| 7 |
06:33
↑
82° Đông
|
17:53
↑
278° Tây
|
11h 20m | -2m 42s | 05:01 | 19:25 | 05:33 | 18:53 | 06:05 | 18:21 | 12:13 | 149.72 |
| 8 |
06:34
↑
81° Đông
|
17:51
↑
279° Tây
|
11h 17m | -2m 41s | 05:02 | 19:23 | 05:34 | 18:51 | 06:06 | 18:20 | 12:13 | 149.77 |
| 9 |
06:35
↑
81° Đông
|
17:50
↑
280° Tây
|
11h 14m | -2m 40s | 05:03 | 19:22 | 05:35 | 18:50 | 06:07 | 18:18 | 12:13 | 149.81 |
| 10 |
06:36
↑
80° Đông
|
17:48
↑
280° Tây
|
11h 12m | -2m 40s | 05:04 | 19:20 | 05:36 | 18:48 | 06:08 | 18:16 | 12:12 | 149.85 |
| 11 |
06:37
↑
80° Đông
|
17:47
↑
280° Tây
|
11h 09m | -2m 39s | 05:05 | 19:19 | 05:37 | 18:47 | 06:09 | 18:15 | 12:12 | 149.90 |
| 12 |
06:38
↑
79° Đông
|
17:45
↑
281° Tây
|
11h 06m | -2m 39s | 05:06 | 19:17 | 05:38 | 18:45 | 06:10 | 18:13 | 12:12 | 149.94 |
| 13 |
06:39
↑
79° Đông
|
17:43
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 04m | -2m 38s | 05:07 | 19:16 | 05:39 | 18:44 | 06:11 | 18:12 | 12:12 | 149.99 |
| 14 |
06:40
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 01m | -2m 37s | 05:08 | 19:14 | 05:40 | 18:42 | 06:12 | 18:10 | 12:11 | 150.03 |
| 15 |
06:41
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
282° Tây Tây Bắc
|
10h 58m | -2m 37s | 05:09 | 19:13 | 05:41 | 18:41 | 06:13 | 18:09 | 12:11 | 150.07 |
| 16 |
06:42
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
283° Tây Tây Bắc
|
10h 56m | -2m 36s | 05:10 | 19:11 | 05:42 | 18:39 | 06:14 | 18:07 | 12:11 | 150.11 |
| 17 |
06:43
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:37
↑
283° Tây Tây Bắc
|
10h 53m | -2m 35s | 05:11 | 19:10 | 05:43 | 18:38 | 06:15 | 18:06 | 12:11 | 150.16 |
| 18 |
06:45
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:36
↑
284° Tây Tây Bắc
|
10h 51m | -2m 34s | 05:12 | 19:08 | 05:44 | 18:36 | 06:16 | 18:04 | 12:10 | 150.20 |
| 19 |
06:46
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
284° Tây Tây Bắc
|
10h 48m | -2m 33s | 05:13 | 19:07 | 05:45 | 18:35 | 06:17 | 18:03 | 12:10 | 150.24 |
| 20 |
06:47
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
285° Tây Tây Bắc
|
10h 45m | -2m 33s | 05:14 | 19:06 | 05:46 | 18:34 | 06:18 | 18:01 | 12:10 | 150.28 |
| 21 |
06:48
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
285° Tây Tây Bắc
|
10h 43m | -2m 32s | 05:15 | 19:04 | 05:47 | 18:32 | 06:19 | 18:00 | 12:10 | 150.32 |
| 22 |
06:49
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | -2m 31s | 05:16 | 19:03 | 05:48 | 18:31 | 06:20 | 17:59 | 12:10 | 150.36 |
| 23 |
06:50
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 38m | -2m 30s | 05:17 | 19:01 | 05:49 | 18:29 | 06:21 | 17:57 | 12:09 | 150.40 |
| 24 |
06:51
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
287° Tây Tây Bắc
|
10h 35m | -2m 29s | 05:18 | 19:00 | 05:50 | 18:28 | 06:22 | 17:56 | 12:09 | 150.44 |
| 25 |
06:52
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
287° Tây Tây Bắc
|
10h 33m | -2m 28s | 05:19 | 18:59 | 05:51 | 18:27 | 06:23 | 17:55 | 12:09 | 150.48 |
| 26 |
06:53
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 31m | -2m 26s | 05:19 | 18:58 | 05:52 | 18:26 | 06:24 | 17:53 | 12:09 | 150.51 |
| 27 |
06:54
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 28m | -2m 25s | 05:20 | 18:56 | 05:53 | 18:24 | 06:25 | 17:52 | 12:09 | 150.55 |
| 28 |
06:55
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 26m | -2m 24s | 05:21 | 18:55 | 05:53 | 18:23 | 06:26 | 17:51 | 12:09 | 150.59 |
| 29 |
06:56
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 23m | -2m 23s | 05:22 | 18:54 | 05:54 | 18:22 | 06:27 | 17:49 | 12:08 | 150.63 |
| 30 |
06:57
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 21m | -2m 22s | 05:23 | 18:53 | 05:55 | 18:21 | 06:28 | 17:48 | 12:08 | 150.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Launceston. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Launceston, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 05 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01.