Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Launceston, Úc 🇦🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:18 113.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 20:31 246.6° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 14h 13m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 2.18°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.415 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Launceston

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:58
71° Đông Đông Bắc
17:17
290° Tây Tây Bắc
10h 19m -2m 20s 05:24 18:52 05:56 18:19 06:29 17:47 12:08 150.71
2
06:59
70° Đông Đông Bắc
17:16
290° Tây Tây Bắc
10h 16m -2m 19s 05:25 18:50 05:57 18:18 06:30 17:46 12:08 150.74
3
07:00
70° Đông Đông Bắc
17:15
290° Tây Tây Bắc
10h 14m -2m 17s 05:26 18:49 05:58 18:17 06:31 17:44 12:08 150.78
4
07:01
69° Đông Đông Bắc
17:14
291° Tây Tây Bắc
10h 12m -2m 16s 05:27 18:48 05:59 18:16 06:32 17:43 12:08 150.82
5
07:03
69° Đông Đông Bắc
17:12
291° Tây Tây Bắc
10h 09m -2m 14s 05:28 18:47 06:00 18:15 06:33 17:42 12:08 150.86
6
07:04
69° Đông Đông Bắc
17:11
292° Tây Tây Bắc
10h 07m -2m 13s 05:29 18:46 06:01 18:14 06:34 17:41 12:08 150.89
7
07:05
68° Đông Đông Bắc
17:10
292° Tây Tây Bắc
10h 05m -2m 11s 05:29 18:45 06:02 18:13 06:35 17:40 12:08 150.93
8
07:06
68° Đông Đông Bắc
17:09
292° Tây Tây Bắc
10h 03m -2m 10s 05:30 18:44 06:03 18:12 06:36 17:39 12:08 150.97
9
07:07
67° Đông Đông Bắc
17:08
293° Tây Tây Bắc
10h 01m -2m 08s 05:31 18:43 06:04 18:11 06:37 17:38 12:07 151.00
10
07:08
67° Đông Đông Bắc
17:07
293° Tây Tây Bắc
9h 59m -2m 06s 05:32 18:42 06:05 18:10 06:38 17:37 12:07 151.04
11
07:09
67° Đông Đông Bắc
17:06
294° Tây Tây Bắc
9h 57m -2m 04s 05:33 18:41 06:05 18:09 06:39 17:36 12:07 151.07
12
07:10
66° Đông Đông Bắc
17:05
294° Tây Tây Bắc
9h 54m -2m 02s 05:34 18:41 06:06 18:08 06:39 17:35 12:07 151.11
13
07:11
66° Đông Đông Bắc
17:04
294° Tây Tây Bắc
9h 52m -2m 00s 05:35 18:40 06:07 18:07 06:40 17:34 12:07 151.14
14
07:12
66° Đông Đông Bắc
17:03
294° Tây Tây Bắc
9h 50m -1m 58s 05:35 18:39 06:08 18:06 06:41 17:33 12:07 151.18
15
07:13
65° Đông Đông Bắc
17:02
295° Tây Tây Bắc
9h 49m -1m 56s 05:36 18:38 06:09 18:05 06:42 17:32 12:07 151.21
16
07:14
65° Đông Đông Bắc
17:01
295° Tây Tây Bắc
9h 47m -1m 54s 05:37 18:37 06:10 18:05 06:43 17:31 12:07 151.24
17
07:15
65° Đông Đông Bắc
17:00
296° Tây Tây Bắc
9h 45m -1m 52s 05:38 18:37 06:11 18:04 06:44 17:30 12:07 151.28
18
07:16
64° Đông Đông Bắc
16:59
296° Tây Tây Bắc
9h 43m -1m 50s 05:39 18:36 06:11 18:03 06:45 17:30 12:07 151.31
19
07:16
64° Đông Đông Bắc
16:58
296° Tây Tây Bắc
9h 41m -1m 47s 05:39 18:35 06:12 18:02 06:46 17:29 12:07 151.34
20
07:17
64° Đông Đông Bắc
16:57
296° Tây Tây Bắc
9h 39m -1m 45s 05:40 18:35 06:13 18:02 06:47 17:28 12:08 151.37
21
07:18
64° Đông Đông Bắc
16:56
297° Tây Tây Bắc
9h 38m -1m 43s 05:41 18:34 06:14 18:01 06:48 17:27 12:08 151.39
22
07:19
63° Đông Đông Bắc
16:56
297° Tây Tây Bắc
9h 36m -1m 40s 05:42 18:33 06:15 18:00 06:48 17:27 12:08 151.42
23
07:20
63° Đông Đông Bắc
16:55
297° Tây Tây Bắc
9h 34m -1m 37s 05:42 18:33 06:15 18:00 06:49 17:26 12:08 151.45
24
07:21
63° Đông Đông Bắc
16:54
298° Tây Tây Bắc
9h 33m -1m 35s 05:43 18:32 06:16 17:59 06:50 17:25 12:08 151.48
25
07:22
62° Đông Đông Bắc
16:54
298° Tây Tây Bắc
9h 31m -1m 32s 05:44 18:32 06:17 17:59 06:51 17:25 12:08 151.50
26
07:23
62° Đông Đông Bắc
16:53
298° Tây Tây Bắc
9h 30m -1m 29s 05:45 18:31 06:18 17:58 06:52 17:24 12:08 151.53
27
07:24
62° Đông Đông Bắc
16:52
298° Tây Tây Bắc
9h 28m -1m 27s 05:45 18:31 06:18 17:58 06:52 17:24 12:08 151.56
28
07:24
62° Đông Đông Bắc
16:52
298° Tây Tây Bắc
9h 27m -1m 24s 05:46 18:30 06:19 17:57 06:53 17:23 12:08 151.58
29
07:25
61° Đông Đông Bắc
16:51
299° Tây Tây Bắc
9h 25m -1m 21s 05:47 18:30 06:20 17:57 06:54 17:23 12:08 151.60
30
07:26
61° Đông Đông Bắc
16:51
299° Tây Tây Bắc
9h 24m -1m 18s 05:47 18:30 06:20 17:56 06:55 17:22 12:08 151.63
31
07:27
61° Đông Đông Bắc
16:50
299° Tây Tây Bắc
9h 23m -1m 15s 05:48 18:29 06:21 17:56 06:55 17:22 12:09 151.65

Trong Launceston, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Launceston

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Launceston

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Launceston

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí