Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Launceston, Úc 🇦🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:32 82.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:55 278.0° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 22m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 31.56°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.686 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Launceston

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:28
61° Đông Đông Bắc
16:50
299° Tây Tây Bắc
9h 22m -1m 12s 05:48 18:29 06:22 17:56 06:56 17:21 12:09 151.68
2
07:28
61° Đông Đông Bắc
16:49
300° Tây Tây Bắc
9h 21m -1m 09s 05:49 18:29 06:22 17:55 06:57 17:21 12:09 151.70
3
07:29
60° Đông Đông Bắc
16:49
300° Tây Tây Bắc
9h 19m -1m 06s 05:50 18:28 06:23 17:55 06:57 17:21 12:09 151.72
4
07:30
60° Đông Đông Bắc
16:49
300° Tây Tây Bắc
9h 18m -1m 02s 05:50 18:28 06:24 17:55 06:58 17:20 12:09 151.75
5
07:30
60° Đông Đông Bắc
16:48
300° Tây Tây Bắc
9h 17m -0m 59s 05:51 18:28 06:24 17:54 06:59 17:20 12:09 151.77
6
07:31
60° Đông Đông Bắc
16:48
300° Tây Tây Bắc
9h 16m -0m 56s 05:51 18:28 06:25 17:54 06:59 17:20 12:10 151.79
7
07:32
60° Đông Đông Bắc
16:48
300° Tây Tây Bắc
9h 16m -0m 52s 05:52 18:28 06:25 17:54 07:00 17:20 12:10 151.81
8
07:32
60° Đông Đông Bắc
16:48
300° Tây Tây Bắc
9h 15m -0m 49s 05:52 18:27 06:26 17:54 07:00 17:19 12:10 151.83
9
07:33
60° Đông Đông Bắc
16:47
300° Tây Tây Bắc
9h 14m -0m 46s 05:53 18:27 06:26 17:54 07:01 17:19 12:10 151.85
10
07:33
59° Đông Đông Bắc
16:47
301° Tây Tây Bắc
9h 13m -0m 42s 05:53 18:27 06:27 17:54 07:02 17:19 12:10 151.87
11
07:34
59° Đông Đông Bắc
16:47
301° Tây Tây Bắc
9h 13m -0m 39s 05:54 18:27 06:27 17:54 07:02 17:19 12:11 151.88
12
07:34
59° Đông Đông Bắc
16:47
301° Tây Tây Bắc
9h 12m -0m 35s 05:54 18:27 06:28 17:54 07:03 17:19 12:11 151.90
13
07:35
59° Đông Đông Bắc
16:47
301° Tây Tây Bắc
9h 12m -0m 31s 05:55 18:27 06:28 17:54 07:03 17:19 12:11 151.92
14
07:35
59° Đông Đông Bắc
16:47
301° Tây Tây Bắc
9h 11m -0m 28s 05:55 18:27 06:29 17:54 07:03 17:19 12:11 151.93
15
07:36
59° Đông Đông Bắc
16:47
301° Tây Tây Bắc
9h 11m -0m 24s 05:56 18:27 06:29 17:54 07:04 17:19 12:11 151.95
16
07:36
59° Đông Đông Bắc
16:47
301° Tây Tây Bắc
9h 10m -0m 21s 05:56 18:27 06:30 17:54 07:04 17:19 12:12 151.96
17
07:37
59° Đông Đông Bắc
16:47
301° Tây Tây Bắc
9h 10m -0m 17s 05:56 18:27 06:30 17:54 07:05 17:19 12:12 151.97
18
07:37
59° Đông Đông Bắc
16:47
301° Tây Tây Bắc
9h 10m -0m 13s 05:57 18:28 06:30 17:54 07:05 17:19 12:12 151.99
19
07:37
59° Đông Đông Bắc
16:47
301° Tây Tây Bắc
9h 10m -0m 10s 05:57 18:28 06:30 17:54 07:05 17:19 12:12 152.00
20
07:37
59° Đông Đông Bắc
16:47
301° Tây Tây Bắc
9h 09m -0m 06s 05:57 18:28 06:31 17:54 07:05 17:20 12:12 152.01
21
07:38
59° Đông Đông Bắc
16:48
301° Tây Tây Bắc
9h 09m -0m 02s 05:57 18:28 06:31 17:54 07:06 17:20 12:13 152.02
22
07:38
59° Đông Đông Bắc
16:48
301° Tây Tây Bắc
9h 09m +0m 00s 05:58 18:28 06:31 17:55 07:06 17:20 12:13 152.03
23
07:38
59° Đông Đông Bắc
16:48
301° Tây Tây Bắc
9h 10m +0m 04s 05:58 18:29 06:31 17:55 07:06 17:20 12:13 152.03
24
07:38
59° Đông Đông Bắc
16:48
301° Tây Tây Bắc
9h 10m +0m 08s 05:58 18:29 06:32 17:55 07:06 17:20 12:13 152.04
25
07:38
59° Đông Đông Bắc
16:49
301° Tây Tây Bắc
9h 10m +0m 11s 05:58 18:29 06:32 17:56 07:06 17:21 12:14 152.05
26
07:39
59° Đông Đông Bắc
16:49
301° Tây Tây Bắc
9h 10m +0m 15s 05:58 18:30 06:32 17:56 07:07 17:21 12:14 152.06
27
07:39
59° Đông Đông Bắc
16:50
301° Tây Tây Bắc
9h 10m +0m 19s 05:58 18:30 06:32 17:56 07:07 17:21 12:14 152.06
28
07:39
59° Đông Đông Bắc
16:50
301° Tây Tây Bắc
9h 11m +0m 22s 05:58 18:30 06:32 17:57 07:07 17:22 12:14 152.07
29
07:39
59° Đông Đông Bắc
16:50
301° Tây Tây Bắc
9h 11m +0m 26s 05:58 18:31 06:32 17:57 07:07 17:22 12:14 152.07
30
07:39
59° Đông Đông Bắc
16:51
301° Tây Tây Bắc
9h 12m +0m 30s 05:58 18:31 06:32 17:57 07:07 17:23 12:15 152.07

Trong Launceston, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc tháng 6 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Launceston

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Launceston

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Launceston

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí