Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Launceston, Úc 🇦🇺
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 07:29 ↑ 83.8° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:00 ↑ 276.5° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 30m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: -17.75°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.538 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Launceston
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:20
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
294° Tây Tây Bắc
|
9h 55m | +2m 00s | 05:44 | 18:51 | 06:16 | 18:19 | 06:50 | 17:45 | 12:17 | 151.84 |
| 2 |
07:19
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
293° Tây Tây Bắc
|
9h 57m | +2m 02s | 05:43 | 18:52 | 06:16 | 18:20 | 06:49 | 17:46 | 12:17 | 151.82 |
| 3 |
07:18
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
293° Tây Tây Bắc
|
9h 59m | +2m 03s | 05:42 | 18:53 | 06:15 | 18:20 | 06:48 | 17:47 | 12:17 | 151.80 |
| 4 |
07:16
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 01m | +2m 05s | 05:41 | 18:54 | 06:14 | 18:21 | 06:47 | 17:48 | 12:17 | 151.78 |
| 5 |
07:15
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 03m | +2m 07s | 05:40 | 18:54 | 06:13 | 18:22 | 06:45 | 17:49 | 12:17 | 151.76 |
| 6 |
07:14
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 06m | +2m 09s | 05:39 | 18:55 | 06:11 | 18:23 | 06:44 | 17:50 | 12:17 | 151.74 |
| 7 |
07:13
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 08m | +2m 10s | 05:38 | 18:56 | 06:10 | 18:24 | 06:43 | 17:51 | 12:17 | 151.72 |
| 8 |
07:12
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 10m | +2m 12s | 05:37 | 18:57 | 06:09 | 18:25 | 06:42 | 17:52 | 12:17 | 151.70 |
| 9 |
07:10
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:23
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 12m | +2m 13s | 05:36 | 18:58 | 06:08 | 18:25 | 06:41 | 17:53 | 12:17 | 151.67 |
| 10 |
07:09
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 14m | +2m 15s | 05:35 | 18:59 | 06:07 | 18:26 | 06:40 | 17:54 | 12:16 | 151.65 |
| 11 |
07:08
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 17m | +2m 16s | 05:34 | 18:59 | 06:06 | 18:27 | 06:38 | 17:55 | 12:16 | 151.63 |
| 12 |
07:07
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 19m | +2m 17s | 05:32 | 19:00 | 06:05 | 18:28 | 06:37 | 17:55 | 12:16 | 151.60 |
| 13 |
07:05
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 21m | +2m 19s | 05:31 | 19:01 | 06:03 | 18:29 | 06:36 | 17:56 | 12:16 | 151.58 |
| 14 |
07:04
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 24m | +2m 20s | 05:30 | 19:02 | 06:02 | 18:30 | 06:35 | 17:57 | 12:16 | 151.55 |
| 15 |
07:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 26m | +2m 21s | 05:29 | 19:03 | 06:01 | 18:31 | 06:33 | 17:58 | 12:16 | 151.52 |
| 16 |
07:01
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 28m | +2m 22s | 05:28 | 19:04 | 06:00 | 18:32 | 06:32 | 17:59 | 12:15 | 151.50 |
| 17 |
07:00
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
287° Tây Tây Bắc
|
10h 31m | +2m 24s | 05:26 | 19:05 | 05:58 | 18:33 | 06:31 | 18:00 | 12:15 | 151.47 |
| 18 |
06:58
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
287° Tây Tây Bắc
|
10h 33m | +2m 25s | 05:25 | 19:06 | 05:57 | 18:33 | 06:29 | 18:01 | 12:15 | 151.44 |
| 19 |
06:57
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 36m | +2m 26s | 05:24 | 19:06 | 05:56 | 18:34 | 06:28 | 18:02 | 12:15 | 151.41 |
| 20 |
06:55
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 38m | +2m 27s | 05:22 | 19:07 | 05:54 | 18:35 | 06:27 | 18:03 | 12:15 | 151.38 |
| 21 |
06:54
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | +2m 28s | 05:21 | 19:08 | 05:53 | 18:36 | 06:25 | 18:04 | 12:14 | 151.35 |
| 22 |
06:53
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:36
↑
285° Tây Tây Bắc
|
10h 43m | +2m 29s | 05:20 | 19:09 | 05:52 | 18:37 | 06:24 | 18:05 | 12:14 | 151.32 |
| 23 |
06:51
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:37
↑
285° Tây Tây Bắc
|
10h 46m | +2m 30s | 05:18 | 19:10 | 05:50 | 18:38 | 06:22 | 18:06 | 12:14 | 151.28 |
| 24 |
06:49
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
284° Tây Tây Bắc
|
10h 48m | +2m 30s | 05:17 | 19:11 | 05:49 | 18:39 | 06:21 | 18:07 | 12:13 | 151.25 |
| 25 |
06:48
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
284° Tây Tây Bắc
|
10h 51m | +2m 31s | 05:15 | 19:12 | 05:47 | 18:40 | 06:19 | 18:08 | 12:13 | 151.22 |
| 26 |
06:46
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:40
↑
283° Tây Tây Bắc
|
10h 53m | +2m 32s | 05:14 | 19:13 | 05:46 | 18:41 | 06:18 | 18:09 | 12:13 | 151.19 |
| 27 |
06:45
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
283° Tây Tây Bắc
|
10h 56m | +2m 33s | 05:12 | 19:14 | 05:44 | 18:42 | 06:16 | 18:10 | 12:13 | 151.16 |
| 28 |
06:43
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
282° Tây Tây Bắc
|
10h 58m | +2m 34s | 05:11 | 19:15 | 05:43 | 18:43 | 06:15 | 18:11 | 12:12 | 151.12 |
| 29 |
06:42
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 01m | +2m 34s | 05:09 | 19:16 | 05:41 | 18:44 | 06:13 | 18:12 | 12:12 | 151.09 |
| 30 |
06:40
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
281° Tây Tây Bắc
|
11h 03m | +2m 35s | 05:08 | 19:16 | 05:40 | 18:44 | 06:12 | 18:12 | 12:12 | 151.05 |
| 31 |
06:38
↑
79° Đông
|
17:45
↑
281° Tây
|
11h 06m | +2m 36s | 05:06 | 19:17 | 05:38 | 18:45 | 06:10 | 18:13 | 12:11 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Launceston. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Launceston, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 31.