Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lausanne, Thụy Sĩ 🇨🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:52 58.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:08 301.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 15m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 58.12°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.430 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lausanne

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:17
124° ESE
16:56
236° WSW
8h 38m +0m 52s 06:27 18:46 07:04 18:10 07:42 17:32 12:36 147.10
2
08:17
123° ESE
16:57
237° WSW
8h 39m +0m 57s 06:27 18:47 07:04 18:10 07:42 17:32 12:37 147.10
3
08:17
123° ESE
16:58
237° WSW
8h 40m +1m 02s 06:27 18:48 07:04 18:11 07:42 17:33 12:37 147.10
4
08:17
123° ESE
16:59
237° WSW
8h 41m +1m 07s 06:27 18:49 07:04 18:12 07:42 17:34 12:38 147.10
5
08:17
123° ESE
17:00
237° WSW
8h 43m +1m 11s 06:27 18:50 07:04 18:13 07:42 17:35 12:38 147.10
6
08:17
123° ESE
17:01
237° WSW
8h 44m +1m 16s 06:27 18:51 07:04 18:14 07:42 17:36 12:39 147.10
7
08:17
123° ESE
17:02
238° WSW
8h 45m +1m 21s 06:27 18:52 07:04 18:15 07:41 17:37 12:39 147.11
8
08:16
122° ESE
17:03
238° WSW
8h 47m +1m 25s 06:27 18:53 07:03 18:16 07:41 17:38 12:39 147.11
9
08:16
122° ESE
17:05
238° WSW
8h 48m +1m 29s 06:27 18:54 07:03 18:17 07:41 17:40 12:40 147.12
10
08:16
122° ESE
17:06
238° WSW
8h 50m +1m 34s 06:27 18:55 07:03 18:18 07:41 17:41 12:40 147.12
11
08:15
122° ESE
17:07
238° WSW
8h 51m +1m 38s 06:26 18:56 07:03 18:19 07:40 17:42 12:41 147.13
12
08:15
121° ESE
17:08
239° WSW
8h 53m +1m 42s 06:26 18:57 07:02 18:20 07:40 17:43 12:41 147.13
13
08:14
121° ESE
17:09
239° WSW
8h 55m +1m 46s 06:26 18:58 07:02 18:22 07:39 17:44 12:41 147.14
14
08:14
121° ESE
17:11
239° WSW
8h 57m +1m 50s 06:26 18:59 07:02 18:23 07:39 17:45 12:42 147.15
15
08:13
121° ESE
17:12
240° WSW
8h 59m +1m 54s 06:25 19:00 07:01 18:24 07:39 17:47 12:42 147.16
16
08:12
120° ESE
17:13
240° WSW
9h 01m +1m 57s 06:25 19:01 07:01 18:25 07:38 17:48 12:43 147.17
17
08:12
120° ESE
17:15
240° WSW
9h 03m +2m 01s 06:24 19:02 07:00 18:26 07:37 17:49 12:43 147.18
18
08:11
120° ESE
17:16
240° WSW
9h 05m +2m 04s 06:24 19:03 07:00 18:27 07:37 17:50 12:43 147.19
19
08:10
119° ESE
17:18
241° WSW
9h 07m +2m 08s 06:23 19:05 06:59 18:29 07:36 17:52 12:44 147.20
20
08:09
119° ESE
17:19
241° WSW
9h 09m +2m 11s 06:23 19:06 06:59 18:30 07:35 17:53 12:44 147.22
21
08:09
119° ESE
17:20
242° WSW
9h 11m +2m 14s 06:22 19:07 06:58 18:31 07:35 17:54 12:44 147.23
22
08:08
118° ESE
17:22
242° WSW
9h 14m +2m 18s 06:21 19:08 06:57 18:32 07:34 17:56 12:44 147.24
23
08:07
118° ESE
17:23
242° WSW
9h 16m +2m 21s 06:21 19:09 06:56 18:34 07:33 17:57 12:45 147.25
24
08:06
118° ESE
17:25
243° WSW
9h 18m +2m 23s 06:20 19:11 06:56 18:35 07:32 17:58 12:45 147.27
25
08:05
117° ESE
17:26
243° WSW
9h 21m +2m 26s 06:19 19:12 06:55 18:36 07:31 18:00 12:45 147.28
26
08:04
117° ESE
17:28
243° WSW
9h 23m +2m 29s 06:18 19:13 06:54 18:38 07:30 18:01 12:45 147.30
27
08:03
116° ESE
17:29
244° WSW
9h 26m +2m 32s 06:18 19:14 06:53 18:39 07:29 18:02 12:46 147.31
28
08:02
116° ESE
17:31
244° WSW
9h 28m +2m 34s 06:17 19:16 06:52 18:40 07:29 18:04 12:46 147.33
29
08:01
116° ESE
17:32
244° WSW
9h 31m +2m 37s 06:16 19:17 06:51 18:41 07:27 18:05 12:46 147.35
30
07:59
115° ESE
17:34
245° WSW
9h 34m +2m 39s 06:15 19:18 06:50 18:43 07:26 18:07 12:46 147.37
31
07:58
115° ESE
17:35
245° WSW
9h 36m +2m 41s 06:14 19:20 06:49 18:44 07:25 18:08 12:46 147.39

Trong Lausanne, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lausanne

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lausanne

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lausanne

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Sĩ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí