Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lausanne, Thụy Sĩ 🇨🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:52 58.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:08 301.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 15m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 58.12°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.430 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lausanne

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:56
122° ESE
16:47
238° WSW
8h 50m -1m 39s 06:08 18:36 06:44 18:00 07:21 17:22 12:22 147.52
2
07:58
122° ESE
16:47
238° WSW
8h 49m -1m 35s 06:09 18:36 06:45 18:00 07:23 17:22 12:22 147.50
3
07:59
122° ESE
16:47
238° WSW
8h 47m -1m 31s 06:10 18:36 06:46 17:59 07:24 17:22 12:23 147.47
4
08:00
122° ESE
16:46
238° WSW
8h 46m -1m 27s 06:11 18:35 06:47 17:59 07:25 17:21 12:23 147.45
5
08:01
123° ESE
16:46
237° WSW
8h 45m -1m 22s 06:12 18:35 06:48 17:59 07:26 17:21 12:23 147.43
6
08:02
123° ESE
16:46
237° WSW
8h 43m -1m 18s 06:12 18:35 06:49 17:59 07:27 17:21 12:24 147.41
7
08:03
123° ESE
16:46
237° WSW
8h 42m -1m 13s 06:13 18:35 06:50 17:59 07:28 17:21 12:24 147.39
8
08:04
123° ESE
16:45
237° WSW
8h 41m -1m 09s 06:14 18:35 06:51 17:59 07:29 17:21 12:25 147.37
9
08:05
123° ESE
16:45
237° WSW
8h 40m -1m 04s 06:15 18:35 06:52 17:59 07:30 17:21 12:25 147.35
10
08:06
124° ESE
16:45
236° WSW
8h 39m -0m 59s 06:16 18:35 06:53 17:59 07:31 17:21 12:26 147.33
11
08:07
124° ESE
16:45
236° WSW
8h 38m -0m 55s 06:17 18:36 06:53 17:59 07:31 17:21 12:26 147.32
12
08:08
124° ESE
16:45
236° SW
8h 37m -0m 50s 06:18 18:36 06:54 17:59 07:32 17:21 12:26 147.30
13
08:09
124° SE
16:45
236° SW
8h 36m -0m 45s 06:18 18:36 06:55 17:59 07:33 17:21 12:27 147.28
14
08:10
124° SE
16:46
236° SW
8h 36m -0m 40s 06:19 18:36 06:56 17:59 07:34 17:21 12:27 147.26
15
08:10
124° SE
16:46
236° SW
8h 35m -0m 35s 06:20 18:36 06:56 18:00 07:35 17:21 12:28 147.25
16
08:11
124° SE
16:46
236° SW
8h 34m -0m 30s 06:20 18:37 06:57 18:00 07:35 17:22 12:28 147.23
17
08:12
124° SE
16:46
236° SW
8h 34m -0m 25s 06:21 18:37 06:58 18:00 07:36 17:22 12:29 147.22
18
08:12
124° SE
16:47
236° SW
8h 34m -0m 20s 06:22 18:37 06:58 18:01 07:37 17:22 12:29 147.21
19
08:13
124° SE
16:47
236° SW
8h 33m -0m 14s 06:22 18:38 06:59 18:01 07:37 17:23 12:30 147.19
20
08:14
124° SE
16:47
236° SW
8h 33m -0m 09s 06:23 18:38 07:00 18:01 07:38 17:23 12:30 147.18
21
08:14
124° SE
16:48
236° SW
8h 33m -0m 04s 06:23 18:39 07:00 18:02 07:38 17:24 12:31 147.17
22
08:15
124° SE
16:48
236° SW
8h 33m +0m 00s 06:24 18:39 07:01 18:02 07:39 17:24 12:31 147.16
23
08:15
124° SE
16:49
236° SW
8h 33m +0m 05s 06:24 18:40 07:01 18:03 07:39 17:25 12:32 147.15
24
08:16
124° SE
16:50
236° SW
8h 34m +0m 10s 06:25 18:40 07:02 18:04 07:40 17:25 12:32 147.14
25
08:16
124° SE
16:50
236° SW
8h 34m +0m 16s 06:25 18:41 07:02 18:04 07:40 17:26 12:33 147.13
26
08:16
124° SE
16:51
236° SW
8h 34m +0m 21s 06:26 18:42 07:02 18:05 07:40 17:27 12:33 147.13
27
08:17
124° SE
16:52
236° SW
8h 35m +0m 26s 06:26 18:42 07:03 18:06 07:41 17:27 12:34 147.12
28
08:17
124° SE
16:52
236° SW
8h 35m +0m 31s 06:26 18:43 07:03 18:06 07:41 17:28 12:34 147.12
29
08:17
124° SE
16:53
236° SW
8h 36m +0m 36s 06:26 18:44 07:03 18:07 07:41 17:29 12:35 147.11
30
08:17
124° SE
16:54
236° SW
8h 36m +0m 41s 06:27 18:44 07:03 18:08 07:41 17:30 12:35 147.11
31
08:17
124° ESE
16:55
236° WSW
8h 37m +0m 46s 06:27 18:45 07:04 18:09 07:42 17:30 12:36 147.11

Trong Lausanne, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lausanne

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lausanne

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lausanne

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Sĩ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí