Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lausanne, Thụy Sĩ 🇨🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:52 58.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:08 301.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 15m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 58.18°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.430 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lausanne

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:57
114° Doğu Kuzey Doğu
17:37
246° Batı Batı Güney
9h 39m +2m 43s 06:13 19:21 06:48 18:46 07:24 18:09 12:46 147.41
2
07:56
114° Doğu Kuzey Doğu
17:38
246° Batı Batı Güney
9h 42m +2m 45s 06:12 19:22 06:47 18:47 07:23 18:11 12:47 147.43
3
07:55
114° Doğu Kuzey Doğu
17:40
247° Batı Batı Güney
9h 45m +2m 47s 06:11 19:23 06:46 18:48 07:22 18:12 12:47 147.45
4
07:53
113° Doğu Kuzey Doğu
17:41
247° Batı Batı Güney
9h 47m +2m 49s 06:10 19:25 06:45 18:50 07:21 18:14 12:47 147.47
5
07:52
113° Doğu Kuzey Doğu
17:43
248° Batı Batı Güney
9h 50m +2m 51s 06:09 19:26 06:44 18:51 07:19 18:15 12:47 147.50
6
07:51
112° Doğu Kuzey Doğu
17:44
248° Batı Batı Güney
9h 53m +2m 53s 06:07 19:27 06:42 18:52 07:18 18:17 12:47 147.52
7
07:49
112° Doğu Kuzey Doğu
17:46
249° Batı Batı Güney
9h 56m +2m 54s 06:06 19:29 06:41 18:54 07:17 18:18 12:47 147.55
8
07:48
111° Doğu Kuzey Doğu
17:47
249° Batı Batı Güney
9h 59m +2m 56s 06:05 19:30 06:40 18:55 07:15 18:19 12:47 147.57
9
07:46
111° Doğu Kuzey Doğu
17:49
250° Batı Batı Güney
10h 02m +2m 58s 06:04 19:31 06:39 18:56 07:14 18:21 12:47 147.60
10
07:45
110° Doğu Kuzey Doğu
17:50
250° Batı Batı Güney
10h 05m +2m 59s 06:02 19:33 06:37 18:58 07:13 18:22 12:47 147.63
11
07:43
110° Doğu Kuzey Doğu
17:52
250° Batı Batı Güney
10h 08m +3m 00s 06:01 19:34 06:36 18:59 07:11 18:24 12:47 147.66
12
07:42
109° Doğu Kuzey Doğu
17:53
251° Batı Batı Güney
10h 11m +3m 02s 06:00 19:35 06:35 19:01 07:10 18:25 12:47 147.68
13
07:40
109° Doğu Kuzey Doğu
17:55
252° Batı Batı Güney
10h 14m +3m 03s 05:58 19:37 06:33 19:02 07:08 18:27 12:47 147.71
14
07:39
108° Doğu Kuzey Doğu
17:56
252° Batı Batı Güney
10h 17m +3m 04s 05:57 19:38 06:32 19:03 07:07 18:28 12:47 147.74
15
07:37
108° Doğu Kuzey Doğu
17:58
252° Batı Batı Güney
10h 20m +3m 05s 05:55 19:40 06:30 19:05 07:05 18:29 12:47 147.77
16
07:35
107° Doğu Kuzey Doğu
17:59
253° Batı Batı Güney
10h 23m +3m 06s 05:54 19:41 06:29 19:06 07:04 18:31 12:47 147.80
17
07:34
107° Doğu Kuzey Doğu
18:01
254° Batı Batı Güney
10h 26m +3m 07s 05:52 19:42 06:27 19:07 07:02 18:32 12:47 147.83
18
07:32
106° Doğu Kuzey Doğu
18:02
254° Batı Batı Güney
10h 30m +3m 08s 05:51 19:44 06:26 19:09 07:01 18:34 12:47 147.86
19
07:30
106° Doğu Kuzey Doğu
18:04
255° Batı Batı Güney
10h 33m +3m 09s 05:49 19:45 06:24 19:10 06:59 18:35 12:47 147.89
20
07:29
105° Doğu Kuzey Doğu
18:05
255° Batı Batı Güney
10h 36m +3m 10s 05:48 19:46 06:23 19:12 06:57 18:37 12:47 147.93
21
07:27
104° Doğu Kuzey Doğu
18:07
256° Batı Batı Güney
10h 39m +3m 11s 05:46 19:48 06:21 19:13 06:56 18:38 12:47 147.96
22
07:25
104° Doğu Kuzey Doğu
18:08
256° Batı Batı Güney
10h 42m +3m 12s 05:45 19:49 06:19 19:14 06:54 18:39 12:47 147.99
23
07:24
104° Doğu Kuzey Doğu
18:10
257° Batı Batı Güney
10h 46m +3m 12s 05:43 19:51 06:18 19:16 06:53 18:41 12:46 148.02
24
07:22
103° Doğu Kuzey Doğu
18:11
257° Batı Batı Güney
10h 49m +3m 13s 05:41 19:52 06:16 19:17 06:51 18:42 12:46 148.06
25
07:20
102° Doğu Kuzey Doğu
18:13
258° Batı Batı Güney
10h 52m +3m 14s 05:39 19:53 06:14 19:19 06:49 18:44 12:46 148.09
26
07:18
102° Doğu Kuzey Doğu
18:14
258° Batı Batı Güney
10h 55m +3m 14s 05:38 19:55 06:13 19:20 06:47 18:45 12:46 148.12
27
07:17
101° Doğu Kuzey Doğu
18:16
259° Batı
10h 59m +3m 15s 05:36 19:56 06:11 19:21 06:46 18:47 12:46 148.16
28
07:15
101° Doğu
18:17
260° Batı
11h 02m +3m 15s 05:34 19:58 06:09 19:23 06:44 18:48 12:46 148.19

Trong Lausanne, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lausanne

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lausanne

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lausanne

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Sĩ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí