Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lausanne, Thụy Sĩ 🇨🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:35 107.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:59 253.0° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 23m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -53.69°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.788 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lausanne

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:19
67° Đông Đông Bắc
20:42
293° Tây Tây Bắc
14h 22m +2m 53s 04:16 22:46 05:03 21:58 05:45 21:16 13:30 150.72
2
06:18
66° Đông Đông Bắc
20:43
294° Tây Tây Bắc
14h 25m +2m 52s 04:14 22:48 05:01 22:00 05:43 21:18 13:30 150.76
3
06:16
66° Đông Đông Bắc
20:45
294° Tây Tây Bắc
14h 28m +2m 50s 04:11 22:50 05:00 22:01 05:42 21:19 13:30 150.80
4
06:15
66° Đông Đông Bắc
20:46
295° Tây Tây Bắc
14h 31m +2m 49s 04:09 22:52 04:58 22:03 05:40 21:21 13:30 150.83
5
06:13
65° Đông Đông Bắc
20:47
295° Tây Tây Bắc
14h 34m +2m 47s 04:07 22:55 04:56 22:05 05:38 21:22 13:30 150.87
6
06:12
65° Đông Đông Bắc
20:48
296° Tây Tây Bắc
14h 36m +2m 45s 04:04 22:57 04:54 22:07 05:37 21:23 13:30 150.91
7
06:10
64° Đông Đông Bắc
20:50
296° Tây Tây Bắc
14h 39m +2m 43s 04:02 22:59 04:52 22:08 05:35 21:25 13:30 150.94
8
06:09
64° Đông Đông Bắc
20:51
296° Tây Tây Bắc
14h 42m +2m 41s 03:59 23:01 04:50 22:10 05:34 21:26 13:30 150.98
9
06:07
63° Đông Đông Bắc
20:52
297° Tây Tây Bắc
14h 44m +2m 39s 03:57 23:04 04:48 22:12 05:32 21:28 13:29 151.02
10
06:06
63° Đông Đông Bắc
20:54
297° Tây Tây Bắc
14h 47m +2m 37s 03:55 23:06 04:47 22:13 05:31 21:29 13:29 151.05
11
06:05
63° Đông Đông Bắc
20:55
298° Tây Tây Bắc
14h 50m +2m 35s 03:52 23:08 04:45 22:15 05:29 21:31 13:29 151.09
12
06:03
62° Đông Đông Bắc
20:56
298° Tây Tây Bắc
14h 52m +2m 33s 03:50 23:11 04:43 22:17 05:28 21:32 13:29 151.12
13
06:02
62° Đông Đông Bắc
20:57
298° Tây Tây Bắc
14h 55m +2m 31s 03:48 23:13 04:41 22:19 05:26 21:33 13:29 151.16
14
06:01
61° Đông Đông Bắc
20:59
299° Tây Tây Bắc
14h 57m +2m 28s 03:45 23:15 04:40 22:20 05:25 21:35 13:29 151.19
15
06:00
61° Đông Đông Bắc
21:00
299° Tây Tây Bắc
15h 00m +2m 26s 03:43 23:18 04:38 22:22 05:23 21:36 13:29 151.22
16
05:58
61° Đông Đông Bắc
21:01
300° Tây Tây Bắc
15h 02m +2m 23s 03:41 23:20 04:36 22:24 05:22 21:38 13:29 151.25
17
05:57
60° Đông Đông Bắc
21:02
300° Tây Tây Bắc
15h 04m +2m 20s 03:38 23:22 04:35 22:25 05:21 21:39 13:29 151.29
18
05:56
60° Đông Đông Bắc
21:03
300° Tây Tây Bắc
15h 07m +2m 18s 03:36 23:25 04:33 22:27 05:20 21:40 13:29 151.32
19
05:55
60° Đông Đông Bắc
21:05
301° Tây Tây Bắc
15h 09m +2m 15s 03:34 23:27 04:32 22:28 05:18 21:42 13:29 151.35
20
05:54
59° Đông Đông Bắc
21:06
301° Tây Tây Bắc
15h 11m +2m 12s 03:32 23:29 04:30 22:30 05:17 21:43 13:30 151.38
21
05:53
59° Đông Đông Bắc
21:07
301° Tây Tây Bắc
15h 13m +2m 09s 03:30 23:31 04:29 22:32 05:16 21:44 13:30 151.41
22
05:52
59° Đông Đông Bắc
21:08
302° Tây Tây Bắc
15h 15m +2m 06s 03:27 23:34 04:27 22:33 05:15 21:45 13:30 151.43
23
05:51
58° Đông Đông Bắc
21:09
302° Tây Tây Bắc
15h 17m +2m 03s 03:25 23:36 04:26 22:35 05:14 21:47 13:30 151.46
24
05:50
58° Đông Đông Bắc
21:10
302° Tây Tây Bắc
15h 19m +2m 00s 03:23 23:38 04:24 22:36 05:13 21:48 13:30 151.49
25
05:49
58° Đông Đông Bắc
21:11
302° Tây Tây Bắc
15h 21m +1m 56s 03:21 23:41 04:23 22:38 05:12 21:49 13:30 151.51
26
05:48
57° Đông Đông Bắc
21:12
303° Tây Tây Bắc
15h 23m +1m 53s 03:19 23:43 04:22 22:39 05:11 21:50 13:30 151.54
27
05:48
57° Đông Đông Bắc
21:13
303° Tây Tây Bắc
15h 25m +1m 49s 03:17 23:45 04:21 22:41 05:10 21:51 13:30 151.56
28
05:47
57° Đông Đông Bắc
21:14
303° Tây Tây Bắc
15h 27m +1m 46s 03:15 23:47 04:19 22:42 05:09 21:53 13:30 151.59
29
05:46
57° Đông Đông Bắc
21:15
304° Tây Tây Bắc
15h 29m +1m 42s 03:13 23:49 04:18 22:43 05:08 21:54 13:30 151.62
30
05:45
56° Đông Đông Bắc
21:16
304° Bắc Tây Bắc
15h 30m +1m 38s 03:11 23:51 04:17 22:45 05:07 21:55 13:30 151.64
31
05:45
56° Đông Bắc
21:17
304° Bắc Tây Bắc
15h 32m +1m 35s 03:10 23:53 04:16 22:46 05:06 21:56 13:31 151.66

Trong Lausanne, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lausanne

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lausanne

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lausanne

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Sĩ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 16 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí