Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lausanne, Thụy Sĩ 🇨🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 07:35 107.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:59 253.0° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 23m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -1.4°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.796 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lausanne

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:53
77° Đông Đông Bắc
20:12
283° Tây Tây Bắc
13h 18m -3m 10s 05:03 22:01 05:44 21:21 06:21 20:44 13:33 150.97
2
06:54
78° Đông Đông Bắc
20:10
282° Tây Tây Bắc
13h 15m -3m 11s 05:05 21:59 05:45 21:19 06:23 20:42 13:33 150.94
3
06:56
78° Đông Đông Bắc
20:08
282° Tây Tây Bắc
13h 12m -3m 11s 05:07 21:56 05:47 21:17 06:24 20:40 13:33 150.90
4
06:57
79° Đông Đông Bắc
20:06
281° Tây
13h 09m -3m 12s 05:09 21:54 05:48 21:15 06:25 20:38 13:32 150.87
5
06:58
79° Đông
20:04
280° Tây
13h 06m -3m 12s 05:10 21:52 05:50 21:13 06:27 20:36 13:32 150.83
6
06:59
80° Đông
20:02
280° Tây
13h 02m -3m 13s 05:12 21:49 05:51 21:10 06:28 20:34 13:32 150.79
7
07:01
80° Đông
20:00
279° Tây
12h 59m -3m 13s 05:14 21:47 05:53 21:08 06:29 20:32 13:31 150.76
8
07:02
81° Đông
19:58
279° Tây
12h 56m -3m 13s 05:15 21:45 05:54 21:06 06:31 20:30 13:31 150.72
9
07:03
81° Đông
19:56
278° Tây
12h 53m -3m 14s 05:17 21:42 05:56 21:04 06:32 20:28 13:31 150.68
10
07:05
82° Đông
19:55
278° Tây
12h 49m -3m 14s 05:19 21:40 05:57 21:02 06:33 20:26 13:30 150.65
11
07:06
82° Đông
19:53
277° Tây
12h 46m -3m 14s 05:20 21:38 05:58 21:00 06:35 20:24 13:30 150.61
12
07:07
83° Đông
19:51
277° Tây
12h 43m -3m 15s 05:22 21:35 06:00 20:58 06:36 20:22 13:29 150.57
13
07:08
84° Đông
19:49
276° Tây
12h 40m -3m 15s 05:24 21:33 06:01 20:55 06:37 20:20 13:29 150.53
14
07:10
84° Đông
19:47
276° Tây
12h 36m -3m 15s 05:25 21:31 06:03 20:53 06:39 20:18 13:29 150.49
15
07:11
85° Đông
19:45
275° Tây
12h 33m -3m 15s 05:27 21:28 06:04 20:51 06:40 20:15 13:28 150.45
16
07:12
85° Đông
19:43
274° Tây
12h 30m -3m 16s 05:28 21:26 06:06 20:49 06:41 20:13 13:28 150.41
17
07:14
86° Đông
19:41
274° Tây
12h 27m -3m 16s 05:30 21:24 06:07 20:47 06:43 20:11 13:28 150.37
18
07:15
86° Đông
19:39
273° Tây
12h 23m -3m 16s 05:31 21:22 06:08 20:45 06:44 20:09 13:27 150.32
19
07:16
87° Đông
19:37
273° Tây
12h 20m -3m 16s 05:33 21:19 06:10 20:43 06:45 20:07 13:27 150.28
20
07:17
88° Đông
19:35
272° Tây
12h 17m -3m 16s 05:34 21:17 06:11 20:41 06:47 20:05 13:27 150.24
21
07:19
88° Đông
19:33
272° Tây
12h 14m -3m 16s 05:36 21:15 06:13 20:39 06:48 20:03 13:26 150.20
22
07:20
89° Đông
19:31
271° Tây
12h 10m -3m 16s 05:37 21:13 06:14 20:37 06:49 20:01 13:26 150.16
23
07:21
89° Đông
19:29
270° Tây
12h 07m -3m 16s 05:39 21:11 06:15 20:34 06:51 19:59 13:26 150.11
24
07:23
90° Đông
19:27
270° Tây
12h 04m -3m 16s 05:40 21:08 06:17 20:32 06:52 19:57 13:25 150.07
25
07:24
90° Đông
19:25
269° Tây
12h 00m -3m 16s 05:42 21:06 06:18 20:30 06:53 19:55 13:25 150.03
26
07:25
91° Đông
19:23
269° Tây
11h 57m -3m 16s 05:43 21:04 06:19 20:28 06:54 19:53 13:24 149.99
27
07:26
92° Đông
19:21
268° Tây
11h 54m -3m 16s 05:45 21:02 06:21 20:26 06:56 19:51 13:24 149.94
28
07:28
92° Đông
19:19
268° Tây
11h 51m -3m 16s 05:46 21:00 06:22 20:24 06:57 19:49 13:24 149.90
29
07:29
93° Đông
19:17
267° Tây
11h 47m -3m 16s 05:48 20:58 06:23 20:22 06:58 19:47 13:23 149.86
30
07:30
93° Đông
19:15
266° Tây
11h 44m -3m 16s 05:49 20:56 06:25 20:20 07:00 19:45 13:23 149.82

Trong Lausanne, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lausanne

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lausanne

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lausanne

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Sĩ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 16 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí