Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lerik, Azerbaijan 🇦🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 08:03 116.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:49 243.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 46m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -45.39°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.165 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lerik

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:15
79° ENE
19:16
281° W
13h 01m -2m 24s 04:41 20:50 05:15 20:16 05:47 19:44 12:46 150.98
2
06:16
79° E
19:15
281° W
12h 58m -2m 24s 04:42 20:48 05:16 20:15 05:48 19:42 12:46 150.94
3
06:17
80° E
19:13
280° W
12h 56m -2m 25s 04:43 20:46 05:17 20:13 05:49 19:41 12:45 150.91
4
06:18
80° E
19:12
280° W
12h 54m -2m 25s 04:45 20:44 05:18 20:11 05:50 19:39 12:45 150.87
5
06:18
81° E
19:10
279° W
12h 51m -2m 26s 04:46 20:43 05:19 20:10 05:51 19:38 12:45 150.84
6
06:19
81° E
19:09
279° W
12h 49m -2m 26s 04:47 20:41 05:20 20:08 05:52 19:36 12:44 150.80
7
06:20
82° E
19:07
278° W
12h 46m -2m 26s 04:48 20:39 05:21 20:06 05:53 19:34 12:44 150.76
8
06:21
82° E
19:05
278° W
12h 44m -2m 27s 04:49 20:37 05:22 20:04 05:54 19:33 12:44 150.73
9
06:22
82° E
19:04
277° W
12h 41m -2m 27s 04:50 20:35 05:23 20:03 05:55 19:31 12:43 150.69
10
06:23
83° E
19:02
277° W
12h 39m -2m 27s 04:51 20:34 05:24 20:01 05:56 19:30 12:43 150.65
11
06:24
84° E
19:01
276° W
12h 36m -2m 28s 04:52 20:32 05:25 19:59 05:56 19:28 12:43 150.61
12
06:25
84° E
18:59
276° W
12h 34m -2m 28s 04:53 20:30 05:26 19:58 05:57 19:26 12:42 150.57
13
06:26
84° E
18:58
275° W
12h 31m -2m 28s 04:55 20:28 05:27 19:56 05:58 19:25 12:42 150.53
14
06:26
85° E
18:56
275° W
12h 29m -2m 28s 04:56 20:26 05:28 19:54 05:59 19:23 12:42 150.49
15
06:27
85° E
18:54
274° W
12h 26m -2m 29s 04:57 20:25 05:29 19:53 06:00 19:21 12:41 150.45
16
06:28
86° E
18:53
274° W
12h 24m -2m 29s 04:58 20:23 05:30 19:51 06:01 19:20 12:41 150.41
17
06:29
86° E
18:51
273° W
12h 22m -2m 29s 04:59 20:21 05:31 19:49 06:02 19:18 12:41 150.37
18
06:30
87° E
18:50
273° W
12h 19m -2m 29s 05:00 20:19 05:32 19:48 06:03 19:17 12:40 150.33
19
06:31
87° E
18:48
272° W
12h 17m -2m 29s 05:01 20:18 05:33 19:46 06:04 19:15 12:40 150.29
20
06:32
88° E
18:46
272° W
12h 14m -2m 29s 05:02 20:16 05:34 19:44 06:05 19:13 12:39 150.25
21
06:33
88° E
18:45
271° W
12h 12m -2m 29s 05:03 20:14 05:35 19:43 06:06 19:12 12:39 150.20
22
06:34
89° E
18:43
271° W
12h 09m -2m 29s 05:04 20:12 05:36 19:41 06:06 19:10 12:39 150.16
23
06:34
89° E
18:41
270° W
12h 07m -2m 29s 05:05 20:11 05:36 19:39 06:07 19:09 12:38 150.12
24
06:35
90° E
18:40
270° W
12h 04m -2m 29s 05:06 20:09 05:37 19:38 06:08 19:07 12:38 150.08
25
06:36
90° E
18:38
269° W
12h 02m -2m 29s 05:07 20:07 05:38 19:36 06:09 19:05 12:38 150.03
26
06:37
91° E
18:37
269° W
11h 59m -2m 29s 05:08 20:06 05:39 19:34 06:10 19:04 12:37 149.99
27
06:38
91° E
18:35
268° W
11h 57m -2m 29s 05:09 20:04 05:40 19:33 06:11 19:02 12:37 149.95
28
06:39
92° E
18:34
268° W
11h 54m -2m 29s 05:10 20:02 05:41 19:31 06:12 19:01 12:37 149.91
29
06:40
92° E
18:32
267° W
11h 52m -2m 29s 05:11 20:01 05:42 19:30 06:13 18:59 12:36 149.87
30
06:41
93° E
18:30
267° W
11h 49m -2m 29s 05:12 19:59 05:43 19:28 06:14 18:57 12:36 149.82

Trong Lerik, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lerik

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lerik

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lerik

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Azerbaijan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí