Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lichinga, Mozambique 🇲🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:52 69.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:18 290.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 26m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 37.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.434 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lichinga

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:02
113° ÉSE
17:53
247° WSZ
12m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 21s 03:44 19:11 04:12 18:44 04:39 18:17 11:27 147.52
2
05:02
113° ÉSE
17:53
247° WSZ
12m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 20s 03:44 19:12 04:12 18:44 04:39 18:17 11:28 147.50
3
05:03
113° ÉSE
17:54
247° WSZ
12m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 19s 03:44 19:13 04:12 18:45 04:39 18:18 11:28 147.48
4
05:03
113° ÉSE
17:55
247° WSZ
12m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 18s 03:44 19:13 04:12 18:46 04:39 18:18 11:29 147.46
5
05:03
113° ÉSE
17:55
247° WSZ
12m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 17s 03:44 19:14 04:12 18:46 04:39 18:19 11:29 147.43
6
05:03
113° ÉSE
17:56
247° WSZ
12m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 17s 03:45 19:15 04:12 18:47 04:40 18:19 11:29 147.41
7
05:04
114° ÉSE
17:56
246° WSZ
12m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 16s 03:45 19:15 04:13 18:47 04:40 18:20 11:30 147.39
8
05:04
114° ÉSE
17:57
246° WSZ
12m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 15s 03:45 19:16 04:13 18:48 04:40 18:21 11:30 147.37
9
05:04
114° ÉSE
17:57
246° WSZ
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 14s 03:45 19:17 04:13 18:49 04:41 18:21 11:31 147.35
10
05:05
114° ÉSE
17:58
246° WSZ
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 12s 03:45 19:17 04:13 18:49 04:41 18:22 11:31 147.34
11
05:05
114° ÉSE
17:59
246° WSZ
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 11s 03:46 19:18 04:14 18:50 04:41 18:22 11:32 147.32
12
05:05
114° ÉSE
17:59
246° WSZ
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 10s 03:46 19:18 04:14 18:50 04:42 18:23 11:32 147.30
13
05:06
114° ÉSE
18:00
246° WSZ
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 09s 03:46 19:19 04:14 18:51 04:42 18:23 11:32 147.28
14
05:06
114° ÉSE
18:00
246° WSZ
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 08s 03:47 19:20 04:15 18:51 04:42 18:24 11:33 147.27
15
05:07
114° ÉSE
18:01
246° WSZ
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 07s 03:47 19:20 04:15 18:52 04:43 18:25 11:33 147.25
16
05:07
114° ÉSE
18:01
246° WSZ
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 06s 03:47 19:21 04:16 18:53 04:43 18:25 11:34 147.23
17
05:07
114° ÉSE
18:02
246° WSZ
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 05s 03:48 19:21 04:16 18:53 04:44 18:26 11:34 147.22
18
05:08
114° ÉSE
18:02
246° WSZ
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 04s 03:48 19:22 04:17 18:54 04:44 18:26 11:35 147.21
19
05:08
114° ÉSE
18:03
246° WSZ
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 03s 03:49 19:22 04:17 18:54 04:44 18:27 11:35 147.19
20
05:09
114° ÉSE
18:03
246° WSZ
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 02s 03:49 19:23 04:17 18:55 04:45 18:27 11:36 147.18
21
05:09
114° ÉSE
18:04
246° WSZ
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 01s 03:50 19:23 04:18 18:55 04:45 18:28 11:36 147.17
22
05:10
114° ÉSE
18:04
246° WSZ
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 00s 03:50 19:24 04:18 18:56 04:46 18:28 11:37 147.16
23
05:10
114° ÉSE
18:05
246° WSZ
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 01s 03:51 19:24 04:19 18:56 04:46 18:29 11:37 147.15
24
05:11
114° ÉSE
18:05
246° WSZ
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 02s 03:51 19:25 04:19 18:57 04:47 18:29 11:38 147.14
25
05:11
114° ÉSE
18:06
246° WSZ
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 03s 03:52 19:25 04:20 18:57 04:47 18:30 11:38 147.13
26
05:12
114° ÉSE
18:06
246° WSZ
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 04s 03:52 19:26 04:20 18:58 04:48 18:30 11:39 147.13
27
05:12
114° ÉSE
18:07
246° WSZ
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 05s 03:53 19:26 04:21 18:58 04:49 18:30 11:39 147.12
28
05:13
114° ÉSE
18:07
246° WSZ
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 06s 03:53 19:27 04:22 18:58 04:49 18:31 11:40 147.12
29
05:14
114° ÉSE
18:07
246° WSZ
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 07s 03:54 19:27 04:22 18:59 04:50 18:31 11:40 147.11
30
05:14
114° ÉSE
18:08
246° WSZ
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 08s 03:55 19:27 04:23 18:59 04:50 18:32 11:41 147.11
31
05:15
114° ÉSE
18:08
246° WSZ
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 09s 03:55 19:28 04:23 19:00 04:51 18:32 11:41 147.11

Trong Lichinga, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc tháng 12 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 30 hoặc tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lichinga

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lichinga

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lichinga

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Mozambique:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí